Đề ôn tập tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh - Bài đọc điền từ nâng cao (B2-C1)

Tiếng AnhLớp 12TChia sẻ bởi Tâm Trần 0 lượt sử dụng đề

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

ĐỀ ÔN TẬP TỐT NGHIỆP THPT

Đề tham khảo

KỲ THI TỐT NGHIỆP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG

Bài thi: NGOẠI NGỮ; Môn thi: TIẾNG ANH

Thời gian làm bài: 10 phút, không kể thời gian phát đề

Họ và tên thí sinh: ................................................................

Số báo danh: ............................................................

Mã đề: 101

ĐỌC ĐIỀN TỪ (CLOZE TEST)

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 1 to 5.

Biophilic urbanism, an integrative planning philosophy that embeds natural elements directly into the architectural fabric of contemporary metropolises, has emerged as a crucial strategy for climate resilience. Far from serving merely decorative functions, the systematic integration of vegetated façades, bioswales, and urban wetlands helps (1) ______ the severe microclimatic impacts of the urban heat island effect. Furthermore, empirical research in environmental psychology reveals that urban residents (2) ______ regular exposure to nature is actively facilitated exhibit substantial reductions in neuroendocrine indicators of chronic stress.

Historically, however, (3) ______ institutional attention was paid to the psychological dividends of nature-based solutions, with municipal agendas prioritizing vehicular transit and commercial density instead. In contemporary cities, reconciling ecological imperatives with aggressive real-estate development continues to present a profound dilemma. Urban planners must therefore (4) ______ a delicate balance between accommodating necessary demographic expansion and safeguarding open communal havens. Unless local governments implement stringent zoning covenants, speculative development will inevitably proceed to the (5) ______ of long-term environmental viability and public welfare.

Câu 1.

A. undermine

B. mitigate

C. exacerbate

D. deteriorate

Câu 2.

A. who

B. which

C. whom

D. whose

Câu 3.

A. Little

B. Few

C. A little

D. A few

Câu 4.

A. beat

B. catch

C. strike

D. hit

Câu 5.

A. degradation

B. detriment

C. deprivation

D. devastation

--------- HẾT ---------

ĐÁP ÁN VÀ LỜI GIẢI CHI TIẾT

BẢNG ĐÁP ÁN

Câu

Đáp án

Dạng kiến thức kiểm tra

1

B

Từ vựng học thuật nâng cao (Academic Verbs: mitigate)

2

D

Đại từ quan hệ sở hữu (Relative Pronoun: whose)

3

A

Lượng từ / Từ hạn định phủ định (Quantifiers: little)

4

C

Cụm thành ngữ cố định (Idiomatic Collocation: strike a balance)

5

B

Cụm giới từ học thuật (Fixed Prepositional Phrase: to the detriment of)

GIẢI THÍCH CHI TIẾT VÀ PHÂN TÍCH PHƯƠNG ÁN NHIỄU

Câu 1.
- Đáp án đúng: B. mitigate
- Giải thích: Động từ học thuật mitigate (/ˈmɪtɪɡeɪt/) mang nghĩa "làm giảm nhẹ, làm dịu bớt mức độ nghiêm trọng hoặc tác hại của điều gì". Đi kèm tân ngữ tạo thành cụm collocations học thuật phổ biến: mitigate the impacts / effects / consequences of something (giảm thiểu những tác động tiêu cực của cái gì).
- Dịch nghĩa: "...việc tích hợp có hệ thống các mảng tường xanh, mương thấm sinh học và vùng đất ngập nước đô thị giúp làm giảm nhẹ những tác động vi khí hậu nghiêm trọng của hiệu ứng đảo nhiệt đô thị."
- Phân tích bẫy và phương án nhiễu:
- A. undermine: làm suy yếu, xói mòn dần (thường dùng cho các khái niệm trừu tượng như niềm tin, quyền lực, uy tín: undermine someone's authority / confidence).
- C. exacerbate: làm trầm trọng thêm, làm tồi tệ hơn (trái nghĩa với mitigate). Phương án này mâu thuẫn hoàn toàn với mạch ý tích cực của các giải pháp sinh thái ở vế trước.
- D. deteriorate: suy thoái, trở nên tồi tệ hơn. Đây là nội động từ (intransitive verb), không kết hợp trực tiếp với một tân ngữ đứng sau (the severe impacts).

Câu 2.
- Đáp án đúng: D. whose
- Giải thích: Chỗ trống đứng giữa danh từ chỉ người (urban residents) và một cụm danh từ chưa có từ hạn định (regular exposure to nature). Cần một đại từ quan hệ chỉ quan hệ sở hữu: residents whose regular exposure to nature is actively facilitated... (những cư dân mà việc tiếp xúc thường xuyên với thiên nhiên của họ được tạo điều kiện thuận lợi...).
- Phân tích bẫy và phương án nhiễu:
- A. who: làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ; theo sau phải là một vị ngữ/động từ chia thì, không thể đứng trước cụm danh từ regular exposure.
- B. which: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật/sự việc, không dùng bổ nghĩa cho danh từ chỉ người (residents).
- C. whom: đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ chỉ người; theo sau phải là một mệnh đề hoàn chỉnh gồm chủ ngữ và vị ngữ đã có đủ từ hạn định.

Câu 3.
- Đáp án đúng: A. Little
- Giải thích:
- Danh từ theo sau là institutional attention (sự quan tâm từ phía thể chế/chính quyền) — đây là danh từ không đếm được (uncountable noun).
- Về mặt ngữ nghĩa: Câu diễn tả sự tương phản trong lịch sử ("Tuy nhiên trong quá khứ, hầu như không có sự quan tâm nào được dành cho... do chính quyền ưu tiên phát triển giao thông cơ giới và mật độ thương mại").
- Do đó, cần một lượng từ đi với danh từ không đếm được và mang ý nghĩa phủ định/hiếm hoi: Little (hầu như không có, rất ít). Cụm quen thuộc: pay little attention to something.
- Phân tích bẫy và phương án nhiễu:
- B. Few: chỉ đi với danh từ đếm được số nhiều (plural countable nouns).
- C. A little: đi với danh từ không đếm được nhưng mang sắc thái khẳng định ("có một chút, một lượng nhỏ"), không tạo ra được sự đối lập mang tính phê phán mà trạng từ however và liên từ instead đòi hỏi.
- D. A few: chỉ đi với danh từ đếm được số nhiều mang nghĩa khẳng định ("một vài").

Câu 4.
- Đáp án đúng: C. strike
- Giải thích: Cụm thành ngữ cố định (Idiomatic collocation trình độ C1): strike a balance (between A and B) có nghĩa là "đạt được sự cân bằng hợp lý, dung hòa giữa hai nhu cầu/yếu tố đối lập".
- Dịch nghĩa: "Các nhà quy hoạch đô thị vì vậy phải đạt được sự cân bằng tinh tế giữa việc đáp ứng sự gia tăng dân số tất yếu và việc bảo tồn các không gian xanh cộng đồng."
- Phân tích bẫy và phương án nhiễu:
- A. beat, B. catch, D. hit: Thí sinh dễ bị bẫy dịch nghĩa đen từ tiếng Việt ("bắt nhịp, đánh trúng, chạm đến sự cân bằng"), nhưng trong quy chuẩn tiếng Anh bản ngữ không tồn tại các kết hợp từ beat / catch / hit a balance.
- Mở rộng collocations C1 với động từ strike: strike a deal (đạt được thỏa thuận thương lượng), strike a chord (đánh trúng tâm lý, gợi sự đồng cảm), strike a compromise (nhượng bộ để thỏa hiệp).

Câu 5.
- Đáp án đúng: B. detriment
- Giải thích: Thành ngữ học thuật cố định (Academic fixed phrase): to the detriment of something / somebody mang nghĩa "gây phương hại, làm tổn hại, làm thiệt hại đến ai/cái gì" (đồng nghĩa với at the expense of / at the sacrifice of).
- Dịch nghĩa: "Trừ phi chính quyền địa phương ban hành các quy chế phân vùng nghiêm ngặt, việc phát triển mang tính đầu cơ sẽ tất yếu diễn ra và gây tổn hại đến khả năng tồn tại lâu dài của môi trường cũng như phúc lợi cộng đồng."
- Phân tích bẫy và phương án nhiễu:
- A. degradation: sự suy thoái, xuống cấp (thường dùng trong cụm environmental degradation, không đi với cấu trúc to the degradation of để diễn đạt hành động gây tổn hại).
- C. deprivation: sự tước đoạt, sự túng thiếu cùng cực (thường gặp trong các cụm như sleep deprivation, social deprivation).
- D. devastation: sự tàn phá, hủy diệt quy mô lớn (thường dùng trong cấu trúc cause / wreak devastation on something).

Xem tất cả