PHÒNG GD&ĐT ....................
TRƯỜNG THCS ....................
Đề chính thức
BÀI KIỂM TRA TỪ VỰNG & CẤU TRÚC — TIẾNG ANH 8
Chủ đề: Unit 1. Leisure Time
Thời gian làm bài: 60 phút (Đề gồm 60 câu trắc nghiệm)
PHẦN I. TỪ VỰNG TIẾNG ANH & NGHĨA TIẾNG VIỆT
Câu 1 (0,2 điểm). Từ "leisure activity" trong tiếng Anh có nghĩa tiếng Việt là gì?
A. Hoạt động thể thao chuyên nghiệp
B. Hoạt động giải trí / lúc rảnh rỗi
C. Công việc làm thêm cuối tuần
D. Nhiệm vụ học tập ở nhà
Câu 2 (0,2 điểm). Từ nào sau đây trong tiếng Anh có nghĩa là "đồ thủ công, nghề thủ công"?
A. craft
B. puzzle
C. bracelet
D. kit
Câu 3 (0,2 điểm). Thuật ngữ viết tắt "DIY" (Do-It-Yourself) có nghĩa tiếng Việt là gì?
A. Tự làm, tự sửa chữa đồ dùng
B. Mua sắm đồ giảm giá
C. Thuê thợ chuyên nghiệp làm
D. Tái chế rác thải nhựa
Câu 4 (0,2 điểm). Từ nào sau đây có nghĩa là "bộ dụng cụ làm đồ thủ công"?
A. tool kit
B. medical kit
C. craft kit
D. origami kit
Câu 5 (0,2 điểm). Từ "origami" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
A. Nghệ thuật cắm hoa truyền thống
B. Nghệ thuật xếp giấy Nhật Bản
C. Kỹ thuật đan len thủ công
D. Trò chơi giải đố bằng chữ
Câu 6 (0,2 điểm). Từ nào trong tiếng Anh mang nghĩa là "vòng tay, lắc tay"?
A. necklace
B. ring
C. bracelet
D. earrings
Câu 7 (0,2 điểm). Từ "puzzle" thường được dùng với nghĩa tiếng Việt là gì?
A. Trò chơi xếp hình, câu đố
B. Bức tranh vẽ phong cảnh
C. Dụng cụ sửa chữa nhà cửa
D. Bản đồ chỉ đường
Câu 8 (0,2 điểm). Hoạt động "knitting" trong tiếng Việt là gì?
A. May vá quần áo
B. Đan len
C. Thêu ren
D. Cắt dán giấy
Câu 9 (0,2 điểm). Từ nào sau đây trong tiếng Anh có nghĩa là "sự thăng bằng, sự cân bằng"?
A. patience
B. balance
C. muscle
D. memory
Câu 10 (0,2 điểm). Tính từ "relaxing" có nghĩa tiếng Việt là gì?
A. Làm cho thư giãn, thoải mái
B. Căng thẳng, áp lực
C. Hồi hộp, lo âu
D. Nhàm chán, buồn tẻ
Câu 11 (0,2 điểm). Từ nào sau đây có nghĩa là "lòng kiên nhẫn, sự nhẫn nại"?
A. patience
B. creativity
C. satisfaction
D. effect
Câu 12 (0,2 điểm). Tính từ "satisfied" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
A. Thất vọng, buồn chán
B. Hài lòng, thỏa mãn
C. Lo lắng, sợ hãi
D. Mệt mỏi, kiệt sức
Câu 13 (0,2 điểm). Tính từ "cruel" hoặc trái nghĩa của satisfied là "dissatisfied" mang nghĩa tiếng Việt là gì?
A. Rất hứng thú
B. Không hài lòng, bất mãn
C. Vô cùng hào hứng
D. Hoàn toàn bình thản
Câu 14 (0,2 điểm). Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "sự sáng tạo"?
A. creation
B. creative
C. creativity
D. creature
Câu 15 (0,2 điểm). Cụm từ "screen time" có nghĩa tiếng Việt là gì?
A. Thời gian học tập tại trường
B. Thời gian nhìn màn hình thiết bị điện tử
C. Giờ chiếu phim tại rạp
D. Thời lượng xem dự báo thời tiết
Câu 16 (0,2 điểm). Từ nào sau đây có nghĩa là "tác hại, sự tổn hại"?
A. harm
B. effect
C. benefit
D. habit
Câu 17 (0,2 điểm). Danh từ "muscle" trong tiếng Anh có nghĩa tiếng Việt là gì?
A. Khớp xương
B. Cơ bắp
C. Trí nhớ
D. Nhịp tim
Câu 18 (0,2 điểm). Cụm từ nào sau đây mang nghĩa là "sức khỏe tinh thần"?
A. physical health
B. mental health
C. body condition
D. personal health
Câu 19 (0,2 điểm). Cụm từ "physical health" có nghĩa tiếng Việt là gì?
A. Sức khỏe thể chất
B. Sức khỏe tinh thần
C. Thể dục nhịp điệu
D. Khám sức khỏe định kỳ
Câu 20 (0,2 điểm). Từ nào có nghĩa là "sự cải thiện, nâng cao" hoặc động từ "cải thiện"?
A. reduce
B. destroy
C. improve
D. connect
Câu 21 (0,2 điểm). Động từ "reduce" trong cụm "reduce stress" có nghĩa tiếng Việt là gì?
A. Làm tăng lên
B. Làm giảm bớt
C. Duy trì ổn định
D. Gây ra tổn hại
Câu 22 (0,2 điểm). Từ nào sau đây có nghĩa là "mạng xã hội"?
A. social media / social network
B. school website
C. newspaper agency
D. television channel
Câu 23 (0,2 điểm). Động từ "train" trong ngữ cảnh "train your mind and body" có nghĩa là gì?
A. Đi tàu hỏa
B. Rèn luyện, huấn luyện
C. Du lịch khám phá
D. Giải trí nhẹ nhàng
Câu 24 (0,2 điểm). Từ nào sau đây có nghĩa là "nấu ăn, làm bánh" nói chung?
A. cooking / baking
B. knitting
C. gardening
D. jogging
Câu 25 (0,2 điểm). Danh từ "gardening" mang nghĩa tiếng Việt là gì?
A. Đi dạo công viên
B. Làm vườn
C. Trồng trọt quy mô lớn
D. Cắm hoa trang trí
PHẦN II. CẤU TRÚC, CỤM TỪ & NGỮ PHÁP UNIT 1
Câu 26 (0,2 điểm). Cụm động từ "hang out (with friends)" có nghĩa tiếng Việt là gì?
A. Đi chơi, tụ tập cùng bạn bè
B. Gọi điện thoại hỏi thăm bạn
C. Treo quần áo ngoài sân
D. Học nhóm trực tuyến
Câu 27 (0,2 điểm). Cụm từ nào trong tiếng Anh mang nghĩa là "giữ liên lạc (với ai)"?
A. keep in touch with
B. lose touch with
C. hang out with
D. run out of
Câu 28 (0,2 điểm). Cụm từ "be hooked on something" có nghĩa tương đương với nghĩa tiếng Việt nào?
A. Cực kỳ say mê, bị cuốn hút bởi cái gì
B. Cảm thấy chán ngán cái gì
C. Bị mắc kẹt trong rắc rối
D. Dành ít thời gian cho việc gì
Câu 29 (0,2 điểm). Để diễn đạt "nghiện / phát cuồng vì cái gì", ta dùng cấu trúc nào?
A. be crazy about + V-ing/N
B. be fed up with + V-ing/N
C. be afraid of + V-ing/N
D. be capable of + V-ing/N
Câu 30 (0,2 điểm). Cấu trúc "be fond of + V-ing/N" có nghĩa tiếng Việt là gì?
A. Ghét làm việc gì
B. Thích, ưa chuộng làm việc gì
C. Sợ hãi điều gì
D. Tự hào về điều gì
Câu 31 (0,2 điểm). Cụm từ nào sau đây đồng nghĩa với "be interested in" (quan tâm, hứng thú với)?
A. be keen on
B. be bad at
C. be late for
D. be angry with
Câu 32 (0,2 điểm). Cụm từ "be into something" trong văn phong tự nhiên có nghĩa là gì?
A. Đi vào một căn phòng
B. Rất thích, rất say mê cái gì
C. Bị cuốn vào một cuộc tranh cãi
D. Biến thành thứ khác
Câu 33 (0,2 điểm). Cấu trúc nào dưới đây mang nghĩa là "dành thời gian cho bản thân mình"?
A. spend time with friends
B. make time for oneself
C. waste time on games
D. kill time alone
Câu 34 (0,2 điểm). Thành ngữ "surf the net / surf the Internet" có nghĩa tiếng Việt là gì?
A. Lướt sóng ngoài biển khơi
B. Lướt web, truy cập mạng
C. Sửa chữa kết nối mạng
D. Đăng bài lên mạng xã hội
Câu 35 (0,2 điểm). Động từ chỉ sở thích mức độ cao "adore" có nghĩa tiếng Việt là gì?
A. Rất ghét, căm ghét
B. Mê, rất thích, yêu mến thiết tha
C. Bình thường, không quan tâm
D. Chấp nhận miễn cưỡng
Câu 36 (0,2 điểm). Động từ "detest" mang ý nghĩa trái ngược với like/love, có nghĩa tiếng Việt là gì?
A. Căm ghét, ghét cay ghét đắng
B. Ngưỡng mộ sâu sắc
C. Tò mò muốn biết
D. Ưa thích hơn
Câu 37 (0,2 điểm). Động từ "fancy" (ví dụ: Do you fancy going out?) có nghĩa là gì?
A. Cảm thấy sợ
B. Muốn, thích, có hứng thú
C. Cần thiết phải làm
D. Bắt buộc phải tham gia
Câu 38 (0,2 điểm). Để nói "làm đồ thủ công", ta kết hợp động từ nào với từ "crafts"?
A. play crafts
B. make crafts
C. take crafts
D. go crafts
Câu 39 (0,2 điểm). Để nói "chơi giải đố, chơi trò ghép hình", ta dùng cụm động từ nào?
A. do puzzles
B. make puzzles
C. play puzzles
D. have puzzles
Câu 40 (0,2 điểm). Cụm từ "spend time + V-ing" có cấu trúc tiếng Việt tương đương là gì?
A. Dành thời gian làm việc gì
B. Lãng phí thời gian vào việc gì
C. Tiết kiệm thời gian để làm gì
D. Hết thời gian làm việc gì
Câu 41 (0,2 điểm). Điền giới từ thích hợp: "She is very keen ______ making origami models."
A. in
B. on
C. at
D. with
Câu 42 (0,2 điểm). Điền giới từ thích hợp: "My brother is crazy ______ playing online computer games."
A. about
B. of
C. for
D. in
Câu 43 (0,2 điểm). Điền giới từ thích hợp: "Are you interested ______ joining our school sports club?"
A. on
B. at
C. in
D. with
Câu 44 (0,2 điểm). Điền giới từ thích hợp: "My mother is fond ______ growing roses in the front garden."
A. of
B. about
C. to
D. with
Câu 45 (0,2 điểm). Cấu trúc "prefer + V-ing + TO + V-ing" dùng để diễn đạt điều gì?
A. Thích làm việc này hơn việc kia
B. Bắt buộc phải chọn một trong hai việc
C. Ghét cả hai công việc như nhau
D. Không phân biệt được việc nào tốt hơn
Câu 46 (0,2 điểm). Cụm từ nào mang nghĩa là "giảm bớt căng thẳng, áp lực"?
A. cause stress
B. relieve / reduce stress
C. create stress
D. increase stress
Câu 47 (0,2 điểm). Cụm từ "improve memory" có nghĩa tiếng Việt là gì?
A. Cải thiện và nâng cao trí nhớ
B. Nhớ lại những kỷ niệm cũ
C. Mất hoàn toàn trí nhớ
D. Ghi nhớ mật khẩu máy tính
Câu 48 (0,2 điểm). Cụm từ "do martial arts" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
A. Vẽ tranh nghệ thuật
B. Tập võ thuật
C. Biểu diễn ảo thuật
D. Thi đấu điền kinh
Câu 49 (0,2 điểm). Sau các động từ chỉ sự thích/ghét như enjoy, adore, fancy, detest, động từ đi theo sau có dạng nào?
A. To-V (nguyên thể có to)
B. V-ing (danh động từ)
C. Bare-V (nguyên thể không to)
D. V-ed (quá khứ phân từ)
Câu 50 (0,2 điểm). Cụm từ "stay in shape" thường đạt được thông qua các hoạt động thể chất lúc rảnh rỗi có nghĩa là gì?
A. Giữ gìn vóc dáng cân đối, khỏe mạnh
B. Ở yên trong nhà không ra ngoài
C. Thay đổi hình dạng đồ vật thủ công
D. Định hình phong cách thời trang cá nhân
Câu 51 (0,2 điểm). Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "I prefer cycling ______ jogging in my free time."
A. than
B. to
C. rather
D. with
Câu 52 (0,2 điểm). Chọn dạng đúng của động từ: "He prefers to read books in the library rather than ______ video games."
A. play
B. playing
C. to play
D. played
Câu 53 (0,2 điểm). Chọn đáp án đúng: "Would you like ______ out for a coffee with us this weekend?"
A. going
B. go
C. to go
D. to going
Câu 54 (0,2 điểm). Chọn dạng đúng của động từ: "She doesn't mind ______ her younger brother with his craft project."
A. to help
B. help
C. helped
D. helping
Câu 55 (0,2 điểm). Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu lịch sự: "Would you mind ______ the window? It's quite cold outside."
A. closing
B. to close
C. close
D. closed
Câu 56 (0,2 điểm). Câu nào dưới đây diễn đạt đúng ngữ pháp cấu trúc prefer: "Tôi thích làm đồ thủ công hơn là lướt mạng xã hội"?
A. I prefer making crafts than surfing social media.
B. I prefer making crafts to surfing social media.
C. I prefer to make crafts to surf social media.
D. I prefer make crafts than surf social media.
Câu 57 (0,2 điểm). Điền dạng thích hợp của động từ: "My sister is really tired, so she'd like ______ at home tonight."
A. staying
B. stay
C. to stay
D. stayed
Câu 58 (0,2 điểm). Cụm từ "don't mind + V-ing" trong tiếng Anh có nghĩa tiếng Việt là gì?
A. Không phiền, không ngại làm việc gì
B. Rất ghét và từ chối làm việc gì
C. Quên mất việc cần phải làm
D. Bắt buộc người khác phải làm
Câu 59 (0,2 điểm). Chọn cặp động từ thích hợp: "Many teenagers prefer ______ time with friends in person to ______ online."
A. spend — chat
B. to spend — to chat
C. spending — chatting
D. spent — chatted
Câu 60 (0,2 điểm). Câu nào dưới đây đồng nghĩa với câu: "I'd like to join the school origami club."?
A. I don't mind joining the school origami club.
B. I hate joining the school origami club.
C. I avoid joining the school origami club.
D. I want to join the school origami club.
--------- HẾT ---------
Họ và tên thí sinh: ................................................................ Số báo danh: ........................
HƯỚNG DẪN CHẤM & ĐÁP ÁN
ĐỀ KIỂM TRA TỪ VỰNG & CẤU TRÚC — UNIT 1: LEISURE TIME
A. HƯỚNG DẪN CHUNG
- Mỗi câu trắc nghiệm trả lời đúng được tính điểm theo quy định của bài thi.
- Tổng số câu hỏi: 60 câu trắc nghiệm.
B. BẢNG ĐÁP ÁN CHI TIẾT
Câu | Đáp án | Nội dung kiểm tra | Câu | Đáp án | Nội dung kiểm tra |
|---|---|---|---|---|---|
1 | B | leisure activity = hoạt động giải trí / rảnh rỗi | 31 | A | be keen on = thích (= be interested in) |
2 | A | craft = đồ thủ công, nghề thủ công | 32 | B | be into sth = rất thích, say mê cái gì |
3 | A | DIY = tự làm, tự sửa chữa đồ dùng | 33 | B | make time for oneself = dành thời gian cho mình |
4 | C | craft kit = bộ dụng cụ làm đồ thủ công | 34 | B | surf the net = lướt web, truy cập mạng |
5 | B | origami = nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản | 35 | B | adore = rất thích, yêu mến thiết tha |
6 | C | bracelet = vòng đeo tay, lắc tay | 36 | A | detest = căm ghét, ghét cay ghét đắng |
7 | A | puzzle = câu đố, trò xếp hình | 37 | B | fancy = thích, có hứng thú muốn làm gì |
8 | B | knitting = việc đan len | 38 | B | make crafts = làm đồ thủ công |
9 | B | balance = sự cân bằng, thăng bằng | 39 | A | do puzzles = chơi trò xếp hình / giải đố |
10 | A | relaxing = đem lại cảm giác thư thái | 40 | A | spend time V-ing = dành thời gian làm gì |
11 | A | patience = sự kiên nhẫn, lòng nhẫn nại | 41 | B | be keen on + V-ing |
12 | B | satisfied = hài lòng, thỏa mãn | 42 | A | be crazy about + V-ing |
13 | B | dissatisfied = không hài lòng, bất mãn | 43 | C | be interested in + V-ing |
14 | C | creativity = sự sáng tạo, óc sáng tạo | 44 | A | be fond of + V-ing |
15 | B | screen time = thời gian nhìn màn hình thiết bị | 45 | A | prefer doing A to doing B = thích làm A hơn B |
16 | A | harm = tác hại, sự tổn hại | 46 | B | relieve / reduce stress = giảm bớt áp lực |
17 | B | muscle = cơ bắp | 47 | A | improve memory = nâng cao trí nhớ |
18 | B | mental health = sức khỏe tinh thần | 48 | B | do martial arts = tập võ thuật |
19 | A | physical health = sức khỏe thể chất | 49 | B | động từ chỉ sở thích + V-ing |
20 | C | improve = nâng cao, cải thiện | 50 | A | stay in shape = giữ vóc dáng thon thả, khỏe |
21 | B | reduce (stress) = làm giảm bớt (căng thẳng) | 51 | B | prefer V-ing to V-ing |
22 | A | social media / social network = mạng xã hội | 52 | A | prefer to-V rather than bare-V |
23 | B | train = rèn luyện, huấn luyện | 53 | C | would like + to-V (lời mời) |
24 | A | cooking / baking = nấu ăn, làm bánh | 54 | D | doesn't mind + V-ing |
25 | B | gardening = công việc làm vườn | 55 | A | Would you mind + V-ing? (yêu cầu lịch sự) |
26 | A | hang out with = tụ tập, đi chơi với bạn | 56 | B | prefer V-ing to V-ing (đúng ngữ pháp) |
27 | A | keep in touch with = giữ liên lạc với ai | 57 | C | 'd like + to-V |
28 | A | be hooked on = say mê, bị cuốn hút bởi | 58 | A | don't mind = không phiền / không ngại làm gì |
29 | A | be crazy about = phát cuồng, say mê | 59 | C | prefer V-ing to V-ing (spending ... chatting) |
30 | B | be fond of = thích, ưa chuộng | 60 | D | would like to-V = want to-V (muốn làm gì) |











