BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
TÀI LIỆU ÔN TẬP TIẾNG VIỆT
Tài liệu ôn tập
CHUYÊN ĐỀ: BIỆT NGỮ XÃ HỘI
Môn: Ngữ văn – Cấp THCS
Thời gian làm bài: 60 phút
PHẦN I. TRẮC NGHIỆM (15 câu – 6,0 điểm)
Khoanh tròn vào chữ cái đứng trước phương án trả lời đúng nhất.
Câu 1. Biệt ngữ xã hội là gì?
A. Những từ ngữ chỉ được sử dụng trong một ngành nghề khoa học, kỹ thuật nhất định.
B. Những từ ngữ có đặc điểm riêng, hình thành trên quy tắc riêng của một nhóm người và dùng trong phạm vi hẹp.
C. Những từ ngữ chỉ xuất hiện trong khẩu ngữ sinh hoạt hàng ngày của người dân một địa phương.
D. Những từ ngữ biểu đạt thái độ, cảm xúc mãnh liệt của người nói trong giao tiếp.
Câu 2. Về mặt hình thức văn bản, biệt ngữ xã hội khi xuất hiện trong tác phẩm văn học thường được đánh dấu bằng cách nào?
A. In hoa toàn bộ hoặc gạch chân.
B. Đặt trong dấu ngoặc đơn hoặc viết nghiêng.
C. In nghiêng hoặc đặt trong dấu ngoặc kép và có chú thích nghĩa.
D. Tô đậm và đưa vào phần mục lục cuối sách.
Câu 3. Dãy từ ngữ nào sau đây là biệt ngữ xã hội của học sinh, sinh viên biến đổi về mặt ngữ âm?
A. Điểm hoa, điểm mười, thi đua.
B. Bít (biết), rùi (rồi), thui (thôi).
C. Thầy cô, phấn trắng, bảng đen.
D. Học tập, rèn luyện, lao động.
Câu 4. Trong hai câu thơ: "Anh đây công tử không 'vòm' / Ngày mai 'kện rệp' biết 'mòm' vào đâu" (Nguyên Hồng, Bỉ vỏ), từ "vòm" có nghĩa là gì?
A. Tiền bạc.
B. Nhà.
C. Quần áo.
D. Cơm gạo.
Câu 5. Biệt ngữ xã hội khác với từ ngữ toàn dân ở đặc điểm cơ bản nào sau đây?
A. Biệt ngữ xã hội có phạm vi sử dụng rộng khắp cả nước, ai cũng hiểu.
B. Biệt ngữ xã hội chỉ được dùng trong phạm vi hẹp giữa những người cùng nhóm hiểu quy ước.
C. Biệt ngữ xã hội luôn được bảo tồn qua nhiều thế kỷ mà không bị biến đổi.
D. Biệt ngữ xã hội luôn tuân thủ chuẩn mực chính tả và từ điển quốc gia.
Câu 6. Trong câu: "Tớ chỉ nhường tháng này thôi, tháng sau tớ cho cậu ngửi khói", cụm từ "ngửi khói" là biệt ngữ xã hội có đặc điểm biến đổi về phương diện nào?
A. Biến đổi về ngữ âm.
B. Biến đổi về cấu trúc ngữ pháp.
C. Biến đổi về ngữ nghĩa.
D. Biến đổi về từ loại.
Câu 7. Trong giới học sinh, từ "ngỗng" thường được dùng làm biệt ngữ xã hội để chỉ sự vật nào?
A. Điểm mười.
B. Điểm năm.
C. Điểm không.
D. Điểm hai.
Câu 8. Trong giới chọi gà dân gian, từ "chầu" được hiểu theo nghĩa nào?
A. Hiệp đấu.
B. Cựa sắt.
C. Nhát đòn.
D. Thức ăn cho gà.
Câu 9. Tác dụng chính của biệt ngữ xã hội trong đời sống cộng đồng là gì?
A. Thay thế hoàn toàn vốn từ vựng toàn dân trong mọi văn bản hành chính.
B. Giúp các thành viên trong nhóm gắn kết, duy trì quy tắc và giá trị riêng biệt của nhóm.
C. Giúp chuẩn hóa hệ thống phát âm của ngôn ngữ toàn dân.
D. Xóa bỏ sự khác biệt về văn hóa và tầng lớp trong xã hội.
Câu 10. Trong sáng tác văn học, các nhà văn thường sử dụng biệt ngữ xã hội nhằm mục đích gì?
A. Thể hiện vốn từ phong phú và thách đố khả năng đọc hiểu của người tiếp nhận.
B. Làm nổi bật tính cách, xuất thân nhân vật và giúp bức tranh hiện thực thêm sống động.
C. Giảm bớt số lượng trang viết và tiết kiệm dung lượng tác phẩm.
D. Đưa ngôn ngữ đường phố trở thành chuẩn mực ngữ văn của tác phẩm.
Câu 11. Trường hợp nào dưới đây sử dụng biệt ngữ xã hội phù hợp với đối tượng và hoàn cảnh giao tiếp?
A. Học sinh nói chuyện với giáo viên: "Thưa thầy, bài này con 'bít' làm rồi ạ."
B. Học sinh nhắn tin trò chuyện vui vẻ với bạn thân cùng lớp: "Hôm nay tớ 'hem' đi xem phim được rồi."
C. Bài viết văn nghị luận xã hội: "Thanh niên ngày nay cần sống có lý tưởng chứ không nên 'lầy' quá."
D. Bác sĩ dặn dò bệnh nhân cao tuổi: "Bác uống thuốc này vào là bệnh tình 'bay màu' ngay."
Câu 12. Từ "học gạo" trong giới học sinh có nghĩa là gì?
A. Học nhiều một cách chăm chỉ, máy móc, ít chú ý đến việc khác.
B. Vừa học vừa đi làm thêm để kiếm gạo nuôi sống gia đình.
C. Học chỉ để lấy điểm cao nộp cho thầy cô giáo.
D. Học nhóm cùng với các bạn trong lớp vào giờ ra chơi.
Câu 13. Việc lạm dụng biệt ngữ xã hội trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong tác phẩm văn học có thể dẫn đến hậu quả gì?
A. Giúp câu văn trở nên mẫu mực, trang trọng và giàu hình ảnh hơn.
B. Khiến người ngoài nhóm khó hiểu, gây cản trở giao tiếp và làm mất đi sự trong sáng của tiếng Việt.
C. Giúp người nghe dễ dàng lĩnh hội toàn bộ thông điệp của người nói.
D. Nâng cao vị thế và uy tín xã hội của người sử dụng ngôn ngữ.
Câu 14. Đoạn hội thoại: "– Cậu ấy là bạn con đấy à? – Đúng rồi, bố. Nó lầy quá bố nhỉ?" mắc phải hạn chế gì khi dùng biệt ngữ "lầy"?
A. Không sai vì từ "lầy" là từ ngữ toàn dân rất trang trọng.
B. Dùng từ ngữ quá khó hiểu, không ai giải thích được nghĩa.
C. Dùng biệt ngữ xã hội của giới trẻ trong giao tiếp với người lớn tuổi (bố), chưa thật sự chuẩn mực và lễ phép.
D. Dùng từ sai ngữ pháp tiếng Việt làm câu văn gãy khúc.
Câu 15. Để sử dụng biệt ngữ xã hội một cách văn minh, đúng đắn, người nói/người viết cần tuân thủ nguyên tắc quan trọng nhất nào?
A. Dùng càng nhiều càng tốt để khẳng định cá tính hiện đại của bản thân.
B. Chỉ dùng khi nói chuyện với người nước ngoài để tạo bản sắc riêng.
C. Lựa chọn phù hợp với đối tượng, hoàn cảnh giao tiếp và tránh lạm dụng bừa bãi.
D. Sử dụng trong tất cả các văn bản quy phạm pháp luật và bài thi cử.
PHẦN II. TỰ LUẬN (5 câu – 4,0 điểm)
Câu 1 (0,5 điểm). Chỉ ra các biệt ngữ xã hội có trong đoạn hội thoại sau và giải thích nghĩa của chúng:
– "Kì thi này cậu có quay không đấy?"
– "Không, tớ sợ ăn ngỗng lắm, học gạo cả tuần nay rồi!"
Câu 2 (0,5 điểm). Hãy chỉ ra biệt ngữ xã hội trong câu thơ sau của tác giả Nguyên Hồng và cho biết tác giả sử dụng biệt ngữ đó nhằm mục đích gì:
“Anh đây công tử không ‘vòm’ / Ngày mai ‘kện rệp’ biết ‘mòm’ vào đâu.”
Câu 3 (1,0 điểm). Đọc tình huống sau:
Trong giờ kiểm tra Ngữ văn, bạn An viết câu văn sau vào bài làm: "Nhân vật Lão Hạc trong tác phẩm của Nam Cao sống rất lầy, không chịu bán chó sớm mà cứ để khổ."
Em hãy nhận xét về việc dùng từ "lầy" của An trong trường hợp trên và đề xuất cách sửa cho phù hợp.
Câu 4 (1,0 điểm). Hãy tìm 3 biệt ngữ xã hội hiện nay thường được học sinh sử dụng trong học tập hoặc giao tiếp trên mạng xã hội, giải thích nghĩa và đặt 01 câu minh họa cho mỗi từ.
Câu 5 (1,0 điểm). Viết một đoạn văn ngắn (từ 5 đến 7 câu) nêu suy nghĩ của em về việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt trước hiện tượng giới trẻ lạm dụng biệt ngữ xã hội hiện nay.
--------- HẾT ---------
Họ và tên thí sinh: ................................................ Số báo danh: ........................
HƯỚNG DẪN CHẤM VÀ ĐÁP ÁN CHI TIẾT
A. HƯỚNG DẪN CHUNG
- Giám khảo chấm đúng các mức độ nhận thức của đề thi: Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng và Vận dụng cao.
- Với phần tự luận, khuyến khích những bài làm diễn đạt mạch lạc, sáng tạo, đúng chuẩn mực tiếng Việt.
B. ĐÁP ÁN VÀ THANG ĐIỂM CHI TIẾT
BẢNG ĐÁP ÁN TRẮC NGHIỆM (Phần I)
Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
|---|---|---|---|---|---|
1 | B | 6 | C | 11 | B |
2 | C | 7 | D | 12 | A |
3 | B | 8 | A | 13 | B |
4 | B | 9 | B | 14 | C |
5 | B | 10 | B | 15 | C |
GIẢI THÍCH CHI TIẾT PHẦN TRẮC NGHIỆM
- Câu 1 (B): Khái niệm: Biệt ngữ xã hội là từ ngữ có đặc điểm riêng hình thành trên quy tắc riêng của một nhóm người, dùng trong phạm vi hẹp.
- Câu 2 (C): Trong văn bản, biệt ngữ xã hội thường được in nghiêng hoặc đặt trong dấu ngoặc kép và được chú thích.
- Câu 3 (B): "Bít" (biết), "rùi" (rồi), "thui" (thôi) là sự biến đổi về ngữ âm của học sinh, sinh viên.
- Câu 4 (B): Theo chú thích tác phẩm Bỉ vỏ, "vòm" là tiếng lóng/biệt ngữ có nghĩa là "nhà".
- Câu 5 (B): Biệt ngữ xã hội chỉ dùng trong phạm vi nhóm riêng, trái ngược với từ toàn dân dùng phổ biến toàn xã hội.
- Câu 6 (C): "Ngửi khói" vốn có nghĩa đen, ở đây chuyển nghĩa theo quy ước nhóm thành "tụt lại phía sau" (biến đổi ngữ nghĩa).
- Câu 7 (D): "Ngỗng" là biệt ngữ chỉ điểm hai (do số 2 có hình dáng giống con ngỗng).
- Câu 8 (A): Trong giới chọi gà, "chầu" nghĩa là hiệp đấu.
- Câu 9 (B): Biệt ngữ xã hội giúp duy trì sự gắn kết và giá trị riêng biệt của nhóm xã hội đó.
- Câu 10 (B): Trong tác phẩm văn học, biệt ngữ xã hội giúp khắc họa tính cách nhân vật chân thực, tái hiện sinh động đời sống tầng lớp xã hội.
- Câu 11 (B): Dùng từ "hem" trò chuyện thân mật giữa hai người bạn cùng trang lứa là đúng hoàn cảnh, đúng đối tượng.
- Câu 12 (A): "Học gạo" nghĩa là học nhiều, miệt mài, máy móc mà không để ý việc khác.
- Câu 13 (B): Lạm dụng biệt ngữ gây khó hiểu cho người nghe, cản trở giao tiếp và tổn hại sự trong sáng của tiếng Việt.
- Câu 14 (C): Khi nói chuyện với bố (người lớn tuổi), dùng từ lóng "lầy" là thiếu chuẩn mực, chưa phù hợp với quan hệ giao tiếp.
- Câu 15 (C): Cần dùng phù hợp hoàn cảnh, đối tượng giao tiếp và tuyệt đối không lạm dụng.
HƯỚNG DẪN CHẤM TỰ LUẬN (Phần II)
Phần | Câu | Nội dung | Điểm |
|---|---|---|---|
II | 1 | Chỉ ra và giải thích nghĩa biệt ngữ xã hội: | 0,5 |
2 | Tác dụng của biệt ngữ trong sáng tác văn học: | 0,5 | |
3 | Nhận xét việc dùng biệt ngữ và sửa lỗi: | 1,0 | |
4 | Tìm biệt ngữ, giải nghĩa và đặt câu: | 1,0 | |
5 | Viết đoạn văn ngắn (5 - 7 câu) về giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt: | 1,0 | |
TỔNG | 10,0 | ||




