Đề luyện tập 50 câu trắc nghiệm Unit 2: Life in the countryside

Tiếng AnhLớp 8VChia sẻ bởi Vũ Ngọc Minh Anh 0 lượt sử dụng đề

TRƯỜNG THCS ........................

TỔ TIẾNG ANH

Đề luyện tập

BÀI TẬP ÔN TẬP TIẾNG ANH LỚP 8

UNIT 2: LIFE IN THE COUNTRYSIDE

Thời gian làm bài: 60 phút (Không kể thời gian phát đề)

PHẦN I. TỪ VỰNG VÀ NGHĨA CỦA TỪ (VOCABULARY)

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Câu 1. Từ "harvest" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

A. gieo hạt

B. cày ruộng

C. thu hoạch

D. chăn dắt

Câu 2. Cụm từ "combine harvester" trong bài học có nghĩa là gì?

A. máy cày ruộng

B. máy gặt đập liên hợp

C. xe kéo chở lúa

D. máy bơm nước

Câu 3. Từ tiếng Anh nào sau đây mang nghĩa là "cánh đồng lúa"?

A. paddy field

B. orchard

C. canal

D. pasture

Câu 4. Từ "cattle" dùng để chỉ nhóm đối tượng nào?

A. gia cầm

B. gia súc

C. thú cưng

D. hoa màu

Câu 5. Từ tiếng Anh nào dưới đây có nghĩa là "gia cầm" (gà, vịt, ngan, ngỗng)?

A. cattle

B. poultry

C. crop

D. grain

Câu 6. Động từ "herd" trong câu "He is herding the buffaloes" có nghĩa là gì?

A. cưỡi

B. cho ăn

C. vắt sữa

D. chăn dắt

Câu 7. Từ trái nghĩa của động từ "load" (chất lên, chở hàng) là gì?

A. unload

B. reload

C. disload

D. upload

Câu 8. Tính từ "picturesque" có nghĩa tiếng Việt là gì?

A. hiện đại, náo nhiệt

B. đẹp như tranh vẽ

C. nhạt nhẽo, buồn tẻ

D. thuận tiện, dễ dàng

Câu 9. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "vườn cây ăn quả"?

A. paddy field

B. canal

C. orchard

D. lighthouse

Câu 10. Trò chơi dân gian "dragon-snake" trong tiếng Việt là trò chơi gì?

A. múa sạp

B. rồng rắn lên mây

C. thả diều

D. trốn tìm

Câu 11. Trò chơi hoặc điệu múa "bamboo dancing" có nghĩa là gì?

A. nhảy dây

B. kéo co

C. múa sạp

D. đi cà kheo

Câu 12. Tính từ "hospitable" dùng để miêu tả người có tính cách như thế nào?

A. khó gần

B. hiếu khách

C. ích kỷ

D. nhút nhát

Câu 13. Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ngọn hải đăng"?

A. canal

B. ferry

C. lighthouse

D. pond

Câu 14. Từ "crop" trong nông nghiệp có nghĩa là gì?

A. gia súc

B. thóc lúa

C. vụ mùa, hoa màu

D. phân bón

Câu 15. Tính từ "vast" đồng nghĩa với từ nào sau đây?

A. small

B. narrow

C. enormous

D. tiny

Câu 16. Từ trái nghĩa với tính từ "supportive" (sẵn sàng hỗ trợ, giúp đỡ) là gì?

A. helpful

B. unhelpful

C. friendly

D. hospitable

Câu 17. Tính từ nào có nghĩa là "nhạt nhẽo, buồn tẻ, không thú vị"?

A. dull

B. peaceful

C. picturesque

D. enjoyable

Câu 18. Động từ "cultivate" có nghĩa tiếng Việt là gì?

A. phá huỷ

B. canh tác, trồng trọt

C. thu gom

D. phơi khô

PHẦN II. CẤU TRÚC VÀ CÁCH DÙNG TỪ (STRUCTURES & USAGE)

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Câu 19. Cấu trúc "help somebody do something" có nghĩa là gì?

A. nhờ ai làm gì giúp mình

B. giúp đỡ ai làm việc gì

C. ngăn cản ai làm việc gì

D. cùng ai đi đâu đó

Câu 20. After school, Nam usually helps his mother ______ the cattle and poultry.

A. feeding

B. feed

C. fed

D. to feeding

Câu 21. Cấu trúc "be busy + V-ing" có nghĩa là gì?

A. thích làm việc gì

B. đang bận rộn làm việc gì

C. quen với việc làm gì

D. dừng lại để làm việc gì

Câu 22. Farmers are always busy ______ rice during harvest time.

A. dry

B. to dry

C. drying

D. dried

Câu 23. Cụm từ "sense of community" được dịch chính xác là gì?

A. ý thức cộng đồng

B. trung tâm cộng đồng

C. phong trào xã hội

D. lối sống tập thể

Câu 24. Cụm từ "get along well with someone" (hoặc "get on well with someone") mang ý nghĩa gì?

A. tranh cãi gay gắt với ai

B. bắt chước lối sống của ai

C. hòa thuận, có mối quan hệ tốt với ai

D. phụ thuộc hoàn toàn vào ai

Câu 25. She is very friendly, so she gets along well ______ all of her neighbours in the village.

A. to

B. with

C. about

D. on

Câu 26. Cụm động từ "take part in" đồng nghĩa với cụm từ nào sau đây?

A. participate in

B. look after

C. catch up with

D. run out of

Câu 27. Many local villagers like to ______ part in traditional games during the spring festival.

A. make

B. take

C. do

D. give

Câu 28. We helped the farmers ______ the bags of rice onto the big truck.

A. load

B. loading

C. loaded

D. to loading

Câu 29. Look! The children are busy ______ dragon-snake in the school yard.

A. play

B. to play

C. playing

D. played

Câu 30. Living in a small village gives people a strong ______ of community.

A. feeling

B. sense

C. sign

D. touch

PHẦN III. SO SÁNH HƠN CỦA TÍNH TỪ VÀ TRẠNG TỪ (COMPARATIVE FORMS)

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Câu 31. Dạng so sánh hơn của trạng từ "early" là gì?

A. more early

B. earlier

C. more earlily

D. earliesty

Câu 32. Dạng so sánh hơn của trạng từ "badly" là gì?

A. badder

B. more badly

C. worse

D. worst

Câu 33. Dạng so sánh hơn của trạng từ "well" là gì?

A. weller

B. gooder

C. more well

D. better

Câu 34. Dạng so sánh hơn của trạng từ "fast" là gì?

A. faster

B. more fastly

C. more fast

D. fastlier

Câu 35. Dạng so sánh hơn của trạng từ "hard" là gì?

A. more hardly

B. harder

C. hardlier

D. more hard

Câu 36. Dạng so sánh hơn của trạng từ "clearly" là gì?

A. clearer

B. more clearly

C. clearlier

D. more clearer

Câu 37. Dạng so sánh hơn của trạng từ "slowly" là gì?

A. slowlier

B. slower

C. more slowly

D. more slowlier

Câu 38. People in rural areas often live ______ than people in big cities.

A. simpler

B. more simply

C. simplier

D. more simple

Câu 39. A buffalo usually ploughs the field ______ than a horse.

A. more slowly

B. slowlier

C. slower

D. more slow

Câu 40. Farmers usually get up ______ than office workers.

A. more early

B. earlier

C. more earlily

D. as early

Câu 41. In the countryside, you have to work ______ during the harvesting season.

A. more hardly

B. harder

C. hardlier

D. more hard

Câu 42. Nick finished the test ______ than I did.

A. more quickly

B. quicklier

C. more quick

D. quicker than

Câu 43. An ox doesn't run ______ than a horse.

A. more fastly

B. fastlier

C. faster

D. more fast

Câu 44. Could you please drive ______? The soil path is very narrow and bumpy.

A. more careful

B. carefuler

C. carefullier

D. more carefully

Câu 45. Today, the combine harvester cuts the crops ______ than human workers do.

A. more efficiently

B. efficientlier

C. more efficient

D. efficienter

Câu 46. Life in the countryside is often ______ than life in modern cities.

A. peacefuler

B. more peaceful

C. more peacefully

D. peaceful

Câu 47. Cities are typically ______ populated than rural villages.

A. more densely

B. dense

C. denser

D. more dense

Câu 48. He did ______ on the test than he had expected because he didn't revise his vocabulary.

A. more bad

B. more badly

C. worse

D. badder

Câu 49. The new machine separates grains from the stalks ______ than the old one.

A. more cleverly

B. cleverer

C. more clever

D. cleverlier

Câu 50. The children played bamboo dancing ______ than they did last week.

A. skillfuller

B. more skillfully

C. more skillful

D. skillful

--------- HẾT ---------

ĐÁP ÁN VÀ HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT

BẢNG ĐÁP ÁN KHÁCH QUAN (50 CÂU)

Câu

Đáp án

Câu

Đáp án

Câu

Đáp án

Câu

Đáp án

Câu

Đáp án

1

C

11

C

21

B

31

B

41

B

2

B

12

B

22

C

32

C

42

A

3

A

13

C

23

A

33

D

43

C

4

B

14

C

24

C

34

A

44

D

5

B

15

C

25

B

35

B

45

A

6

D

16

B

26

A

36

B

46

B

7

A

17

A

27

B

37

C

47

A

8

B

18

B

28

A

38

B

48

C

9

C

19

B

29

C

39

A

49

A

10

B

20

B

30

B

40

B

50

B


TÓM TẮT TRỌNG TÂM KIẾN THỨC THEO BÀI HỌC

1. Từ vựng (Vocabulary):
- harvest (v): thu hoạch; combine harvester (n): máy gặt đập liên hợp.
- paddy field (n): cánh đồng lúa; orchard (n): vườn cây ăn quả; canal (n): kênh đào.
- cattle (n): gia súc (bò, trâu...); poultry (n): gia cầm (gà, vịt...); crop (n): hoa màu.
- herd (v): chăn dắt; load >< unload (v): bốc, chất hàng lên >< dỡ xuống.
- picturesque (adj): đẹp như tranh; hospitable (adj): hiếu khách; vast (adj): bao la, mênh mông (= enormous); dull (adj): tẻ nhạt, buồn chán.

2. Cấu trúc câu (Structures):
- `help sb (to) do sth`: giúp đỡ ai làm việc gì.
- `be busy + V-ing`: đang bận rộn làm việc gì.
- `sense of community`: ý thức cộng đồng, tinh thần gắn kết cộng đồng.
- `get along / on well with sb`: hòa hợp, có quan hệ tốt với ai.
- `take part in = participate in = join in`: tham gia vào.

3. So sánh hơn (Comparative forms):
- Trạng từ ngắn / bất quy tắc:
- fast →\rightarrow faster
- hard →\rightarrow harder
- early →\rightarrow earlier
- well →\rightarrow better
- badly →\rightarrow worse
- far →\rightarrow farther / further
- Trạng từ kết thúc bằng đuôi -ly (trạng từ dài):
- Cấu trúc: `more + adv + than`
- Ví dụ: more slowly, more carefully, more quickly, more simply, more skillfully.

Xem tất cả