Bài 2 - Kể lại một việc em đã chứng kiến hoặc tham gia (Tiếng Việt 5 Nâng cao - Ôn thi Trần Đại Nghĩa)

Tiếng ViệtLớp 5HChia sẻ bởi Học Liệu GEP 0 lượt sử dụng đề

CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG VIỆT 5 NÂNG CAO

ĐỊNH HƯỚNG KHẢO SÁT NĂNG LỰC TRẦN ĐẠI NGHĨA

Tài liệu chuyên đề

KHÓA 1 • CHỦ ĐỀ 1: SỨC HẤP DẪN CỦA TRUYỆN KỂ

BÀI 2 (TUẦN 2): VIỆC EM ĐÃ CHỨNG KIẾN HOẶC THAM GIA

Thời lượng: 02 buổi học (Buổi 1: Đọc hiểu & Ngôn ngữ • Buổi 2: Viết sáng tạo)

Trọng tâm kỹ năng đọc – viết

Trọng tâm Từ – Câu – Đoạn tích hợp

Định hướng khảo sát Trần Đại Nghĩa

• Phân biệt hai vị thế người kể: chứng kiến (quan sát từ bên ngoài) và tham gia (trực tiếp hành động).
• Sắp xếp sự việc theo trình tự thời gian hợp lý.
• Kỹ thuật kể lướt – kể sâu: chọn "chi tiết đắt giá" làm nổi bật ý nghĩa câu chuyện.

• Đại từ và đại từ xưng hô: sử dụng nhất quán, phù hợp vai giao tiếp và thái độ.
• Trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn, cách thức: tạo khung cảnh và nhịp điệu cho câu văn.
• Nghệ thuật tách đoạn: tách đoạn theo mốc sự việc và chuyển biến tâm lý.

• Đọc hiểu văn bản tự sự đời thường, rút ra thông điệp nhân văn.
• Nhận diện và sửa lỗi dùng đại từ, trạng ngữ trong ngữ cảnh.
• Viết đoạn/bài văn kể việc thật có chiều sâu quan sát, tránh liệt kê khô khan hay hư cấu phi lý.

BUỔI 1. ĐỌC HIỂU SO SÁNH & TỪ – CÂU – ĐOẠN TÍCH HỢP

PHẦN I. ĐỌC HIỂU ĐỐI SÁNH HAI VĂN BẢN CÙNG CHỦ ĐỀ

Đọc kỹ hai văn bản dưới đây cùng kể về một buổi tham gia "Ngày Chủ nhật xanh" ở khu phố và thực hiện các yêu cầu bên dưới:

VĂN BẢN 1: BẢN KỂ TÓM LƯỢC (Liệt kê sự việc)

Sáng Chủ nhật tuần trước, khu phố của em tổ chức "Ngày Chủ nhật xanh" để dọn dẹp vệ sinh ngõ xóm. Em và các bạn trong xóm đều hăng hái tham gia. Đúng bảy giờ sáng, bác tổ trưởng dân phố phân công công việc cho từng nhóm. Nhóm của em và các cô chú được giao nhiệm vụ thu gom rác và bóc các tờ giấy quảng cáo dán trên bức tường đầu ngõ. Chúng em dùng chổi quét lá khô, nhặt vỏ chai nhựa bỏ vào bao tải. Sau đó, chúng em lấy xẻng nhỏ và nước để cạo những tờ giấy quảng cáo dán rất chặt trên tường. Trời khá nắng nên ai cũng mệt và đổ nhiều mồ hôi, nhưng mọi người vẫn làm việc rất chăm chỉ. Đến mười giờ trưa thì công việc hoàn thành, con ngõ trở nên sạch đẹp hơn hẳn. Bác tổ trưởng khen ngợi chúng em là những đứa trẻ ngoan. Em cảm thấy rất vui vì mình đã làm được một việc tốt bảo vệ môi trường.

VĂN BẢN 2: BẢN KỂ SÂU (Chọn lọc chi tiết đắt giá và cảm xúc chân thực)

Sáng Chủ nhật ấy, nắng thu vừa trải một lớp mật vàng óng ả lên vòm bằng lăng đầu ngõ thì tiếng loa gọi quen thuộc của bác Hòa tổ trưởng đã vang lên rộn rã. Chẳng ai bảo ai, người lớn, trẻ nhỏ trong khu phố đều cầm chổi, xách xô bước ra, mở đầu cho chiến dịch "Ngày Chủ nhật xanh". Em cùng bé Bin và mấy bạn nhỏ trong xóm háo hức nhận nhiệm vụ giải cứu bức tường gạch cuối ngõ – nơi từ lâu đã bị chằng chịt những mảnh giấy quảng cáo vá víu, lem luốc che khuất.
Ban đầu, chúng em tưởng việc bóc giấy rất dễ dàng. Nhưng khi bắt tay vào làm, những lớp hồ khô cứng bám chặt vào kẽ gạch như thách thức. Đang lúc cả nhóm loay hoay cạy từng mảnh vụn đến đỏ cả đầu ngón tay, cụ Tâm – bà cụ đã ngoài bảy mươi tuổi sống ở căn nhà đối diện – chậm rãi bước ra, trên tay bưng một chậu nước ấm pha chút muối loãng và mấy chiếc khăn vải cũ. Cụ hiền từ bảo: "Các cháu thấm ướt mặt giấy một lúc cho keo mềm ra rồi hãy miết nhẹ, kẻo xước hết tay!". Làm theo lời cụ chỉ dẫn, thật kỳ diệu, từng mảng giấy bong ra êm ru, trả lại màu gạch đỏ tươi nguyên vẹn. Suốt hơn hai tiếng đồng hồ, bên cạnh đôi bàn tay nhăn nheo, chậm rãi của cụ Tâm là những bàn tay nhỏ nhắn, thoăn thoắt của lũ trẻ chúng em. Những giọt mồ hôi lăn dài trên gò má lấm tấm bụi vôi của các bạn, nhưng ánh mắt ai cũng lấp lánh niềm vui.
Gần trưa, khi chậu hoa mười giờ cuối cùng được đặt dọc theo chân bức tường vừa tắm mình sạch sẽ, cả con ngõ nhỏ như bừng sáng hẳn lên. Đứng ngắm những bông hoa mười giờ bắt đầu bung nở dưới nắng trưa, em chợt nhận ra: vẻ đẹp của khu phố không chỉ nằm ở bức tường sạch bóng, mà còn ở hơi ấm từ chậu nước của cụ Tâm và sự gắn kết dịu dàng giữa những người hàng xóm quanh mình.

(Ngữ liệu biên soạn phục vụ giảng dạy)

Câu 1. Xác định vị thế của người kể chuyện trong cả hai văn bản trên (người chứng kiến hay người trực tiếp tham gia) và chỉ ra dấu hiệu giúp em nhận biết điều đó.

Câu 2. Hoàn thành bảng đối sánh hai văn bản dưới đây để thấy rõ sự khác biệt giữa cách "kể liệt kê" và cách "kể có chiều sâu":

Tiêu chí so sánh

Văn bản 1 (Bản kể tóm lược)

Văn bản 2 (Bản kể sâu)

1. Cách mở đầu và giới thiệu không gian, thời gian

........................................................................
........................................................................

........................................................................
........................................................................

2. Cách tái hiện hành động chính (bóc giấy trên tường)

........................................................................
........................................................................

........................................................................
........................................................................

3. Chi tiết về nhân vật phụ (người cùng tham gia)

........................................................................
........................................................................

........................................................................
........................................................................

4. Cách kết thúc và rút ra ý nghĩa câu chuyện

........................................................................
........................................................................

........................................................................
........................................................................

Câu 3. Trong Văn bản 2, chi tiết "cụ Tâm bưng chậu nước ấm pha chút muối loãng ra hướng dẫn lũ trẻ" đóng vai trò gì trong câu chuyện? Nếu bỏ chi tiết này đi, câu chuyện sẽ giảm sức hấp dẫn như thế nào?

Câu 4. Tìm trong Văn bản 2 ít nhất 03 từ ngữ hoặc hình ảnh thể hiện sự quan sát tinh tế bằng nhiều giác quan của người viết (thị giác, thính giác, xúc giác).

PHẦN II. KIẾN THỨC TRỌNG TÂM VỀ KIỂU BÀI (CHUẨN SGK TIẾNG VIỆT 5)

1. Thế nào là kể lại một việc em đã chứng kiến hoặc tham gia?

- Chứng kiến: Là việc em tận mắt nhìn thấy, nghe thấy diễn ra ở xung quanh mình (trên đường đi học, ở trường, ở khu phố, trong bệnh viện, trên xe buýt...) nhưng em không phải là nhân vật chính trực tiếp thực hiện hành động đó. Khi kể, em đóng vai người quan sát, ghi lại khách quan nhưng giàu sự đồng cảm.
- Tham gia: Là việc chính em góp mặt và trực tiếp hành động cùng mọi người hoặc tự mình thực hiện (một buổi lao động, một hoạt động thiện nguyện, một lần giúp đỡ người khác, một cuộc thi...). Khi kể, em vừa thuật lại hành động của tập thể, vừa khắc họa trải nghiệm và cảm xúc của chính mình.
- Đặc điểm cốt lõi: Đây là kiểu bài người thật – việc thật. Câu chuyện phải hợp lý, chân thực, gần gũi với đời sống học sinh lớp 5; tuyệt đối không bịa đặt những tình tiết ly kỳ, phi thực tế.

2. Trình tự kể và kỹ thuật chọn "Chi tiết đắt giá" (Kể lướt – Kể sâu)

- Trình tự thời gian: Sự việc nào xảy ra trước kể trước, sự việc nào xảy ra sau kể sau (Mở đầu sự việc →\rightarrow Diễn biến chính →\rightarrow Kết thúc sự việc).
- Kỹ thuật "Kể lướt – Kể sâu": Một buổi hoạt động có hàng chục việc nhỏ, nếu việc nào cũng kể ngang bằng nhau thì bài văn sẽ biến thành "biên bản liệt kê". Người viết giỏi cần biết:
- Kể lướt (Tóm lược): Những bước chuẩn bị, phân công, di chuyển không quan trọng (chỉ viết trong 1–2 câu).
- Kể sâu (Phóng cận cảnh): Dừng lại thật lâu ở 1–2 khoảnh khắc tiêu biểu nhất (một tình huống khó khăn bất ngờ, một cử chỉ ân cần, một ánh mắt, một câu nói ấm áp) để miêu tả tỉ mỉ hành động, lời nói, nét mặt và suy nghĩ của nhân vật. Đó chính là "chi tiết đắt giá" làm bừng sáng ý nghĩa bài văn.

PHẦN III. TỪ – CÂU – ĐOẠN TÍCH HỢP

1. Đại từ và đại từ xưng hô (Chuẩn SGK Tiếng Việt 5)

- Khái niệm: Đại từ là những từ dùng để xưng hô hoặc để thay thế cho danh từ, động từ, tính từ (hoặc cụm danh từ, cụm động từ, cụm tính từ) trong câu nhằm tránh lặp từ ngữ, đồng thời dùng để hỏi.
- Đại từ xưng hô: Là những từ được người nói dùng để tự chỉ mình (ngôi thứ nhất: tôi, tớ, mình, em, cháu, chúng tôi, chúng em...) hoặc chỉ người giao tiếp với mình (ngôi thứ hai: bạn, cậu, anh, chị, bác, các bạn...), hay chỉ người được nhắc đến trong cuộc trò chuyện (ngôi thứ ba: họ, nó, hắn, ông ấy, bà ấy, chúng nó...).
- Lưu ý nâng cao khi viết văn kể chuyện:
- Ngoài các đại từ xưng hô chuyên dùng, tiếng Việt còn dùng nhiều danh từ chỉ người làm từ xưng hô tùy theo thứ bậc, tuổi tác và thái độ (ví dụ: ông, bà, bố, mẹ, thầy, cô, con, cháu, em...).
- Tính nhất quán: Trong phần lời kể của bài văn, nếu đã chọn xưng "em" (hoặc "tôi") ở Mở bài thì phải giữ nguyên cách xưng hô đó đến hết Kết bài. Chỉ trong lời thoại trực tiếp của nhân vật mới thay đổi đại từ xưng hô theo đúng vai giao tiếp (ví dụ: nói với cụ Tâm thì xưng "cháu", nói với bạn bè thì xưng "tớ – cậu").

2. Trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn, cách thức (Chuẩn SGK Tiếng Việt 5)

- Khái niệm: Trạng ngữ là thành phần phụ của câu, bổ sung thông tin về thời gian, nơi chốn, nguyên nhân, mục đích, phương tiện hoặc cách thức diễn ra sự việc nêu trong câu. Trạng ngữ thường đứng đầu câu và ngăn cách với chủ ngữ, vị ngữ bằng dấu phẩy.
- Ba loại trạng ngữ trọng tâm trong văn kể chuyện việc thật:

Loại trạng ngữ

Câu hỏi nhận diện

Tác dụng trong văn kể chuyện

Ví dụ chuẩn mực

Trạng ngữ chỉ thời gian

Bao giờ? Khi nào? Mấy giờ?

Đánh dấu các mốc chuyển tiếp sự việc theo trình tự thời gian, giúp mạch truyện rõ ràng.

• Sáng Chủ nhật ấy, nắng thu vừa trải một lớp mật vàng óng ả lên vòm bằng lăng đầu ngõ.
• Sau hơn hai tiếng đồng hồ miệt mài, bức tường đã khoác lên mình tấm áo mới.

Trạng ngữ chỉ nơi chốn

Ở đâu?

Xác lập không gian diễn ra sự việc, giúp người đọc hình dung rõ bối cảnh quan sát.

• Dọc theo vỉa hè con phố nhỏ, từng tốp học sinh đang cặm cụi nhặt rác.
• Phía bên kia đường, một cụ già đang tần ngần đứng đợi dòng xe cộ vơi bớt.

Trạng ngữ chỉ cách thức

Như thế nào? Bằng cách nào?

Khắc họa sinh động thái độ, tác phong, cử chỉ của nhân vật khi thực hiện hành động.

• Với đôi bàn tay nhanh thoăn thoắt, cô lao công gom sạch đống lá khô chỉ trong chốc lát.
• Một cách nhẹ nhàng và cẩn trọng, bạn Nam đỡ chú chim sẻ bị thương đặt vào chiếc hộp giấy.

3. Nghệ thuật tách đoạn trong bài văn kể chuyện

- Nguyên tắc chuẩn SGK: Mỗi đoạn văn trong bài văn kể chuyện thường kể về một sự việc cụ thể trong chuỗi diễn biến hoặc thể hiện một bước chuyển mới về không gian, thời gian, cảm xúc. Khi chuyển sang đoạn mới, cần xuống dòng và lùi vào đầu dòng.
- Mô hình tách đoạn 4–5 đoạn chuẩn mực cho bài văn kể việc chứng kiến/tham gia:
- Đoạn 1 (Mở bài): Giới thiệu sự việc, thời gian, địa điểm và vị thế của em (chứng kiến hay tham gia).
- Đoạn 2 (Thân bài – Khởi đầu): Bối cảnh ban đầu và những hoạt động mở màn (kể lướt, tạo không khí).
- Đoạn 3 (Thân bài – Cao trào / Trọng tâm): Kể sâu sự việc chính hoặc tình huống đáng nhớ nhất (tập trung khắc họa chi tiết đắt giá, lời thoại, cử chỉ, nội tâm).
- Đoạn 4 (Thân bài – Kết thúc sự việc): Kết quả của công việc/hành động và khung cảnh, thái độ của mọi người khi sự việc khép lại.
- Đoạn 5 (Kết bài): Cảm nghĩ, bài học hoặc dư âm đọng lại trong lòng người kể.

PHẦN IV. BÀI TẬP THỰC HÀNH NGÔN NGỮ (TẠI LỚP)

Bài 1 (Nhận diện và phân tích đại từ). Đọc đoạn văn sau và thực hiện các yêu cầu:

Chiều muộn, cơn mưa rào bất chợt đổ xuống khiến ngã tư đường trở nên hỗn loạn. Từ dưới mái hiên một cửa hiệu sách, tôi nhìn thấy một bác thương binh chống nạng đang loay hoay bên chiếc xe lăn chở đầy những rổ tăm tre. Chiếc áo mưa mỏng mảnh của bác bị gió tạt tung, những hộp tăm phía trên bắt đầu ướt sẫm. Đúng lúc ấy, một anh thanh niên mặc áo khoác xanh công nghệ vội vàng tấp xe vào lề. Chẳng nói chẳng rằng, anh cởi phăng chiếc áo mưa rộng thùng thình của mình, trùm kín lên xe hàng của bác thương binh rồi cẩn thận chằng lại dây chun. Bác thương binh xúc động nắm chặt lấy bàn tay ướt đẫm của chàng trai:
– Cảm ơn cháu nhiều lắm! Thế còn cháu thì sao, ướt hết cả rồi kìa?
Anh thanh niên cười hiền, gạt vội dòng nước mưa trên mặt:
– Dạ không sao đâu bác ạ, cháu chạy một lát là về tới nhà ngay. Bác cứ đứng tạm vào hiên chờ mưa ngớt hẳn rồi hãy đi tiếp nhé!
Tôi đứng lặng nhìn theo bóng chiếc xe máy khuất dần trong màn mưa trắng xóa mà lòng trào dâng một niềm cảm phục khó tả.

a) Tìm tất cả các đại từ xưng hô (và danh từ dùng để xưng hô) có trong đoạn văn trên. Phân loại chúng thành hai nhóm: từ xưng hô trong lời người kể và từ xưng hô trong lời đối thoại của nhân vật.
b) Đại từ "mình" trong câu "Chẳng nói chẳng rằng, anh cởi phăng chiếc áo mưa rộng thùng thình của mình..." thay thế cho từ ngữ nào đứng trước nó?
c) Qua cách xưng hô giữa anh thanh niên và bác thương binh, em cảm nhận được thái độ, tình cảm của hai nhân vật dành cho nhau như thế nào?

Bài 2 (Mở rộng câu bằng trạng ngữ). Thêm trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn hoặc cách thức thích hợp vào đầu mỗi câu văn trần thuật dưới đây để câu văn giàu hình ảnh và cảm xúc hơn (ghi rõ loại trạng ngữ em vừa thêm):
a) ........................................................................, các bạn tình nguyện viên kiên nhẫn phân loại từng vỏ lon nhựa và giấy vụn. (Loại trạng ngữ: ....................................)
b) ........................................................................, em nhìn thấy một cậu bé đang lễ phép dắt một cụ già qua vạch kẻ đường. (Loại trạng ngữ: ....................................)
c) ........................................................................, chú lính cứu hỏa bế em nhỏ thoát ra khỏi đám khói đen đặc. (Loại trạng ngữ: ....................................)

Bài 3 (Kỹ thuật tách đoạn và chữa lỗi hành văn). Đoạn văn dưới đây của một bạn học sinh mắc hai lỗi lớn: (1) Không tách đoạn khiến mạch truyện rối rắm và (2) Dùng sai/không nhất quán đại từ xưng hô. Em hãy:
- Dùng dấu gạch chéo kép `//` để đánh dấu vị trí cần tách thành 3 đoạn văn hợp lý (Mở đầu sự việc – Diễn biến cao trào – Kết thúc sự việc).
- Gạch chân các từ xưng hô dùng chưa phù hợp và viết lại cho đúng.

Sáng thứ Bảy vừa qua, trường em tổ chức chương trình "Hội chợ Xuân yêu thương" để gây quỹ ủng hộ các bạn học sinh vùng cao. Ngay từ sớm, sân trường đã rực rỡ sắc màu của những gian hàng ẩm thực và sách cũ do chính tay chúng tôi trang trí. Gian hàng của lớp em bày bán những chậu sen đá nhỏ xinh và những chiếc đánh dấu trang sách vẽ tay. Ban đầu, vì còn rụt rè nên chúng em chỉ đứng nhìn khách đi qua mà chưa dám mời chào. Chợt một em nhỏ lớp Một dừng lại trước bàn, đôi mắt tròn xoe cứ ngắm mãi chiếc thẻ sách vẽ hình chú mèo mướp nhưng tay lại ngập ngừng đếm mấy tờ tiền lẻ nhàu nát. Nhận ra em nhỏ không đủ tiền, mình liền bước tới, mỉm cười trao tặng em chiếc thẻ sách ấy và nói: "Anh tặng cậu đấy, chúc cậu học thật giỏi nhé!". Em nhỏ reo lên sung sướng, rối rít cảm ơn làm cả nhóm của tớ ai cũng thấy ấm lòng. Từ lúc đó, gian hàng của lớp em bỗng đông khách hẳn lên. Cuối buổi sáng, khi kiểm đếm số tiền quyên góp được, cô chủ nhiệm nhìn chúng em trìu mến và khen cả lớp có tấm lòng nhân ái. Tôi cảm thấy buổi hội chợ hôm ấy thật ý nghĩa biết bao.

BUỔI 2. KỸ THUẬT VIẾT BÀI KỂ VIỆC CHỨNG KIẾN HOẶC THAM GIA

PHẦN I. PHÂN TÍCH ĐỀ VÀ TÌM Ý (BƯỚC CHUẨN BỊ QUYẾT ĐỊNH)

1. Các dạng đề thường gặp trong chương trình lớp 5 và khảo sát năng lực

- Dạng 1 (Đề mở rộng): Kể lại một việc làm tốt hoặc một hoạt động có ý nghĩa mà em đã chứng kiến hoặc trực tiếp tham gia.
- Dạng 2 (Đề gắn với chủ điểm xã hội – môi trường): Kể lại một buổi tham gia bảo vệ môi trường, trồng cây, dọn vệ sinh khu phố hoặc một hoạt động thiện nguyện vì cộng đồng.
- Dạng 3 (Đề gắn với văn hóa ứng xử – lòng nhân ái): Kể lại một câu chuyện đẹp về tình người trên đường phố, trong trường học hoặc nơi công cộng mà em từng chứng kiến.

2. Sơ đồ tìm ý "5W – 1H" kết hợp "Trục cảm xúc"

Trước khi đặt bút viết, hãy tự trả lời nhanh 5 câu hỏi cốt lõi sau:
1. Sự việc gì (What)? Chọn 01 sự việc duy nhất, rõ ràng (Ví dụ: Tham gia "Đổi rác lấy cây xanh" hoặc Chứng kiến bác bảo vệ trường che ô cho từng học sinh trong chiều mưa bão).
2. Vị thế của em là gì (Who)? Em là người tham gia (cùng làm) hay người chứng kiến (quan sát)? Ai là nhân vật trung tâm để lại ấn tượng sâu nhất?
3. Ở đâu và khi nào (Where & When)? Không gian và thời gian cụ thể có nét gì đặc biệt để đưa vào trạng ngữ?
4. Chi tiết đắt giá nhất là gì (How – Điểm nhấn)? Khoảnh khắc nào cảm động nhất, khó khăn nhất hoặc đẹp đẽ nhất? (Ánh mắt, giọt mồ hôi, đôi bàn tay, câu nói nào cần "phóng cận cảnh"?).
5. Ý nghĩa/Bài học là gì (Why)? Việc làm đó thay đổi suy nghĩ của em như thế nào?

PHẦN II. LẬP DÀN Ý CHI TIẾT VÀ KỸ THUẬT VIẾT TỪNG PHẦN

1. Nghệ thuật viết Mở bài: Trực tiếp và Gián tiếp

Cách mở bài

Công thức triển khai

Ví dụ mẫu mực (Định hướng Trần Đại Nghĩa)

Mở bài trực tiếp

Giới thiệu ngay thời gian, địa điểm, sự việc em đã chứng kiến/tham gia và ấn tượng chung.

Trong những hoạt động ngoại khóa của năm học lớp Năm, buổi sáng Chủ nhật cùng các bạn trong câu lạc bộ "Mầm Xanh" tham gia chương trình "Đổi giấy vụn lấy cây nhỏ" tại công viên khu phố là trải nghiệm để lại trong em nhiều niềm vui và suy ngẫm sâu sắc nhất.

Mở bài gián tiếp (Khuyên dùng)

Đi từ một hình ảnh kỷ vật, một âm thanh quen thuộc, một khung cảnh thiên nhiên hoặc một suy ngẫm về điều tử tế →\rightarrow dẫn dắt tự nhiên vào sự việc.

Trên góc bàn học của em có đặt một chậu sen đá nhỏ xinh trồng trong vỏ lon sữa đã được sơn màu xanh biếc. Mỗi lần ngắm những phiến lá mọng nước vươn lên đón nắng qua khung cửa sổ, ký ức trong em lại ùa về buổi sáng Chủ nhật tháng Tư đầy ắp tiếng cười – ngày em trực tiếp tham gia chiến dịch "Đổi rác tái chế lấy mầm xanh" cùng Đoàn Thanh niên khu phố.

2. Kỹ thuật viết Thân bài theo quy tắc "3 Bước – 1 Điểm rơi"

Để Thân bài mạch lạc, có sự liên kết chặt chẽ bằng trạng ngữ và tách đoạn chuẩn xác, học sinh triển khai theo 3 đoạn văn tương ứng với 3 chặng thời gian:

- Chặng 1 (Khởi đầu sự việc – Kể lướt nhưng gợi không khí):
- Dùng trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn mở đầu đoạn.
- Miêu tả ngắn gọn khung cảnh lúc bắt đầu (thời tiết, âm thanh, sự chuẩn bị hoặc hoàn cảnh khiến em bắt gặp sự việc).
- Chặng 2 (Diễn biến trọng tâm – "Điểm rơi" kể sâu):
- Tập trung tả kỹ hoạt động chính. Nếu là việc tham gia, hãy kể rõ em và mọi người đã phối hợp ra sao. Nếu là việc chứng kiến, hãy miêu tả chuỗi hành động của nhân vật chính.
- Bắt buộc tạo "Điểm rơi" (Chi tiết đắt giá): Dừng lại ở một tình huống cụ thể (một thử thách nhỏ hoặc một cuộc gặp gỡ cảm động). Kết hợp kể hành động + tả ngoại hình/cử chỉ + dẫn 1–2 câu đối thoại trực tiếp + bộc lộ suy nghĩ nội tâm.
- Chặng 3 (Kết thúc sự việc – Thành quả và dư âm):
- Sự việc khép lại khi nào? Kết quả cụ thể ra sao (con đường sạch bóng, người gặp nạn được an toàn, những mầm cây được trao đi...)?
- Thái độ, nụ cười, ánh mắt của những người xung quanh lúc ấy như thế nào?

3. Nghệ thuật viết Kết bài: Mở rộng và Nâng tầm tư tưởng

- Tránh những câu kết sáo rỗng như: "Em hứa sẽ học giỏi để làm nhiều việc tốt hơn".
- Hãy kết bài bằng cách liên hệ với hình ảnh ở Mở bài (kết bài đầu cuối tương ứng) hoặc rút ra một thông điệp nhân văn sâu sắc về trách nhiệm cộng đồng, lòng trắc ẩn giữa người với người.

PHẦN III. PHÂN TÍCH BÀI VĂN MẪU (ĐỐI CHIẾU HAI VỊ THẾ KỂ)

Đọc bài văn mẫu dưới đây (kể về một việc chứng kiến trên đường đi học về) và chú ý các ghi chú kỹ thuật ở cột bên phải:

Nội dung bài văn mẫu

Giải mã kỹ thuật viết nâng cao

[Đoạn 1 – Mở bài]
Người ta thường nói rằng giữa nhịp sống hối hả của phố phường thành thị, đôi khi chỉ một cử chỉ tử tế nhỏ bé cũng đủ làm ấm cả một ngày đông. Em đã thực sự thấm thía điều ấy vào chiều thứ Sáu tuần trước, khi tận mắt chứng kiến câu chuyện cảm động giữa một chú tài xế xe buýt và một cụ già bán hàng rong ngay tại trạm dừng trước cổng trường.

• Mở bài gián tiếp: Dẫn dắt từ một nhận xét giàu chất suy tưởng.
• Xác định rõ thời gian (chiều thứ Sáu tuần trước), địa điểm (trạm dừng trước cổng trường) và vị thế (tận mắt chứng kiến).

[Đoạn 2 – Thân bài: Khởi đầu]
Buổi chiều hôm ấy, bầu trời đột ngột chuyển sắc xám xịt rồi trút xuống những hạt mưa nặng trĩu đúng vào giờ tan tầm. Dưới mái che bằng kính của trạm xe buýt, học sinh chúng em và người đi đường đứng nép sát vào nhau tránh gió tạt. Giữa đám đông ồn ào, em chợt chú ý tới một bà cụ dáng lưng còng rạp, đầu đội chiếc nón lá đã sờn vành, đôi tay gầy guộc đang vất vả giữ chặt đôi quang gánh đựng những nải chuối chín vàng. Cụ cứ ngước đôi mắt mờ đục nhìn về phía đầu đường, vẻ mặt đầy lo lắng vì trời mỗi lúc một tối sầm lại.

• Trạng ngữ thời gian, nơi chốn (gạch chân) mở đầu các câu văn.
• Quan sát tinh tế để giới thiệu nhân vật chính (bà cụ bán hàng rong) qua dáng vẻ, trang phục, ánh mắt.

[Đoạn 3 – Thân bài: Cao trào – Kể sâu]
Chỉ vài phút sau, chiếc xe buýt số 08 từ từ tiến vào bến, làn nước mưa dưới bánh xe bắn tung trắng xóa. Khi cửa xe vừa mở, mọi người vội vã bước lên. Bà cụ cũng lật đật nhấc đôi quang gánh định bước theo, nhưng bậc lên xuống khá cao khiến cụ loạng choạng, một nải chuối trượt khỏi rổ lăn xuống vũng nước bên lề đường. Bà cụ luống cuống, giọng run rẩy: "Chết thật, làm phiền mọi người quá, tôi già rồi chân tay chậm chạp...". Đúng lúc một vài hành khách phía sau bắt đầu tỏ vẻ sốt ruột vì sợ trễ giờ, bác tài xế khoảng ngoài bốn mươi tuổi liền kéo phanh tay, bật đèn báo hiệu dừng khẩn cấp rồi nhanh nhẹn bước xuống khỏi ghế lái. Không một chút ngần ngại, bác cúi xuống nhặt nải chuối lên, rút chiếc khăn tay trong túi áo lau sạch lớp bùn nước, đặt lại ngay ngắn vào thúng. Sau đó, bác một tay đỡ lấy đôi quang gánh đặt gọn vào góc an toàn trên xe, một tay dìu từng bước chân run rẩy của cụ lên bậc thềm. Bác quay sang hành khách trên xe, giọng trầm ấm mà dứt khoát:
– Mong bà con thông cảm chờ thêm một phút nhé! Trời mưa gió thế này, để cụ ở lại trạm thì tội lắm!
Cả chuyến xe bỗng chốc lặng đi. Một chị sinh viên ngồi ở hàng ghế đầu vội đứng dậy nhường chỗ cho cụ và nhẹ nhàng lấy khăn giấy thấm những giọt nước mưa còn đọng trên vai áo bạc màu của cụ.

• Chi tiết đắt giá (Điểm rơi): Sự cố nải chuối rơi và hành động bước xuống xe của bác tài xế.
• Sử dụng trạng ngữ chỉ cách thức (Không một chút ngần ngại).
• Kết hợp đối thoại trực tiếp thể hiện phẩm chất nhân hậu, tinh tế của bác tài xế.
• Đại từ xưng hô nhất quán: người kể xưng em, bà cụ xưng tôi, bác tài xế gọi bà con – cụ.

[Đoạn 4 – Thân bài: Kết thúc sự việc]
Khi chiếc xe buýt nhẹ nhàng lăn bánh trở lại, không còn ai tỏ vẻ vội vàng hay khó chịu nữa. Qua khung cửa kính mờ hơi nước, em vẫn nhìn thấy nụ cười móm mém đầy biết ơn của bà cụ và cái gật đầu hiền hậu của bác tài xế qua chiếc gương chiếu hậu. Cơn mưa ngoài trời vẫn chưa dứt, nhưng dường như không gian bên trong chuyến xe số 08 đã ngập tràn hơi ấm.

• Tách đoạn rõ ràng khi sự việc khép lại.
• Hình ảnh đối lập nghệ thuật: mưa lạnh ngoài trời >< hơi ấm tình người trong xe.

[Đoạn 5 – Kết bài]
Bước chân về đến nhà mà hình ảnh đôi bàn tay vững chãi của bác tài xế dìu bà cụ qua bậc cửa xe vẫn in đậm trong tâm trí em. Câu chuyện nhỏ nơi trạm xe buýt chiều mưa đã dạy cho em một bài học thấm thía hơn bất kỳ trang sách nào: lòng tốt không phải là điều gì xa vời, mà chính là sự kiên nhẫn, sẻ chia và biết cúi xuống nâng đỡ những mảnh đời vất vả quanh mình.

• Kết bài mở rộng: Đọng lại hình ảnh biểu tượng và rút ra thông điệp sống sâu sắc, giàu chất văn chương.

PHẦN IV. LUYỆN TẬP VIẾT SÁNG TẠO & BÀI TẬP VỀ NHÀ

A. Thực hành viết ngắn tại lớp (25 phút)

Đề bài thực hành: Em hãy chọn một trong hai tình huống sau và viết đoạn văn Thân bài (khoảng 10 – 12 câu) tập trung "kể sâu" khoảnh khắc đáng nhớ nhất của sự việc.
- Tình huống 1 (Việc tham gia): Cùng các bạn trong lớp quyên góp, đóng gói và viết thiệp gửi tặng sách vở cho các bạn học sinh vùng lũ lụt.
- Tình huống 2 (Việc chứng kiến): Chứng kiến một người dân hoặc một chú bảo vệ kiên nhẫn giúp đỡ một em nhỏ bị lạc mẹ ở siêu thị/công viên.
(Yêu cầu bắt buộc: Trong đoạn văn có sử dụng ít nhất 02 trạng ngữ thuộc các loại đã học, 01 câu thoại trực tiếp và dùng đại từ xưng hô nhất quán).

B. Bài tập về nhà (Hoàn thiện kỹ năng toàn diện)

Dạng 1 (Củng cố Từ – Câu – Đoạn):
Viết một đoạn văn ngắn (khoảng 5 – 7 câu) kể lại cảnh mở đầu của một buổi lao động hoặc hoạt động tập thể ở trường em. Gạch chân dưới các trạng ngữ (ghi rõ loại trạng ngữ) và khoanh tròn các đại từ em đã sử dụng trong đoạn văn đó.

Dạng 2 (Viết bài văn hoàn chỉnh – Định hướng khảo sát Trần Đại Nghĩa):
Chọn 01 trong 02 đề bài sau để lập dàn ý ngắn gọn và viết thành bài văn hoàn chỉnh (tối thiểu 4 đoạn văn):
- Đề 1: Trong cuộc sống hằng ngày, có những hành động tuy giản dị nhưng lại tỏa sáng vẻ đẹp của lòng nhân ái và ý thức vì cộng đồng. Em hãy kể lại một việc làm tốt mà em đã tận mắt chứng kiến hoặc trực tiếp tham gia khiến em nhớ mãi.
- Đề 2: Kể lại một hoạt động bảo vệ môi trường hoặc xây dựng trường lớp xanh – sạch – đẹp mà em đã tham gia cùng thầy cô, bạn bè. Qua đó, bày tỏ suy nghĩ của em về trách nhiệm của mỗi học sinh đối với không gian sống quanh mình.

PHẦN V. BẢNG KIỂM TỰ ĐÁNH GIÁ (CHECKLIST TRƯỚC KHI NỘP BÀI)

Học sinh tự đọc lại bài viết của mình và đánh dấu (✓\checkmark) vào các tiêu chí đã đạt được:

STT

Tiêu chí kiểm tra kỹ năng viết

Đạt

Cần sửa

Ghi chú tự chỉnh sửa

1

Đúng kiểu bài: Kể về một sự việc có thật mà em đã chứng kiến hoặc tham gia (không nhầm sang văn miêu tả thuần túy hoặc kể chuyện cổ tích).

□\square

□\square

2

Ngôi kể và đại từ xưng hô: Giữ vững ngôi thứ nhất (em hoặc tôi) xuyên suốt lời kể; lời thoại nhân vật xưng hô đúng thứ bậc, lễ phép.

□\square

□\square

3

Trình tự và tách đoạn: Sắp xếp sự việc theo đúng trình tự thời gian; bài văn được tách thành 4 – 5 đoạn rõ ràng theo bố cục.

□\square

□\square

4

Kỹ thuật "Kể lướt – Kể sâu": Có ít nhất 01 chi tiết đắt giá được miêu tả cận cảnh (hành động, nét mặt, ánh mắt, lời nói trực tiếp).

□\square

□\square

5

Vận dụng Trạng ngữ: Sử dụng linh hoạt trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn, cách thức để mở đầu câu/đoạn văn.

□\square

□\square

6

Chiều sâu cảm xúc (Chuẩn Trần Đại Nghĩa): Kết bài rút ra được suy ngẫm, bài học nhân văn tự nhiên, chân thành, không khuôn sáo.

□\square

□\square

CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG VIỆT 5 NÂNG CAO

ĐỊNH HƯỚNG KHẢO SÁT NĂNG LỰC TRẦN ĐẠI NGHĨA

Hướng dẫn chấm

ĐÁP ÁN VÀ GỢI Ý GIẢI CHI TIẾT – BÀI 2 (TUẦN 2)

Chủ đề: Việc em đã chứng kiến hoặc tham gia

Tài liệu dành cho Giáo viên và Phụ huynh đối chiếu

A. ĐÁP ÁN PHẦN ĐỌC HIỂU ĐỐI SÁNH (BUỔI 1 – PHẦN I)

Câu

Nội dung hướng dẫn và gợi ý trả lời chuẩn

Điểm / Mức đạt

1

• Vị thế người kể chuyện: Trong cả hai văn bản, người kể chuyện đều ở vị thế là người trực tiếp tham gia vào hoạt động.
• Dấu hiệu nhận biết: Người kể xưng "em", "chúng em" và trực tiếp thực hiện các hành động cùng mọi người trong khu phố (nhận nhiệm vụ, quét lá, nhặt vỏ chai, cạo giấy quảng cáo trên tường...).

Nhận biết chính xác vị thế và chỉ ra được từ ngữ/hành động minh chứng.

2

Bảng đối sánh hai văn bản:
• 1. Cách mở đầu:
– Văn bản 1: Giới thiệu khô khan bằng thông tin thời gian, sự kiện (Sáng Chủ nhật tuần trước... tổ chức "Ngày Chủ nhật xanh").
– Văn bản 2: Gợi không gian, thời gian giàu hình ảnh và âm thanh (nắng thu trải lớp mật vàng óng ả, tiếng loa của bác Hòa vang lên rộn rã).
• 2. Cách tái hiện hành động chính:
– Văn bản 1: Kể lướt, liệt kê tên công việc (lấy xẻng nhỏ và nước để cạo những tờ giấy).
– Văn bản 2: Kể sâu theo quá trình: tưởng dễ →\rightarrow gặp khó khăn (hồ khô cứng, cạy đỏ cả đầu ngón tay) →\rightarrow được cụ Tâm hướng dẫn →\rightarrow tháo gỡ thành công (từng mảng giấy bong ra êm ru).
• 3. Chi tiết về nhân vật phụ:
– Văn bản 1: Nhắc chung chung (bác tổ trưởng, các cô chú), không có nhân vật nào hiện lên rõ nét.
– Văn bản 2: Khắc họa sống động nhân vật cụ Tâm (ngoài bảy mươi tuổi, bưng chậu nước ấm pha muối, giọng nói hiền từ, đôi bàn tay nhăn nheo làm việc cạnh bàn tay nhỏ nhắn của lũ trẻ).
• 4. Cách kết thúc và rút ra ý nghĩa:
– Văn bản 1: Kết thúc công thức (được khen ngoan, cảm thấy rất vui vì làm việc tốt).
– Văn bản 2: Kết thúc bằng hình ảnh chậu hoa mười giờ bung nở và suy ngẫm sâu sắc về tình làng nghĩa xóm, sự gắn kết giữa các thế hệ.

Chỉ rõ được sự đối lập giữa "liệt kê thông tin" (VB1) và "chọn lọc chi tiết gợi cảm xúc" (VB2).

3

• Vai trò của chi tiết cụ Tâm:
– Đây là "chi tiết đắt giá" (điểm sáng) của toàn bộ bài văn, giúp tháo gỡ tình huống khó khăn của nhóm bạn nhỏ.
– Làm nổi bật vẻ đẹp của sự quan tâm, kinh nghiệm sống của người cao tuổi và tinh thần đoàn kết giữa các thế hệ trong khu phố.
• Nếu bỏ chi tiết này đi: Bài văn sẽ chỉ còn là chuyện mấy bạn nhỏ tự cạo giấy trên tường, mạch truyện trở nên đơn điệu, thiếu điểm nhấn cảm xúc và mất đi chiều sâu nhân văn.

Phân tích được giá trị nghệ thuật (tạo điểm nhấn) và giá trị nội dung (tình người).

4

Các từ ngữ, hình ảnh quan sát tinh tế bằng nhiều giác quan trong Văn bản 2:
• Thị giác (nhìn): nắng thu trải một lớp mật vàng óng ả; bức tường chằng chịt những mảnh giấy vá víu, lem luốc; màu gạch đỏ tươi nguyên vẹn; đôi bàn tay nhăn nheo bên những bàn tay nhỏ nhắn; gò má lấm tấm bụi vôi; ánh mắt lấp lánh niềm vui; hoa mười giờ bung nở.
• Thính giác (nghe): tiếng loa gọi quen thuộc vang lên rộn rã; lời cụ Tâm hiền từ chỉ dẫn.
• Xúc giác (chạm/cảm nhận): lớp hồ khô cứng bám chặt; cạy đến đỏ cả đầu ngón tay; chậu nước ấm; từng mảng giấy bong ra êm ru; những giọt mồ hôi lăn dài.

Tìm được tối thiểu 03 chi tiết thuộc ít nhất 02 giác quan khác nhau.

B. ĐÁP ÁN BÀI TẬP THỰC HÀNH NGÔN NGỮ (BUỔI 1 – PHẦN IV)

Bài

Ý

Nội dung đáp án và hướng dẫn giải chi tiết

Điểm / Lưu ý

Bài 1

a

Phân loại các từ xưng hô trong đoạn văn:
• Trong lời người kể: Đại từ ngôi thứ nhất tôi (chỉ người chứng kiến câu chuyện). (Lưu ý: Các cụm "bác thương binh", "anh thanh niên", "chàng trai", "bác", "anh" trong lời kể là danh từ gọi tên nhân vật, trong đó từ "bác", "anh" vừa định danh vừa mang sắc thái xưng hô tôn trọng).
• Trong lời đối thoại của nhân vật:
– Lời bác thương binh: cháu (chỉ anh thanh niên – ngôi thứ hai).
– Lời anh thanh niên: cháu (tự chỉ mình – ngôi thứ nhất), bác (chỉ bác thương binh – ngôi thứ hai).

Phân biệt rõ lời kể và lời thoại.

b

Đại từ "mình" trong câu "Chẳng nói chẳng rằng, anh cởi phăng chiếc áo mưa rộng thùng thình của mình..." là đại từ thay thế cho cụm danh từ "anh thanh niên" (hoặc đại từ "anh" ở đầu câu), giúp câu văn không bị lặp từ.

Xác định đúng đối tượng được thay thế.

c

Tác dụng của cách xưng hô: Cách xưng hô "bác – cháu" vô cùng ấm áp, gần gũi như những người thân trong một gia đình. Qua đó thể hiện sự kính trọng, lễ phép của anh thanh niên đối với người lớn tuổi có công với đất nước, đồng thời bộc lộ sự trìu mến, xúc động và biết ơn chân thành của bác thương binh trước tấm lòng hiệp nghĩa của chàng trai trẻ.

Nêu được thái độ của cả hai phía.

Bài 2

a, b, c

Gợi ý thêm trạng ngữ mở rộng câu (chấp nhận mọi phương án hợp ngữ cảnh):
• Câu a: Dưới bóng mát của hàng phượng vĩ cuối sân trường, các bạn tình nguyện viên kiên nhẫn phân loại từng vỏ lon nhựa và giấy vụn. →\rightarrow Trạng ngữ chỉ nơi chốn (Hoặc: Với đôi bàn tay khéo léo và cẩn thận,... →\rightarrow Trạng ngữ chỉ cách thức).
• Câu b: Sáng nay trên đường đi học, em nhìn thấy một cậu bé đang lễ phép dắt một cụ già qua vạch kẻ đường. →\rightarrow Trạng ngữ chỉ thời gian kết hợp nơi chốn.
• Câu c: Bằng những bước chân quả cảm và dứt khoát, chú lính cứu hỏa bế em nhỏ thoát ra khỏi đám khói đen đặc. →\rightarrow Trạng ngữ chỉ cách thức.

Đặt đúng vị trí, có dấu phẩy ngăn cách và ghi đúng tên loại trạng ngữ.

Bài 3

Tách đoạn & Sửa lỗi

Đoạn văn sau khi đã đánh dấu tách thành 3 đoạn (`//`) và sửa lại các đại từ xưng hô bị lệch ngôi (in đậm từ đã sửa):

Sáng thứ Bảy vừa qua, trường em tổ chức chương trình "Hội chợ Xuân yêu thương" để gây quỹ ủng hộ các bạn học sinh vùng cao. Ngay từ sớm, sân trường đã rực rỡ sắc màu của những gian hàng ẩm thực và sách cũ do chính tay chúng tôi →\rightarrow chúng em trang trí. Gian hàng của lớp em bày bán những chậu sen đá nhỏ xinh và những chiếc đánh dấu trang sách vẽ tay. `//`
(Xuống dòng – Đoạn 2) Ban đầu, vì còn rụt rè nên chúng em chỉ đứng nhìn khách đi qua mà chưa dám mời chào. Chợt một em nhỏ lớp Một dừng lại trước bàn, đôi mắt tròn xoe cứ ngắm mãi chiếc thẻ sách vẽ hình chú mèo mướp nhưng tay lại ngập ngừng đếm mấy tờ tiền lẻ nhàu nát. Nhận ra em nhỏ không đủ tiền, mình →\rightarrow em liền bước tới, mỉm cười trao tặng em chiếc thẻ sách ấy và nói: "Anh (hoặc Chị) tặng cậu →\rightarrow em đấy, chúc cậu →\rightarrow em học thật giỏi nhé!". Em nhỏ reo lên sung sướng, rối rít cảm ơn làm cả nhóm của tớ →\rightarrow em ai cũng thấy ấm lòng. `//`
(Xuống dòng – Đoạn 3) Từ lúc đó, gian hàng của lớp em bỗng đông khách hẳn lên. Cuối buổi sáng, khi kiểm đếm số tiền quyên góp được, cô chủ nhiệm nhìn chúng em trìu mến và khen cả lớp có tấm lòng nhân ái. Tôi →\rightarrow Em cảm thấy buổi hội chợ hôm ấy thật ý nghĩa biết bao.

• Tách đúng 2 vị trí chuyển ý.
• Sửa đúng 6 vị trí dùng lệch từ xưng hô.

C. GỢI Ý DÀN Ý & ĐOẠN VĂN MẪU CHO BÀI TẬP THỰC HÀNH VIẾT (BUỔI 2 – PHẦN IV)

Đoạn văn mẫu tham khảo cho Tình huống 1 (Kể sâu khoảnh khắc đóng gói sách vở tặng bạn vùng lũ):

Giữa buổi chiều thứ Bảy đầy nắng, phòng học của lớp 5A chúng em bỗng rộn ràng như một xưởng làm việc thu nhỏ. Trên những dãy bàn gỗ đã được ghép liền lại, từng chồng sách giáo khoa, truyện thiếu nhi và những cuốn vở trắng tinh thơm mùi giấy mới được xếp ngay ngắn theo từng khối lớp. Em cùng bạn Lan đảm nhận nhiệm vụ bọc lại những cuốn sách cũ bị quăn góc và buộc dây ruy-băng cho từng phần quà. Đang lúc cả lớp mải miết làm việc, bạn Minh – cậu bạn vốn ngày thường nghịch ngợm và ít nói nhất lớp – chợt ngập ngừng tiến đến bên bàn thu nhận, hai tay ôm chiếc cặp sách vải màu xanh còn rất mới cùng một hộp bút màu hai mươi tư cây. Minh khẽ đặt chiếc cặp lên bàn rồi nói với cô chủ nhiệm, giọng nhỏ nhẹ nhưng chân thành: "Thưa cô, đây là chiếc cặp bố tặng em nhân dịp sinh nhật tháng trước, em chưa kịp dùng. Cô gửi tặng các bạn ngoài vùng lũ giúp em nhé, em dùng tiếp chiếc cặp năm ngoái vẫn còn tốt lắm ạ!". Cả căn phòng bỗng lặng đi vài giây trước hành động bất ngờ của Minh, rồi tiếng vỗ tay tán thưởng vang lên giòn giã. Với sự nâng niu và trân trọng, em viết một tấm thiệp nhỏ cài vào ngăn ngoài chiếc cặp của Minh: "Gửi người bạn phương xa, mong chiếc cặp này sẽ cùng bạn bước tiếp những ngày tới trường thật vui!". Nhìn những thùng giấy được dán băng keo kín mít, sẵn sàng lên chuyến xe thiện nguyện, lòng chúng em ai cũng rưng rưng một niềm hạnh phúc dịu dàng.

(Phân tích kỹ thuật: Đoạn văn gồm 10 câu, sử dụng 03 trạng ngữ được gạch chân gồm thời gian, nơi chốn, cách thức; có câu thoại trực tiếp của bạn Minh; giữ vững đại từ xưng hô "em – chúng em" trong lời kể và "em – cô" trong lời thoại; tập trung "kể sâu" chi tiết chiếc cặp mới của Minh).

Xem tất cả