Đề bài viết số 2 Ngữ văn 11: Phân tích "Hoa cỏ may" của Xuân Quỳnh

Ngữ vănLớp 11NChia sẻ bởi Ngân Thanh 0 lượt sử dụng đề

BÀI VIẾT SỐ 2 – KHỐI 11
Đề bài: Phân tích cấu tứ và hình ảnh nghệ thuật bài thơ sau:
HOA CỎ MAY

Cát vắng, sông đầy, cây ngẩn ngơ,
Không gian xao xuyến chuyển sang mùa.
Tên mình ai gọi sau vòm lá,
Lối cũ em về nay đã thu.

Mây trắng bay đi cùng với gió,
Lòng như trời biếc lúc nguyên sơ.
Đầng cay gửi lại bao mùa cũ,
Thơ viết đôi dòng theo gió xa.

Khắp nẻo dâng đầy hoa cỏ may
Áo em sơ ý cỏ găm đầy
Lời yêu mỏng mảnh như màu khói,
Ai biết lòng anh có đổi thay?

( Hoa cỏ may - 1989)

*Xuân Quỳnh sinh năm 1942 – 1988, tên đầy đủ là Nguyễn Thị Xuân Quỳnh là nhà thơ nữ tiêu biểu của lớp nhà thơ thời kì chống Mĩ. Thơ Xuân Quỳnh là tiếng lòng của một tâm hồn phụ nữ nhiều trắc ẩn, vừa hồn nhiên tươi tắn, vừa chân thành, đằm thắm và luôn da diết trong khát vọng về một hạnh phúc bình dị đời thường.

*Hoa cỏ may là bài thơ tiêu biểu cho hồn thơ Xuân Quỳnh, trích từ tập thơ cùng tên, in năm 1989.

BÀI VIẾT SỐ 2 – KHỐI 11
PHÂN TÍCH CẤU TỨ VÀ HÌNH ẢNH BÀI THƠ “HOA CỎ MAY” CỦA XUÂN QUỲNH.

1.MB: Giới thiệu tác giả, tác phẩm, vấn đề nghị luận
1. TB: Nêu nhan đề
2. Nêu cấu tứ, phân tích cấu tứ
3. Phân tích sự vận động của mạch cảm xúc
4. Ý nghĩa của cấu tứ
5. Phân tích hệ thống hình ảnh
6. Mối quan hệ giữa hình ảnh và tâm trạng
7. Đánh giá sự kết hợp giữa cấu tứ và hình ảnh
8. Đánh giá giá trị nội dung và giá trị nghệ thuật
9. KB: Khái quát lại giá trị,nêu ý nghĩa tác phẩm

LỜI GIẢI CHI TIẾT VÀ BÀI LÀM MẪU

ĐỀ BÀI: PHÂN TÍCH CẤU TỨ VÀ HÌNH ẢNH NGHỆ THUẬT TRONG BÀI THƠ "HOA CỎ MAY" CỦA XUÂN QUỲNH

A. DÀN Ý CHI TIẾT (BÁM SÁT ĐỊNH HƯỚNG ĐỀ BÀI)

I. Mở bài
- Giới thiệu tác giả Xuân Quỳnh: Gương mặt nữ tiêu biểu của phong trào thơ thời kỳ kháng chiến chống Mỹ; tiếng thơ của một tâm hồn phụ nữ giàu trắc ẩn, vừa hồn nhiên đằm thắm, vừa luôn khắc khoải khát vọng hạnh phúc đời thường.
- Giới thiệu bài thơ Hoa cỏ may: Thi phẩm xuất sắc rút từ tập thơ cùng tên (in năm 1989), mang vẻ đẹp trầm tĩnh, lắng sâu của một cái tôi từng trải.
- Nêu vấn đề nghị luận: Nét đặc sắc trong cấu tứ và hệ thống hình ảnh nghệ thuật của bài thơ.

II. Thân bài
1. Ý nghĩa nhan đề tác phẩm:
- Hoa cỏ may: Loài cỏ dại bé nhỏ, mộc mạc bên đường; không sắc, không hương, mang những chùm gai nhọn hay bám chặt vào vạt áo người qua đường.
- Nhan đề mang tính ẩn dụ: Biểu tượng cho những rung cảm nhỏ bé, nhức nhối, vương vấn mà day dứt của tình yêu; gợi nhắc những kỷ niệm không thể dứt bỏ.

2. Xác định và phân tích cấu tứ:
- Cấu tứ bài thơ: Tứ thơ được kiến tạo dựa trên sự tương giao giữa thời gian biến chuyển của trời đất (từ hạ sang thu) với những biến chuyển trong tâm trạng người phụ nữ (từ êm ả, hoài niệm đến âu lo, phấp phỏng trước sự mong manh của tình yêu).
- Sự kết nối giữa ba không gian: Không gian thiên nhiên chuyển mùa →\rightarrow Không gian tâm tưởng, hoài niệm →\rightarrow Không gian hiện thực vương đầy hoa cỏ may và nỗi niềm âu lo.

3. Sự vận động của mạch cảm xúc:
- Khổ 1: Ngỡ ngàng, xao xuyến trước khoảnh khắc đất trời chớm thu và bước chân trở lại lối xưa.
- Khổ 2: Thanh thản, tĩnh lặng khi nhìn lại quá khứ, buông bỏ những đắng cay cũ để lòng trở về trạng thái nguyên sơ, trong trẻo.
- Khổ 3: Thảng thốt, âu lo trước sự hữu hình của thời gian và nguy cơ phai nhạt, đổi thay trong tình cảm con người.

4. Ý nghĩa của cấu tứ:
- Tạo nên một khung cấu trúc chặt chẽ, mở ra chiều sâu nội tâm của nhân vật trữ tình: Đi từ ngoại cảnh vào tâm cảnh, từ quá khứ đến hiện tại.
- Khẳng định bản lĩnh và thiên tính nữ của hồn thơ Xuân Quỳnh: Dù trải qua nhiều giông bão, vẫn trân trọng tình yêu nhưng không hề ảo tưởng, luôn tỉnh táo nhận thức về sự bất định của lòng người.

5. Phân tích hệ thống hình ảnh nghệ thuật:
- Hình ảnh thiên nhiên chuyển mùa (Khổ 1): "cát vắng", "sông đầy", "cây ngẩn ngơ", "vòm lá". Bức tranh tĩnh lặng, giàu sức gợi cảm xúc; phép nhân hóa ("cây ngẩn ngơ") khiến cảnh vật mang trọn tâm trạng ngơ ngác, bâng khuâng.
- Hình ảnh biểu tượng nội tâm (Khổ 2): "Mây trắng bay đi cùng với gió", "trời biếc lúc nguyên sơ". Những hình ảnh khoáng đạt, thanh khiết biểu trưng cho sự buông bỏ thanh thản, làm sạch tâm hồn sau những đổ vỡ, thăng trầm ("đắng cay gửi lại").
- Hình ảnh trung tâm - Hoa cỏ may (Khổ 3): "Khắp nẻo dâng đầy hoa cỏ may", "Áo em sơ ý cỏ găm đầy". Cỏ may hiện diện tràn ngập, vô tình găm vào áo như những vướng bận, nhức nhối không hẹn trước của ái tình.
- Hình ảnh so sánh độc đáo: "Lời yêu mỏng mảnh như màu khói" - trừu tượng hóa lời yêu thành làn khói bảng lảng, mong manh, dễ tan biến trước gió thu.

6. Mối quan hệ giữa hình ảnh và tâm trạng:
- Hình ảnh là sự phóng chiếu trực tiếp thế giới nội tâm của người phụ nữ. Cảnh vật chuyển từ tĩnh lặng sang chuyển động phiêu tán rồi kết đọng lại ở một chi tiết sắc nhọn, biểu đạt sự trăn trở thường trực.

7. Đánh giá sự kết hợp giữa cấu tứ và hình ảnh:
- Cấu tứ làm nền trụ, quy định hướng đi của mạch cảm xúc; hình ảnh là chất liệu thẩm mỹ làm sống dậy cấu tứ. Cả hai hòa quyện nhuần nhuyễn tạo nên thi phẩm đằm sâu, giàu sức ám ảnh.

8. Đánh giá giá trị nội dung và nghệ thuật:
- Nội dung: Bài thơ là tiếng lòng tha thiết, chân thực của người phụ nữ khao khát yêu thương và sự bền vững, song luôn âu lo trước sự trôi chảy của thời gian và lòng dạ con người.
- Nghệ thuật: Thể thơ 7 chữ uyển chuyển; nhịp thơ êm nhẹ, giàu nhạc điệu; ngôn từ giản dị mà tinh tế; hình ảnh thơ giàu sức gợi và tính biểu tượng.

III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị đặc sắc của cấu tứ và hình ảnh trong bài thơ.
- Nêu vị trí của tác phẩm trong sự nghiệp sáng tác của Xuân Quỳnh và sức sống lâu bền trong lòng bạn đọc.


B. BÀI VĂN MẪU HOÀN CHỈNH

1. Mở bài: Giới thiệu tác giả Xuân Quỳnh, tác phẩm "Hoa cỏ may" và vấn đề nghị luận

Trong nền thơ hiện đại Việt Nam nửa sau thế kỷ XX, Xuân Quỳnh là một hiện tượng thơ độc đáo và hiếm hoi. Tiếng thơ của bà là tiếng lòng của một người phụ nữ cả đời đi tìm kiếm và tôn thờ tình yêu; một tâm hồn luôn phập phồng những âu lo, trắc ẩn nhưng cũng hết mực hồn nhiên, đằm thắm. Nếu như ở thời trẻ, tình yêu trong thơ Xuân Quỳnh gắn liền với những khát khao mãnh liệt, cồn cào như "Sóng", "Thuyền và biển" thì ở chặng đường sau, khi đã đi qua nhiều va đập của số phận, thơ bà chuyển dần sang độ trầm tĩnh, sâu lắng và giàu suy tư trải nghiệm. Bài thơ Hoa cỏ may (rút trong tập thơ cùng tên, in năm 1989) là thi phẩm kết tinh trọn vẹn nét đẹp của cái tôi từng trải ấy. Bằng một cấu tứ độc đáo và hệ thống hình ảnh nghệ thuật giàu tính biểu tượng, bài thơ đã chạm đến những ngóc ngách sâu kín nhất trong tâm sự người phụ nữ khi đứng trước ngưỡng cửa chuyển mùa của đất trời và lòng người.

2. Thân bài: Phân tích cấu tứ và hình ảnh nghệ thuật của bài thơ

a. Nhan đề và cấu tứ tổng thể của tác phẩm

Nhan đề Hoa cỏ may đã gợi mở ngay mạch cảm xúc chủ đạo của toàn bài. Cỏ may không kiêu sa như hoa hồng, không thơm ngát như hoa sen; đó chỉ là một loài cỏ dại mọc lan tràn khắp bờ bãi ven đê, ven lối đi thôn dã. Cỏ may không sắc, không hương, chỉ có những chùm gai nhọn li ti buốt nhói, sẵn sàng bám chặt lấy gấu quần, vạt áo người bộ hành qua đường. Lấy một loài hoa mộc mạc làm tiêu đề, Xuân Quỳnh đã biến cỏ may thành một biểu tượng đa nghĩa: đó là hình ảnh của những vương vấn, xao xuyến bình dị, là những va vấp, nhức nhối khôn nguôi của kiếp người, và hơn hết là chứng nhân cho một tình yêu dẫu nhiều thương tổn nhưng vẫn khôn nguôi thao thiết.

Cấu tứ của bài thơ được triển khai rất tự nhiên và chặt chẽ qua sự tương giao giữa quy luật vận hành của thời gian vũ trụ với những chuyển động tinh vi trong tâm cảnh con người. Tứ thơ phát triển qua ba bước nối tiếp: từ sự ngỡ ngàng, bâng khuâng khi đất trời chuyển mùa; đi qua sự chiêm nghiệm, buông bỏ thanh thản với quá khứ; để rồi dừng lại ở nỗi niềm phấp phỏng, âu lo trước sự hữu hình của cỏ may và sự mong manh của tình yêu ở hiện tại. Cấu tứ ấy vừa tạo nên sự đăng đối giữa thiên nhiên và con người, vừa tạo nên một mạch ngầm vận động từ ngoại cảnh hướng vào chiều sâu nội tâm.

b. Khổ 1: Bức tranh thiên nhiên sang thu và cảm xúc ngỡ ngàng, bâng khuâng

Mở đầu bài thơ là bức tranh thiên nhiên trong khoảnh khắc giao mùa, được gợi lên bằng những nét vẽ chấm phá, tinh tế:

Cát vắng, sông đầy, cây ngẩn ngơ,
Không gian xao xuyến chuyển sang mùa.
Tên mình ai gọi sau vòm lá,
Lối cũ em về nay đã thu.

Khổ thơ mở ra một không gian khoáng đạt mà vắng lặng. Các tính từ và động từ trạng thái như "vắng", "đầy", "ngẩn ngơ" được đặt liền kề, tạo nên một sự biến chuyển nhịp nhàng của cảnh vật. Dòng sông mùa lũ bắt đầu đầy ắp nước, bãi cát ven sông trở nên hoang vắng, và hàng cây thì dường như chững lại, "ngẩn ngơ" trước bước đi lặng lẽ của thời gian. Biện pháp nhân hóa "cây ngẩn ngơ" không chỉ miêu tả dáng đứng ngập ngừng của cỏ cây mà thực chất đã truyền trọn vẹn cái bâng khuâng, ngơ ngác của con người vào cảnh vật. Cả không gian dường như rung lên một cảm giác "xao xuyến" rất mơ hồ khi hạ dần tàn và thu vừa chạm ngõ. Trong khoảnh khắc tĩnh lặng ấy, một thanh âm bỗng vang lên: "Tên mình ai gọi sau vòm lá". Tiếng gọi ấy có thể là thực, cũng có thể là ảo ảnh của ký ức vọng về. Nó kéo nhân vật trữ tình về với thực tại, để rồi giật mình thảng thốt: "Lối cũ em về nay đã thu". Vẫn là "lối cũ", nơi lưu giữ bao kỷ niệm yêu dấu, nhưng thời gian đã phủ lên một mùa mới. Chữ "nay đã thu" vừa gợi sự ngỡ ngàng, vừa ẩn chứa chút bùi ngùi trước quy luật chảy trôi không ngừng của tạo hóa.

c. Khổ 2: Sự buông bỏ thanh thản, độ lượng và sự hồi sinh của tâm hồn

Nếu khổ thơ thứ nhất hướng ngoại để nắm bắt sự chuyển dịch của đất trời thì khổ thơ thứ hai lập tức hướng nội, đưa người đọc đi vào cõi tâm tưởng bình yên sau bao giông bão:

Mây trắng bay đi cùng với gió,
Lòng như trời biếc lúc nguyên sơ.
Đắng cay gửi lại bao mùa cũ,
Thơ viết đôi dòng theo gió xa.

Hình ảnh "Mây trắng bay đi cùng với gió" và "trời biếc lúc nguyên sơ" mang vẻ đẹp khoáng đạt, trong trẻo lạ thường. Đám mây trắng trôi về miền vô định gợi cảm giác về sự trút bỏ nhẹ nhõm. Đi qua những trắc trở, dập dềnh của số phận, nhân vật trữ tình đã đạt tới một độ lượng tinh thần đáng quý: "Lòng như trời biếc lúc nguyên sơ". So sánh tâm hồn mình với nền trời biếc nguyên sơ thuở ban đầu, nữ sĩ cho thấy một sự hồi sinh kỳ diệu. Mọi tổn thương, oan trái, hờn giận của một thời nông nổi nay được gói ghém lại: "Đắng cay gửi lại bao mùa cũ". Chữ "gửi lại" thể hiện một tâm thế chủ động buông bỏ, không oán trách, không dằn vặt. Để rồi, người phụ nữ ấy lại tìm về với cứu cánh thiêng liêng nhất của đời mình: thi ca. "Thơ viết đôi dòng theo gió xa" – những câu thơ viết ra không phải để mưu cầu điều gì to tát, mà chỉ là sự giải tỏa, thanh lọc tâm hồn, để những nỗi niềm riêng nhẹ nhàng bay theo làn gió thu vi vút. Ở khổ thơ này, cấu tứ thơ bộc lộ chiều sâu nhân sinh sâu sắc: muốn yêu thương một cách trọn vẹn, con người trước hết phải biết thứ tha và làm sạch lòng mình khỏi những muộn phiền dĩ vãng.

d. Khổ 3: Hình tượng hoa cỏ may và nỗi niềm âu lo, phấp phỏng trước sự đổi thay

Thế nhưng, tâm hồn người phụ nữ vốn dĩ không thể mãi an nhiên, phẳng lặng. Bước chân vừa thoát khỏi những "đắng cay" của mùa cũ thì thực tại lại ùa về với đầy rẫy những trăn trở, âu lo:

Khắp nẻo dâng đầy hoa cỏ may
Áo em sơ ý cỏ găm đầy
Lời yêu mỏng mảnh như màu khói,
Ai biết lòng anh có đổi thay?

Hình tượng trung tâm của thi phẩm – hoa cỏ may – đến đây mới chính thức xuất hiện và chiếm lĩnh toàn bộ không gian: "Khắp nẻo dâng đầy hoa cỏ may". Động từ "dâng đầy" diễn tả sức sống bền bỉ, mãnh liệt và sự tràn ngập của loài cỏ hoang dại khắp nẻo đường thu. Giữa mênh mông cỏ may ấy, một khoảnh khắc ngẫu nhiên xảy ra: "Áo em sơ ý cỏ găm đầy". Hai chữ "sơ ý" chứa đựng bao nỗi niềm hờn trách nhẹ nhàng và đáng yêu của người phụ nữ. Chỉ một thoáng vô tình, một sự không phòng bị, mà cỏ may đã găm kín vạt áo. Những mũi cỏ may nhọn hoắt găm vào áo cũng giống như tình yêu găm vào trái tim: vô tình, bất chợt nhưng lại để lại những vết nhức nhối dai dẳng. Cỏ may găm vào áo có thể nhổ đi, nhưng vết găm của tình yêu trong lòng thì khôn nguôi nhức nhối.

Từ hình ảnh cụ thể của bông cỏ may vương trên tà áo, nhà thơ bất ngờ liên tưởng sang sự mong manh, vô hình của tình yêu: "Lời yêu mỏng mảnh như màu khói". Đây là một so sánh vô cùng gợi cảm và đắt giá. Lời yêu đương vốn tha thiết, nồng nàn, nhưng ở đây lại được ví với "màu khói" – một thứ sương khói hư ảo, nhạt nhòa, dễ dàng bị một làn gió thoảng làm tan biến. Nhận thức ấy dẫn thẳng tới câu hỏi tu từ đầy khắc khoải ở cuối bài: "Ai biết lòng anh có đổi thay?". Câu thơ khép lại bài thơ mà không hề có câu trả lời, để lại một khoảng lặng đầy âu lo, phấp phỏng. Chữ "ai biết" vừa là sự hoài nghi quy luật đổi thay của lòng người, vừa là nỗi bất an bản năng của một trái tim yêu quá sâu sắc. Xuân Quỳnh hiểu rằng mùa thu có thể đến rồi đi theo chu kỳ, cỏ may có thể tàn rồi lại mọc, nhưng lòng người thì khôn dò, tình yêu thì vô chừng. Nỗi lo âu ấy không hề làm cho tình yêu bé lại, trái lại, nó càng chứng minh tình yêu của người phụ nữ tha thiết, chân thực và đầy trách nhiệm biết bao.

e. Đánh giá thành công về cấu tứ và nghệ thuật biểu hiện

Về mặt nghệ thuật, nét đặc sắc hàng đầu làm nên thành công của Hoa cỏ may chính là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa cấu tứ và hệ thống hình ảnh. Cấu tứ thơ chặt chẽ, tạo nên một lộ trình tâm lý tự nhiên từ cảm nhận cảnh vật đến tự vấn bản thân. Hệ thống hình ảnh thơ được chọn lọc kỹ lưỡng, vừa chân thực, gần gũi với phong vị đồng nội Bắc Bộ, vừa giàu tính tượng trưng và ẩn dụ sâu sắc. Ngôn ngữ thơ giản dị, tinh tế; thể thơ bảy chữ với cách gieo vần, ngắt nhịp uyển chuyển đã tạo nên một âm hưởng du dương, man mác buồn như chính điệu hồn mùa thu.

3. Kết bài: Khẳng định giá trị tác phẩm và đóng góp của Xuân Quỳnh

Tóm lại, qua bài thơ Hoa cỏ may, Xuân Quỳnh không chỉ mang đến một bức tranh thu tuyệt đẹp và xao xuyến mà còn cất lên tiếng nói chân thành, da diết của một cái tôi trữ tình đầy thiên tính nữ. Bài thơ là sự kết hợp hài hòa giữa cấu tứ độc đáo và hình tượng nghệ thuật gợi cảm, thể hiện trọn vẹn vẻ đẹp của một tâm hồn giàu lòng trắc ẩn, luôn khát khao sự thủy chung son sắt giữa cuộc đời đầy biến chuyển, đổi thay. Tác phẩm xứng đáng là một thi phẩm tiêu biểu, khẳng định vị trí không thể thay thế của Xuân Quỳnh trong dòng chảy thơ ca tình yêu của dân tộc.


C. HƯỚNG DẪN CHẤM VÀ THANG ĐIỂM CHI TIẾT (THANG ĐIỂM 10)

Bảng barem điểm được thiết kế chi tiết theo các tiêu chí chuẩn mực của bài viết văn nghị luận văn học lớp 11 (Chương trình GDPT 2018), chia nhỏ theo mức điểm 0,25:

Tiêu chí

Nội dung cần đạt

Điểm

a. Cấu trúc bài văn

Bảo đảm cấu trúc bài văn nghị luận văn học: Đầy đủ Mở bài, Thân bài, Kết bài. Thân bài biết chia thành các đoạn văn mạch lạc, liên kết chặt chẽ.

0,50

b. Xác định vấn đề

Xác định đúng vấn đề nghị luận: Phân tích cấu tứ và hệ thống hình ảnh nghệ thuật trong bài thơ Hoa cỏ may của Xuân Quỳnh.

0,50

c. Triển khai luận điểm

Vận dụng tốt các thao tác lập luận, kết hợp nhuần nhuyễn giữa lí lẽ và dẫn chứng để làm sáng tỏ vấn đề nghị luận theo các nội dung sau:

7,50

1. Mở bài:
- Giới thiệu tác giả Xuân Quỳnh và nét đặc trưng hồn thơ giàu trắc ẩn, nữ tính.
- Giới thiệu xuất xứ bài thơ Hoa cỏ may và định hướng phân tích cấu tứ, hình ảnh.

0,75

2. Nhan đề tác phẩm:
- Nêu đặc điểm thực của hoa cỏ may (loài hoa dại, không hương sắc, có gai nhọn hay bám vào áo).
- Chỉ ra ý nghĩa biểu tượng: Nỗi vương vấn, trăn trở, nhức nhối của tình yêu và kỷ niệm.

0,50

3. Phân tích cấu tứ bài thơ:
- Nêu được tứ thơ: Sự vận động song hành giữa bước chuyển mùa của thiên nhiên (hạ sang thu) và sự biến chuyển tâm trạng của người phụ nữ.
- Phân tích sự liên kết 3 không gian: Không gian cảnh vật →\rightarrow không gian hoài niệm →\rightarrow không gian thực tại vương đầy cỏ may.

1,00

4. Mạch cảm xúc và ý nghĩa cấu tứ:
- Mạch cảm xúc vận động tự nhiên: Bâng khuâng ngỡ ngàng (khổ 1) →\rightarrow buông bỏ, thanh thản (khổ 2) →\rightarrow thảng thốt, phấp phỏng âu lo (khổ 3).
- Ý nghĩa cấu tứ: Khẳng định chiều sâu nội tâm người phụ nữ từng trải: Trân trọng tình yêu nhưng luôn tỉnh táo trước quy luật phai tàn, đổi thay.

1,00

5. Phân tích hệ thống hình ảnh nghệ thuật:
- Hình ảnh giao mùa (khổ 1): cát vắng, sông đầy, cây ngẩn ngơ, vòm lá – cảnh vật giàu sức gợi, nhân hóa tinh tế.
- Hình ảnh cõi lòng (khổ 2): mây trắng bay đi, trời biếc nguyên sơ – biểu tượng cho sự trong trẻo, buông bỏ đắng cay dĩ vãng.
- Hình ảnh trung tâm và so sánh (khổ 3): cỏ găm đầy áo (vết thương lòng bất chợt), lời yêu mỏng mảnh như màu khói (sự mong manh của hạnh phúc).

1,75

6. Mối quan hệ giữa cấu tứ và hình ảnh:
- Cấu tứ định hình mạch thơ, hình ảnh cụ thể hóa và làm sống động tứ thơ.
- Cảnh vật ngoại cảnh luôn là sự phóng chiếu trực tiếp thế giới nội tâm nhân vật trữ tình.

0,75

7. Đánh giá tổng hợp giá trị nội dung và nghệ thuật:
- Nội dung: Khát vọng tình yêu thủy chung đi liền với nỗi bất an đầy nữ tính trước thời gian và lòng người.
- Nghệ thuật: Thể thơ 7 chữ giàu nhạc điệu, ngôn ngữ tinh tế, giàu sức gợi cảm và tính triết lý nhẹ nhàng.

1,00

8. Kết bài:
- Khái quát lại giá trị thẩm mỹ của cấu tứ và hình ảnh trong bài thơ.
- Khẳng định sức sống lâu bền của tác phẩm và vị trí của hồn thơ Xuân Quỳnh.

0,75

d. Chính tả, ngữ pháp

Đảm bảo chuẩn chính tả, ngữ pháp tiếng Việt; diễn đạt lưu loát, dùng từ chính xác.

0,50

e. Sáng tạo

Có cách cảm nhận sâu sắc, văn phong giàu chất văn, biết mở rộng liên hệ với các thi phẩm khác của Xuân Quỳnh (Sóng, Tự hát...) hoặc thơ thu Việt Nam.

1,00

TỔNG ĐIỂM

10,0

Lưu ý chấm:
- Chỉ cho điểm tối đa khi bài viết phân tích trọn vẹn cả hai bình diện: Cấu tứ và Hình ảnh nghệ thuật.
- Khuyến khích những bài làm có năng lực phát hiện tinh tế về "thiên tính nữ" trong thơ Xuân Quỳnh và diễn đạt giàu cảm xúc.

Xem tất cả