ĐỀ LUYỆN TẬP TIẾNG TRUNG BÀI 11: 我读大学呢

ĐChia sẻ bởi Đăng Nhật 0 lượt sử dụng đề

Chủ đề: Bài 11 – 我读大学呢

PHẦN I. TRẮC NGHIỆM TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP (40 câu)

Chọn phương án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để hoàn thành các câu sau:

Câu 1. Khi muốn hỏi ai đó có đang lái xe hay không bằng câu chính phản, ta nói:

A. 他开不开车?

B. 他开开车?

C. 他开车不?

D. 他开车没有开?

Câu 2. Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: “我不知道他在______吃饭。”

A. 谁

B. 哪里

C. 什么时候

D. 什么

Câu 3. Câu nào sau đây biểu đạt hành động đang diễn ra đúng ngữ pháp?

A. 我在正睡觉呢。

B. 他正在开车呢。

C. 他正看电视了。

D. 弟弟睡觉在呢。

Câu 4. Phủ định của câu “他在看书呢” là:

A. 他不在看书。

B. 他不看书呢。

C. 他没在看书。

D. 他没有正在看书呢。

Câu 5. “昨天他去医院______病。” Chọn từ điền vào chỗ trống:

A. 学

B. 看

C. 读

D. 找

Câu 6. Điền từ thích hợp: “我哥哥不是中学生,他是______。”

A. 大学生

B. 小朋友

C. 医生

D. 老师

Câu 7. Câu chính phản nào sau đây viết đúng ngữ pháp?

A. 你去不去饭店?

B. 你去饭店去不去?

C. 你去饭店不?

D. 你是不是去不去饭店?

Câu 8. “你看,那些______正在公园里玩呢。”

A. 饭店

B. 时候

C. 小朋友

D. 大学

Câu 9. Trong câu “我弟弟在学医呢”, từ “医” có nghĩa là gì?

A. Ngành Y / Bác sĩ

B. Bệnh viện

C. Thuốc

D. Bệnh nhân

Câu 10. “你要喝咖啡______茶?”

A. 还是

B. 或者

C. 和

D. 也

Câu 11. Chọn câu có nghĩa: “Lúc tôi đến nhà hàng, anh ấy đang tìm xe.”

A. 我去饭店的时候,他找车呢。

B. 我到饭店的时候,他正在找车呢。

C. 我在饭店的时候,他要开车。

D. 饭店的时候,他正在开车。

Câu 12. Dạng câu chính phản của tính từ “好看” là:

A. 好看不好

B. 好不好看

C. 好看吗

D. 好看没好看

Câu 13. “现在七点了,弟弟还______起床。”

A. 不

B. 没

C. 正在

D. 要

Câu 14. “他______读大学,他想学医。” Chọn từ thích hợp biểu thị dự định:

A. 在

B. 要

C. 正在

D. 了

Câu 15. Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi: “你昨天去没去学校?”

A. 我不去了。

B. 我没去。

C. 我不去。

D. 我没在去。

Câu 16. Từ nào sau đây đồng nghĩa với cụm từ “ở đằng kia / chỗ kia”?

A. 哪里

B. 这里

C. 那里

D. 什么时候

Câu 17. “老师______我们说:明天不用上课。”

A. 对

B. 问

C. 在

D. 要

Câu 18. “你想问他什么问题?” — Đại từ nghi vấn “什么” hỏi về:

A. Thời gian

B. Địa điểm

C. Sự vật, sự việc

D. Phương thức

Câu 19. Điền trợ từ ngữ khí thích hợp vào cuối câu: “他正睡觉______。”

A. 吗

B. 呢

C. 了

D. 吧

Câu 20. Tìm câu viết sai ngữ pháp:

A. 他在读书呢。

B. 他正在读大学。

C. 他正在读大学呢。

D. 他没在正在读书。

Câu 21. “我不知道那家______的名字。”

A. 饭店

B. 睡觉

C. 起床

D. 开车

Câu 22. “昨天的这个时候,你正在做什么?” Từ “这个时候” nghĩa là:

A. Khi nào

B. Lúc này / thời điểm này

C. Đôi khi

D. Sau này

Câu 23. Khi muốn hỏi ai đó biết hay không biết việc gì, ta dùng câu chính phản:

A. 你知道知道?

B. 你知不知道?

C. 你知道不知道?

D. Cả B và C đều đúng

Câu 24. “他在北京______大学,学的是中文。”

A. 读

B. 找

C. 问

D. 开

Câu 25. Động từ nào sau đây mang ý nghĩa “thức dậy, rời giường”?

A. 睡觉

B. 睡

C. 起床

D. 走

Câu 26. “你要不要去饭店吃饭?” là câu hỏi:

A. Lựa chọn

B. Chính phản

C. Đặc vấn

D. Phản vấn

Câu 27. “我______找我的车,你看见了吗?”

A. 正在

B. 昨天

C. 没

D. 时候

Câu 28. Dạng phủ định của động từ năng nguyện “要” khi biểu thị mong muốn là:

A. 没要

B. 不想

C. 不要

D. Cả B và C đều có thể dùng tùy ngữ cảnh

Câu 29. “你对他说______没有?”

A. 了

B. 吗

C. 呢

D. 过

Câu 30. Chọn trật tự từ đúng trong tiếng Trung:

A. 他昨天下午在宿舍睡觉呢。

B. 他在宿舍昨天下午睡觉呢。

C. 昨天下午睡觉在宿舍他呢。

D. 他睡觉在宿舍昨天下午呢。

Câu 31. “弟弟太小了,还不会______。”

A. 饭店

B. 开车

C. 时候

D. 昨天

Câu 32. “你在找谁呢?” — “我在找王老师______。”

A. 吗

B. 呢

C. 吧

D. 了

Câu 33. Từ “问” trong câu “我问一下老师” có nghĩa là:

A. Nghe

B. Nói

C. Hỏi

D. Nhìn

Câu 34. “那所大学很大,里边有很多______。”

A. 大学生

B. 开车

C. 睡觉

D. 起床

Câu 35. Câu nào sau đây biểu thị sự tiếp diễn của hành vi mà không dùng “在” hay “正在”?

A. 他看书呢。

B. 他要看书。

C. 他看了书。

D. 他看不看书?

Câu 36. “你昨晚几点______的?”

A. 起床

B. 睡觉

C. 开车

D. 读书

Câu 37. “妈妈对小朋友说:‘快去洗手!’” Từ “对” ở đây là:

A. Tính từ (đúng)

B. Giới từ (với, đối với)

C. Động từ (đối mặt)

D. Lượng từ (đôi, cặp)

Câu 38. “那个人是不是你弟弟?” — “______。”

A. 是,他是我弟弟

B. 不去

C. 他不在

D. 没有

Câu 39. “小张要学医,因为他爸爸是______。”

A. 司机

B. 医生

C. 老师

D. 学生

Câu 40. “请问,去那家大饭店怎么走?” — Người nói đang muốn:

A. Hỏi đường

B. Hỏi giá cả

C. Khen ngợi

D. Chào hỏi


PHẦN II. DỊCH CÂU ĐƠN VIỆT – TRUNG (20 câu)

Dịch các câu đơn sau đây sang tiếng Trung (dùng chữ Hán chuẩn, đúng ngữ pháp của bài):

1. Bây giờ em trai tôi đang ngủ, vẫn chưa thức dậy.
2. Bạn có biết nhà hàng đó ở đâu không?
3. Lúc tôi gọi điện thoại, anh ấy đang lái xe.
4. Bạn có muốn học ngành Y ở trường đại học này không?
5. Hôm qua bạn có đi tìm thầy giáo Vương không?
6. Bọn trẻ đang chơi đùa ở đằng kia kìa.
7. Chiếc xe này có đắt không?
8. Tôi không biết hôm qua anh ấy làm gì.
9. Chúng tôi đang đọc sách trong thư viện đấy.
10. Ngày mai bạn muốn đi siêu thị hay đi nhà hàng?
11. Em gái tôi nói với tôi rằng nó muốn thi đại học.
12. Anh ấy không đang xem ti vi, anh ấy đang làm bài tập.
13. Bạn hỏi em trai xem mấy giờ nó thức dậy?
14. Chỗ kia có một quán ăn rất to và đẹp.
15. Khi bạn đến, tôi đang tìm chìa khóa xe.
16. Các sinh viên trường đại học này đều rất chăm chỉ.
17. Bạn muốn uống nước không?
18. Lúc tan học, trời đang mưa to.
19. Bố tôi bảo với tôi không được lái xe nhanh.
20. Hôm qua mẹ bạn có ở nhà không?


PHẦN III. DỊCH CÂU ĐƠN TRUNG – VIỆT (20 câu)

Dịch các câu đơn tiếng Trung sau đây sang tiếng Việt chuẩn xác, tự nhiên:

1. 我弟弟今年十八岁,正在北京读大学呢。
2. 你知不知道那家新开的中国饭店在哪里?
3. 昨天下午三点的时候,我正在开车去机场。
4. 那些小朋友是不是在花园里玩儿呢?
5. 妈妈对我说,今天晚上要早点儿睡觉。
6. 你去没去问老师明天考试的事情?
7. 我想学医,因为我想当一名好医生。
8. 他没在看书,他正在床上睡觉呢。
9. 那辆白色的车是不是你爸爸的?
10. 你现在要不要跟我一起去图书馆借书?
11. 大学生们正在课室里认真听课呢。
12. 我找了半天,不知道我的手机在哪里。
13. 昨天他起床起得很晚,所以没吃早饭。
14. 你看,那个人是不是正在找他的车?
15. 吃饭的时候,不要一边看手机一边吃。
16. 弟弟对小狗说:“你要不要吃肉?”
17. 我正在饭店等你呢,你到哪里了?
18. 他昨天去医院看病了没有?
19. 这个大学生很喜欢读书,常常去图书馆。
20. 那里没有大饭店,只有几个小商店。


PHẦN IV. DỊCH ĐOẠN VĂN NGẮN VIỆT – TRUNG (20 đoạn)

Dịch các đoạn văn ngắn sau sang tiếng Trung:

Đoạn 1: Em trai tôi là một sinh viên năm nhất. Hàng ngày em thức dậy lúc sáu giờ ba mươi, sau đó chuẩn bị đi học. Bây giờ em ấy đang đọc sách trong phòng.

Đoạn 2: Hôm qua lúc tôi đến tìm Minh, anh ấy không có ở nhà. Mẹ anh ấy bảo với tôi rằng anh ấy đang lái xe đưa bố đi bệnh viện khám bệnh.

Đoạn 3: Nhà hàng này rất nổi tiếng ở trường đại học chúng tôi. Lúc nào tới đây cũng có rất nhiều sinh viên đang ăn cơm và nói chuyện vui vẻ.

Đoạn 4: Bạn có biết bác sĩ Lý đang ở đâu không? Tôi có một câu hỏi muốn hỏi bác sĩ. Hình như bác sĩ đang nghỉ ngơi ở văn phòng đằng kia.

Đoạn 5: Bọn trẻ nhà tôi rất ngoan. Buổi tối sau khi làm xong bài tập, các cháu đều đi ngủ sớm, không thức khuya chơi điện thoại.

Đoạn 6: Sáng nay lúc tôi thức dậy thì thấy trời đang mưa. Em trai tôi vẫn đang ngủ trên giường, còn bố tôi thì đang đọc báo ở phòng khách.

Đoạn 7: Tôi muốn học ngành Y vì ước mơ từ nhỏ của tôi là trở thành bác sĩ. Bố mẹ tôi rất ủng hộ quyết định này của tôi.

Đoạn 8: Bạn có muốn đi nhà hàng ăn cơm cùng chúng tôi không? Chỗ đó đồ ăn ngon mà không đắt, sinh viên trường tôi ai cũng biết quán đó.

Đoạn 9: Hôm qua tôi đi tìm chiếc xe đạp của mình suốt cả buổi chiều nhưng không thấy. Cuối cùng mới biết em trai tôi đã đạp xe đến trường học.

Đoạn 10: Khi thầy giáo bước vào lớp, các bạn sinh viên đang thảo luận bài học rất sôi nổi. Thầy mỉm cười và nói lời chào với cả lớp.

Đoạn 11: Chỗ kia phong cảnh rất đẹp. Mọi người đang chụp ảnh lưu niệm ở đó, bọn trẻ con thì chạy nhảy nô đùa trên bãi cỏ.

Đoạn 12: Em trai tôi hỏi tôi: “Anh ơi, học đại học có mệt không?”. Tôi nói với em rằng tuy học tập bận rộn nhưng rất vui và bổ ích.

Đoạn 13: Bây giờ đã mười một giờ đêm rồi, bạn sao vẫn chưa đi ngủ? Tôi đang ôn tập chuẩn bị cho kỳ thi ngày mai nên không dám ngủ sớm.

Đoạn 14: Lúc tôi đang lái xe trên đường thì điện thoại reo. Tôi phải dừng xe lại ở bên đường rồi mới nghe điện thoại của mẹ.

Đoạn 15: Bạn học trường đại học nào? Ngôi trường đó có lớn không? Tôi nghe nói trường của bạn có một thư viện rất hiện đại.

Đoạn 16: Hôm qua bạn có đi dự tiệc sinh nhật của Tiểu Lệ không? Tôi có đi, lúc tôi đến mọi người đang cùng nhau hát bài chúc mừng sinh nhật.

Đoạn 17: Bố tôi là một tài xế xe tải. Hàng ngày bố phải lái xe từ sáng sớm đến tối muộn, công việc rất vất vả nhưng bố luôn vui vẻ.

Đoạn 18: Tôi không biết cuốn từ điển tiếng Hán của mình ở đâu. Tôi đang tìm nó khắp phòng mà vẫn chưa thấy đâu cả.

Đoạn 19: Bác sĩ nói với bệnh nhân rằng cần phải uống thuốc đúng giờ và nghỉ ngơi nhiều. Mỗi ngày phải ngủ đủ tám tiếng thì bệnh mới mau khỏi.

Đoạn 20: Khi tôi còn là sinh viên, tôi thường cùng bạn bè đến quán ăn nhỏ trước cổng trường ăn trưa. Quán ăn đó tuy nhỏ nhưng rất ấm cúng.


PHẦN V. DỊCH ĐOẠN VĂN NGẮN TRUNG – VIỆT (20 đoạn)

Dịch các đoạn văn ngắn sau sang tiếng Việt chuẩn xác và mượt mà:

Đoạn 1: 我弟弟是一名大学生,他正在上海读大学。他学的是医学,他说以后想当一名儿科医生,帮助生病的小朋友。

Đoạn 2: 昨天下午两点的时候,我去找王老师。王老师没在办公室,别的老师对我说,他正在课室给大学生们上课呢。

Đoạn 3: 这家饭店离我们学校不远,走十分钟就到了。饭店里边的菜很好吃,价格也不贵,所以学生们都喜欢来这里吃饭。

Đoạn 4: 早上七点了,妈妈去房间叫弟弟起床。弟弟睁开眼睛对妈妈说:“今天星期天,我还要多睡一会儿呢。”

Đoạn 5: 你知道不知道大卫去哪里了?我找了他半天。刚才我看见他正在操场上开车,好像是在学开车呢。

Đoạn 6: 很多大学生在读大学的时候,不仅努力学习专业知识,还去参加各种社会活动。他们觉得这样很有意义。

Đoạn 7: 昨天晚上十一点,我给小李打电话,问他明天的作业做完了没有。他说他正准备睡觉呢,作业早就写完了。

Đoạn 8: 那个小朋友正在路边哭,不知道他在找什么。一位警察走过去问他:“小朋友,你家在哪里?你妈妈呢?”

Đoạn 9: 开车的时候一定要注意安全,不能看手机,也不能跟别人大声聊天。安全对每个人来说都是最重要的。

Đoạn 10: 医院里有很多医生和护士。他们每天工作都很忙,有时候忙得连吃饭和睡觉的时间都没有。

Đoạn 11: 我问爸爸:“你年轻的时候在哪里读大学?”爸爸笑着对我说:“我那时候在北方读大学,学的是中文。”

Đoạn 12: 昨天天气非常冷,下了一整天的大雪。我和弟弟没去外面玩,整个下午都在家里看电视、看书。

Đoạn 13: 那辆新车漂亮不漂亮?我觉得非常好看。如果我有足够的钱,我也要买一辆这样的车。

Đoạn 14: 小王现在不在家,他正在外面的饭店跟几个老同学一起聚会呢。他们一边吃菜一边回忆大学的生活。

Đoạn 15: 学习一门外语的时候,多听、多说非常重要。如果你有问题,要及时去问老师或者同学,不要不懂装懂。

Đoạn 16: 妈妈今天下班回家很累,刚吃完晚饭就去房间睡觉了。弟弟很懂事,关小了电视的声音,怕影响妈妈休息。

Đoạn 17: 你看,图书馆里有很多学生。他们有的在安静地看书,有的正在电脑上查资料,大家都很认真。

Đoạn 18: 我不知道明天的聚会在哪里举行。你去问问班长吧,他昨天发了通知,应该很清楚具体的情况。

Đoạn 19: 读大学不仅是学知识,更是学会怎样独立生活。离开父母以后,很多事情我们都要自己去面对和解决。

Đoạn 20: 昨天我在路上遇到了一个很久没见的老朋友。当时他正要去饭店上班,我们只简单聊了几句就再见了。


PHẦN VI. ĐOẠN HỘI THOẠI ỨNG DỤNG (20 đoạn)

Đọc các đoạn hội thoại giao tiếp sau đây, chú ý cách sử dụng ngữ pháp câu chính phản, phó từ 在/正在 và động từ năng nguyện 要:

Hội thoại 1:
- A: 喂,小明,你正在做什么呢?
- B: 我在看书呢。你找我有什么事吗?
- A: 我想去超市买点东西,你要不要跟我一起去?
- B: 好啊,你等我十分钟,我换件衣服就来。

Hội thoại 2:
- A: 请问,张老师在不在办公室?
- B: 他不在。他正在二楼教室给学生上课呢。
- A: 您知道他什么时候下课吗?
- B: 大概十一点半下课,你那时候再来找他吧。

Hội thoại 3:
- A: 弟弟,你起床了没有?都八点半了!
- B: 姐姐,我早就起床了,我正在阳台浇花呢。
- A: 爸爸说今天要去爷爷家,你快点准备一下。
- B: 好的,我知道了,我马上就好。

Hội thoại 4:
- A: 昨天你去没去医院看李医生?
- B: 我去了,李医生给我开了药,还对我说要多喝水、多休息。
- A: 那你今天感觉好点儿了没有?
- B: 好多了,谢谢你的关心。

Hội thoại 5:
- A: 师傅,请问去北京大学西门走这条路对不对?
- B: 对,你一直往前走,大概五百米就能看见。
- A: 那边容易停车吗?我开车去的。
- B: 那里有一个大饭店,饭店前边可以停车。

Hội thoại 6:
- A: 你弟弟现在是在读高中还是在读大学?
- B: 他在读大学呢,今年大二了。
- A: 他学什么专业?
- B: 他学医,他很想当一名优秀的医生。

Hội thoại 7:
- A: 你在找什么呢?看你找得满头大汗。
- B: 我正在找我的车钥匙,不知道放哪里了。
- A: 是不是放在客厅的桌子上了?你昨天在那里放过东西。
- B: 哎呀,真的在那里!太谢谢你了!

Hội thoại 8:
- A: 这件衣服好看不好看?
- B: 颜色挺漂亮的,不过好像有点大。你要不要试试小一号的?
- A: 好,我去问问服务员有没有小一号的。

Hội thoại 9:
- A: 小朋友,你一个人在这里做什么呢?
- B: 叔叔,我找不到我妈妈了。
- A: 别哭,你知道妈妈的电话号码是多少吗?
- B: 我知道,是138……叔叔您帮我打个电话好吗?

Hội thoại 10:
- A: 明天晚上你想去哪家饭店吃饭?
- B: 学校对面的四川饭店怎么样?那里的菜辣不辣?
- A: 不太辣,而且味道非常好,大学生们常去。
- B: 行,那明天晚上六点我们在饭店门口见。

Hội thoại 11:
- A: 你昨晚几点睡觉的?看你今天眼睛都红了。
- B: 我昨晚一点多才睡,一直在赶专业论文呢。
- A: 要注意身体啊,今天晚上早点睡觉吧。
- B: 知道了,今天下了课我就回宿舍补觉。

Hội thoại 12:
- A: 喂,你到哪里了?我们都正在饭店等你呢。
- B: 不好意思,路上堵车,我正在开车呢,大概还要十五分钟。
- A: 那你慢慢开,注意安全,不着急。
- B: 好的,一会儿见!

Hội thoại 13:
- A: 你会开车不会?
- B: 我现在不会,不过我打算暑假去报名学开车。
- A: 学开车很有用,现在很多人都在学。
- B: 是啊,学会了以后出门就方便多了。

Hội thoại 14:
- A: 王老师,明天上午的讲座在哪个教室?
- B: 在第一教学楼301教室。你通没通知班里的同学?
- A: 我刚才在微信群里发了通知,大家都知道了。
- B: 好的,辛苦你了。

Hội thoại 15:
- A: 昨天下午三点你在做什么呢?我给你打电话你没接。
- B: 昨天下午那个时候我正在游泳馆游泳呢,手机放在柜子里了。
- A: 怪不得呢!昨天本来想叫你一起去打篮球的。
- B: 下次去打球记得提前告诉我呀!

Hội thoại 16:
- A: 弟弟,你喜不喜欢学医学?
- B: 挺喜欢的,虽然要背的名词很多,但是很有趣。
- A: 学医要读很多年大学,你能坚持吗?
- B: 我一定会努力坚持下去的,这是我的理想。

Hội thoại 17:
- A: 你知道不知道小刘今天为什么没来上课?
- B: 听他室友说,他昨天着凉感冒了,今天要去医院看病。
- A: 严重不严重?我们要不要下课后去看看他?
- B: 不太严重,下午我们下课买点水果一起去宿舍看他吧。

Hội thoại 18:
- A: 那个戴眼镜的人是谁?你认识不认识?
- B: 他是我们学院新来的老师,教我们医学基础课。
- A: 他讲课讲得好不好?
- B: 非常好,生动又有趣,大家都很喜欢听他的课。

Hội thoại 19:
- A: 小朋友,你要喝牛奶还是果汁?
- B: 阿姨,我想喝苹果汁,谢谢阿姨!
- A: 真有礼貌!快坐下来,阿姨去给你倒果汁。
- B: 谢谢阿姨,小猫正在喝水呢,好可爱啊!

Hội thoại 20:
- A: 读大学的感觉怎么样?跟高中区别大不大?
- B: 区别挺大的。在大学里自由时间更多,但更需要自主学习。
- A: 适应那里的生活了吗?
- B: 已经完全适应了,我还交了很多新朋友呢!

--------- HẾT ---------

Họ và tên thí sinh: ................................................ Số báo danh: ........................

#

Xem tất cả