TỔNG HỢP TỪ VỰNG, CỤM TỪ VÀ BẢNG WORD FORM
TIẾNG ANH 7 (GLOBAL SUCCESS) – UNITS 1, 2, 3
I. UNIT 1: HOBBIES
1. Từ vựng & Cụm từ trọng tâm (Vocabulary & Collocations):
- cardboard (n) /ˈkɑːdbɔːd/: bìa các-tông
- creativity (n) /ˌkriːeɪˈtɪvəti/: sự sáng tạo
- dollhouse (n) /ˈdɒlhaʊs/: nhà búp bê
- gardening (n) /ˈɡɑːdnɪŋ/: việc làm vườn
- horse riding (n) /ˈhɔːs raɪdɪŋ/: cưỡi ngựa
- insects and bugs (n): côn trùng và bọ
- maturity (n) /məˈtʃʊərəti/: sự trưởng thành, độ chín
- model making (n) /ˈmɒdl ˈmeɪkɪŋ/: việc làm mô hình
- patient (adj) /ˈpeɪʃnt/: kiên nhẫn
- responsibility (n) /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/: trách nhiệm
- valuable (adj) /ˈvæljuəbl/: quý giá, có giá trị
- unusual (adj) /ʌnˈjuːʒuəl/: khác thường, hiếm gặp
- build dollhouses: làm/xây nhà búp bê
- collect coins / stamps / teddy bears: sưu tầm tiền xu / tem / gấu bông
- do judo / yoga: tập võ judo / tập yoga
- go camping / jogging / swimming: đi cắm trại / chạy bộ / bơi lội
- reduce stress: giảm bớt căng thẳng
- take on responsibility: nhận lãnh trách nhiệm
2. Bảng Word Form (Các dạng thức của từ):
Động từ (Verb) | Danh từ (Noun) | Tính từ (Adjective) | Trạng từ (Adverb) | Nghĩa cốt lõi |
|---|---|---|---|---|
create | creation, creativity, creator | creative | creatively | sáng tạo |
collect | collection, collector | collective | collectively | sưu tầm, thu gom |
differ | difference | different | differently | khác nhau |
mature | maturity | mature / immature | maturely | trưởng thành |
— | patience | patient / impatient | patiently /Khoảng impatiently | kiên nhẫn |
— | responsibility | responsible / irresponsible | responsibly | trách nhiệm |
value | value | valuable / invaluable | — | quý giá, giá trị |
act | action, activity, actor | active / inactive | actively | hoạt động |
II. UNIT 2: HEALTHY LIVING
1. Từ vựng & Cụm từ trọng tâm (Vocabulary & Collocations):
- acne (n) /ˈækni/: mụn trứng cá
- chapped lips / skin (adj + n): môi/da bị khô nứt nẻ
- dim light (n) /dɪm laɪt/: ánh sáng lờ mờ, ánh sáng yếu
- lip balm (n) /ˈlɪp bɑːm/: son dưỡng môi
- red spots / pimples (n): các đốm đỏ, mụn nhọt
- skin condition (n): tình trạng bệnh ngoài da
- soft drinks (n): nước ngọt có ga
- sunburn (n, v) /ˈsʌnbɜːn/: sự cháy nắng, bị cháy nắng
- suncream / sunscreen (n): kem chống nắng
- tofu (n) /ˈtəʊfuː/: đậu phụ
- vegetarian (n) /ˌvedʒəˈteəriən/: người ăn chay
- virus (n) /ˈvaɪrəs/: vi-rút
- avoid crowds: tránh nơi đông người
- keep fit / stay in shape: giữ vóc dáng cân đối, khỏe mạnh
- pop spots / pimples: nặn mụn
- put on weight: tăng cân (trái nghĩa: lose weight)
2. Bảng Word Form (Các dạng thức của từ):
Động từ (Verb) | Danh từ (Noun) | Tính từ (Adjective) | Trạng từ (Adverb) | Nghĩa cốt lõi |
|---|---|---|---|---|
act | activity, action | active / inactive | actively | tích cực, năng động |
avoid | avoidance | avoidable / unavoidable | — | tránh, né tránh |
die | death | dead / deadly | — | cái chết, tử vong |
affect | effect | affective, effective | effectively | ảnh hưởng, tác động |
fit | fitness | fit / unfit | — | cân đối, vừa vặn |
heal | health | healthy / unhealthy | healthily | sức khỏe |
harm | harm | harmful / harmless | harmfully | gây hại |
sleep | sleep, sleepiness | sleepy / sleepless | sleepily | buồn ngủ, giấc ngủ |
tidy | tidiness | tidy / untidy | tidily | gọn gàng, ngăn nắp |
III. UNIT 3: COMMUNITY SERVICE
1. Từ vựng & Cụm từ trọng tâm (Vocabulary & Collocations):
- community service (n): hoạt động phục vụ cộng đồng
- donate (v) /dəʊˈneɪt/: quyên góp, hiến tặng
- donation (n) /dəʊˈneɪʃn/: sự quyên góp, đồ ủng hộ
- elderly (adj, n) /ˈeldəli/: người cao tuổi
- exchange (v, n) /ɪksˈtʃeɪndʒ/: trao đổi
- flooded area (n): vùng bị bão lũ, ngập lụt
- homeless children (n): trẻ em vô gia cư
- litter (n, v) /ˈlɪtə(r)/: rác thải; xả rác
- nursing home (n): viện dưỡng lão
- orphanage (n) /ˈɔːfənɪdʒ/: trại trẻ mồ côi
- patient (n) /ˈpeɪʃnt/: bệnh nhân
- recycle (v) /ˌriːˈsaɪkl/: tái chế
- rural / mountainous area (n): vùng nông thôn / vùng miền núi
- street children (n): trẻ em cơ nhỡ đường phố
- tutor (v, n) /ˈtjuːtə(r)/: dạy kèm, phụ đạo; gia sư
- volunteer (n, v) /ˌvɒlənˈtɪə(r)/: tình nguyện viên; xung phong làm
- pick up litter / rubbish: nhặt rác
- raise money for charity: gây quỹ từ thiện
2. Bảng Word Form (Các dạng thức của từ):
Động từ (Verb) | Danh từ (Noun) | Tính từ (Adjective) | Trạng từ (Adverb) | Nghĩa cốt lõi |
|---|---|---|---|---|
donate | donation, donor | donated | — | quyên góp, hiến tặng |
volunteer | volunteer | voluntary | voluntarily | tình nguyện, tự nguyện |
recycle | recycling | recyclable / recycled | — | tái chế |
use | usefulness, user | useful / useless | usefully | hữu ích / vô dụng |
pride | pride | proud | proudly | tự hào |
organise | organisation, organiser | organised / disorganised | — | tổ chức, sắp xếp |
help | helper, helplessness | helpful / helpless | helpfully | giúp đỡ |
enjoy | enjoyment | enjoyable | enjoyably | thú vị, yêu thích |
TRƯỜNG THCS NGUYỄN DU
TỔ TIẾNG ANH
Đề chính thức
BÀI KIỂM TRA CHUYÊN ĐỀ TỪ VỰNG TIẾNG ANH 7
UNIT 1: HOBBIES
Thời gian làm bài: 60 phút (Không kể thời gian phát đề)
PHẦN I. TỪ VỰNG TIẾNG VIỆT SANG TIẾNG ANH VÀ ĐẶT CÂU
Viết từ/cụm từ tiếng Anh tương ứng với nghĩa tiếng Việt cho sẵn, sau đó đặt 1 câu hoàn chỉnh có sử dụng từ/cụm từ đó.
Câu 1. bìa các-tông (danh từ)
- Từ tiếng Anh: ____________________________________________________________________
- Đặt câu: _________________________________________________________________________
Câu 2. sự sáng tạo (danh từ)
- Từ tiếng Anh: ____________________________________________________________________
- Đặt câu: _________________________________________________________________________
Câu 3. kiên nhẫn (tính từ)
- Từ tiếng Anh: ____________________________________________________________________
- Đặt câu: _________________________________________________________________________
Câu 4. làm/xây nhà búp bê (cụm động từ)
- Từ tiếng Anh: ____________________________________________________________________
- Đặt câu: _________________________________________________________________________
Câu 5. giảm bớt căng thẳng (cụm động từ)
- Từ tiếng Anh: ____________________________________________________________________
- Đặt câu: _________________________________________________________________________
PHẦN II. TRẮC NGHIỆM TỪ VỰNG & NGỮ CẢNH
Chọn một phương án đúng nhất A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu sau.
Câu 6. All you need to make this dollhouse is some ______ and glue.
A. cardboard
B. water
C. silver
D. gold
Câu 7. Playing sports helps to develop children's patience and ______ skills.
A. creative
B. creation
C. creativity
D. creatively
Câu 8. Horse riding is rather ______ in our country because not many people have horses.
A. common
B. unusual
C. popular
D. cheap
Câu 9. Taking care of a small garden teaches children how to take ______ for what they do.
A. care
B. pride
C. interest
D. responsibility
Câu 10. My father enjoys ______ coins and stamps from different foreign countries.
A. doing
B. taking
C. collecting
D. playing
Câu 11. Making paper models helps children learn how to wait for things to grow to ______.
A. insect
B. maturity
C. member
D. stress
Câu 12. Listening to soft music after a long working day can help to ______ stress.
A. increase
B. raise
C. build
D. reduce
Câu 13. Lan and her sister usually ______ yoga in the living room every morning.
A. do
B. play
C. make
D. go
Câu 14. Choose the word CLOSEST in meaning to the underlined word:
Gardening is a very valuable activity because it helps family members bond together.
A. useless
B. helpful
C. difficult
D. boring
Câu 15. Choose the word OPPOSITE in meaning to the underlined word:
Tom was very impatient when he had to wait for the glue to dry.
A. patient
B. active
C. careless
D. tidy
PHẦN III. CHO DẠNG ĐÚNG CỦA TỪ - WORD FORMATION
Cho dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành các câu dưới đây.
Câu 16. My brother is very (CREATE) ______; he can turn old boxes into beautiful toys.
Câu 17. My uncle has an impressive (COLLECT) ______ of ancient coins.
Câu 18. You need to be (PATIENCE) ______ when you teach young children how to paint.
Câu 19. Teenagers should learn to act (RESPONSIBLE) ______ towards the environment.
Câu 20. Gardening provides (VALUE) ______ lessons about life and nature for students.
Câu 21. She waited (PATIENT) ______ in the line for two hours to buy tickets.
Câu 22. His strange behaviour made everyone think he was rather (MATURE) ______.
Câu 23. The new art club will encourage the (CREATE) ______ of young students.
Câu 24. It is (RESPONSIBLE) ______ of him to leave the water running all night.
Câu 25. There are many (DIFFER) ______ between building dollhouses and making models.
PHẦN IV. ĐIỀN TỪ THEO NGỮ CẢNH
Chọn một từ thích hợp trong khung dưới đây để điền vào mỗi chỗ trống (Câu 26 – Câu 30).
insect | glue | common | unusual | maturity
Câu 26. In my neighbourhood, cycling is very ______ because there are many wide parks.
Câu 27. You should use strong ______ to stick the wooden parts of the model plane together.
Câu 28. A ladybug is a small and colourful ______ that you can easily find in a vegetable garden.
Câu 29. Having a pet snake is quite ______; most people prefer keeping dogs or cats.
Câu 30. When plants reach ______, they begin to produce beautiful flowers and sweet fruits.
--------- HẾT ---------
Họ và tên thí sinh: ................................................ Số báo danh: ........................
HƯỚNG DẪN CHẤM VÀ ĐÁP ÁN CHI TIẾT
ĐỀ KIỂM TRA TỪ VỰNG - UNIT 1: HOBBIES
A. ĐÁP ÁN VÀ LỜI GIẢI PHẦN TỰ LUẬN (CÂU 1 - 5)
Mỗi câu đúng từ vựng được 0,25 điểm; đặt câu đúng ngữ pháp và ngữ cảnh được 0,25 điểm.
Câu 1.
- Từ tiếng Anh: cardboard
- Câu mẫu: I used some cardboard to make a small toy car for my brother.
- Dịch: Tôi đã dùng một ít bìa các-tông để làm một chiếc ô tô đồ chơi nhỏ cho em trai tôi.
Câu 2.
- Từ tiếng Anh: creativity
- Câu mẫu: Making models helps students develop their creativity.
- Dịch: Làm mô hình giúp học sinh phát triển khả năng sáng tạo của mình.
Câu 3.
- Từ tiếng Anh: patient
- Câu mẫu: You have to be patient when you build a dollhouse.
- Dịch: Bạn phải kiên nhẫn khi tự tay làm một ngôi nhà búp bê.
Câu 4.
- Từ tiếng Anh: build dollhouses (hoặc: building dollhouses)
- Câu mẫu: My sister loves building dollhouses in her free time.
- Dịch: Chị gái tôi rất thích làm những ngôi nhà búp bê vào thời gian rảnh rỗi.
Câu 5.
- Từ tiếng Anh: reduce stress
- Câu mẫu: Gardening after school is a great way to reduce stress.
- Dịch: Làm vườn sau giờ học là một cách tuyệt vời để giảm bớt căng thẳng.
B. ĐÁP ÁN TRẮC NGHIỆM (CÂU 6 - 15)
Câu 6. A. cardboard
- Giải thích: cardboard (bìa các-tông) đi với glue (keo dán) để làm nhà búp bê (dollhouse).
- Dịch: Tất cả những gì bạn cần để làm ngôi nhà búp bê này là một ít bìa các-tông và keo dán.
Câu 7. C. creativity
- Giải thích: Sau danh từ sở hữu cách children's patience and... cần một danh từ: creativity (sự sáng tạo).
- Dịch: Chơi thể thao giúp phát triển tính kiên nhẫn và khả năng sáng tạo của trẻ em.
Câu 8. B. unusual
- Giải thích: Vế sau có not many people (không nhiều người làm) tính từ unusual (khác thường, hiếm).
- Dịch: Cưỡi ngựa khá là lạ lẫm ở nước ta vì không có nhiều người sở hữu ngựa.
Câu 9. D. responsibility
- Giải thích: Cụm từ cố định: take responsibility for something (chịu trách nhiệm cho điều gì).
- Dịch: Chăm sóc một khu vườn nhỏ dạy trẻ em biết chịu trách nhiệm về những việc mình làm.
Câu 10. C. collecting
- Giải thích: Đi với danh từ coins and stamps ta dùng động từ collecting (sưu tầm).
- Dịch: Bố tôi thích sưu tập tiền xu và tem từ các quốc gia khác nhau.
Câu 11. B. maturity
- Giải thích: Cụm từ trong SGK: grow to maturity (lớn lên tới độ trưởng thành/chín muồi).
- Dịch: Làm mô hình giấy giúp trẻ em học cách chờ đợi mọi thứ lớn lên tới độ trưởng thành.
Câu 12. D. reduce
- Giải thích: Cụm từ: reduce stress (giảm bớt căng thẳng).
- Dịch: Nghe nhạc êm dịu sau một ngày làm việc dài có thể giúp giảm bớt căng thẳng.
Câu 13. A. do
- Giải thích: Đi với môn yoga / judo ta dùng động từ do (do yoga).
- Dịch: Lan và chị gái của cô ấy thường tập yoga trong phòng khách vào mỗi buổi sáng.
Câu 14. B. helpful
- Giải thích: valuable (quý giá, hữu ích) đồng nghĩa với helpful (có ích).
- Dịch: Làm vườn là một hoạt động rất quý giá vì nó giúp các thành viên gắn kết với nhau.
Câu 15. A. patient
- Giải thích: impatient (nóng vội, thiếu kiên nhẫn) trái nghĩa với patient (kiên nhẫn).
- Dịch: Tom đã rất thiếu kiên nhẫn khi phải chờ keo khô.
C. ĐÁP ÁN PHẦN WORD FORMATION (CÂU 16 - 25)
Câu 16. creative
- Giải thích: Sau is very cần một tính từ miêu tả tính cách: creative (sáng tạo).
- Dịch: Anh trai tôi rất sáng tạo; anh ấy có thể biến những chiếc hộp cũ thành đồ chơi đẹp mắt.
Câu 17. collection
- Giải thích: Sau mạo từ an và tính từ impressive cần một danh từ: collection (bộ sưu tập).
- Dịch: Chú tôi có một bộ sưu tập tiền xu cổ rất ấn tượng.
Câu 18. patient
- Giải thích: Cấu trúc need to be + Adj: patient (kiên nhẫn).
- Dịch: Bạn cần phải kiên nhẫn khi dạy trẻ nhỏ vẽ tranh.
Câu 19. responsibly
- Giải thích: Bổ nghĩa cho động từ act cần một trạng từ: responsibly (một cách có trách nhiệm).
- Dịch: Thanh thiếu niên nên học cách hành động có trách nhiệm đối với môi trường.
Câu 20. valuable
- Giải thích: Đứng trước danh từ lessons cần tính từ: valuable (quý báu, có giá trị).
- Dịch: Làm vườn mang lại những bài học quý giá về cuộc sống và thiên nhiên cho học sinh.
Câu 21. patiently
- Giải thích: Bổ nghĩa cho động từ quá khứ waited cần trạng từ: patiently (kiên nhẫn).
- Dịch: Cô ấy đã kiên nhẫn chờ đợi trong hàng suốt hai tiếng để mua vé.
Câu 22. immature
- Giải thích: Ngữ cảnh hành vi kỳ quặc (strange behaviour) tính từ mang nghĩa tiêu cực: immature (chưa chín chắn, non nớt).
- Dịch: Hành vi kỳ lạ của anh ấy khiến mọi người nghĩ anh ấy khá non nớt/chưa trưởng thành.
Câu 23. creativity
- Giải thích: Sau mạo từ the và trước of cần danh từ chỉ phẩm chất: creativity (sức sáng tạo).
- Dịch: Câu lạc bộ mỹ thuật mới sẽ khuyến khích sự sáng tạo của các học sinh nhỏ tuổi.
Câu 24. irresponsible
- Giải thích: Cấu trúc It is + Adj + of someone: để nước chảy suốt đêm là irresponsible (vô trách nhiệm).
- Dịch: Thật vô trách nhiệm khi anh ấy để nước chảy suốt cả đêm.
Câu 25. differences
- Giải thích: Sau lượng từ many cần danh từ số nhiều: differences (những điểm khác biệt).
- Dịch: Có nhiều điểm khác biệt giữa việc làm nhà búp bê và làm mô hình.
D. ĐÁP ÁN PHẦN ĐIỀN TỪ THEO NGỮ CẢNH (CÂU 26 - 30)
Câu 26. common
- Giải thích: common (phổ biến) phù hợp với ngữ cảnh có nhiều công viên rộng rãi.
- Dịch: Ở khu phố của tôi, đạp xe rất phổ biến vì có nhiều công viên rộng.
Câu 27. glue
- Giải thích: glue (keo dán) dùng để dính các bộ phận bằng gỗ (stick wooden parts).
- Dịch: Bạn nên dùng keo dính chắc để gắn các bộ phận bằng gỗ của mô hình máy bay.
Câu 28. insect
- Giải thích: insect (côn trùng): bọ rùa (ladybug) là một loài côn trùng nhỏ.
- Dịch: Bọ rùa là một loài côn trùng nhỏ đầy màu sắc mà bạn có thể dễ dàng tìm thấy trong vườn rau.
Câu 29. unusual
- Giải thích: unusual (khác thường): nuôi rắn làm thú cưng là điều khá khác thường.
- Dịch: Nuôi một con rắn làm thú cưng là điều khá khác thường; hầu hết mọi người thích nuôi chó hoặc mèo.
Câu 30. maturity
- Giải thích: Cụm từ: reach maturity (trưởng thành, chín tới).
- Dịch: Khi cây cối trưởng thành, chúng bắt đầu trổ hoa đẹp và ra quả ngọt.
TRƯỜNG THCS NGUYỄN DU
TỔ TIẾNG ANH
Đề chính thức
BÀI KIỂM TRA CHUYÊN ĐỀ TỪ VỰNG TIẾNG ANH 7
UNIT 2: HEALTHY LIVING
Thời gian làm bài: 60 phút (Không kể thời gian phát đề)
PHẦN I. TỪ VỰNG TIẾNG VIỆT SANG TIẾNG ANH VÀ ĐẶT CÂU
Viết từ/cụm từ tiếng Anh tương ứng với nghĩa tiếng Việt cho sẵn, sau đó đặt 1 câu hoàn chỉnh có sử dụng từ/cụm từ đó.
Câu 1. kem chống nắng (danh từ)
- Từ tiếng Anh: ____________________________________________________________________
- Đặt câu: _________________________________________________________________________
Câu 2. mụn trứng cá (danh từ)
- Từ tiếng Anh: ____________________________________________________________________
- Đặt câu: _________________________________________________________________________
Câu 3. môi bị khô nứt nẻ (cụm danh từ)
- Từ tiếng Anh: ____________________________________________________________________
- Đặt câu: _________________________________________________________________________
Câu 4. ánh sáng lờ mờ / ánh sáng yếu (cụm danh từ)
- Từ tiếng Anh: ____________________________________________________________________
- Đặt câu: _________________________________________________________________________
Câu 5. giữ vóc dáng cân đối / khỏe mạnh (cụm động từ)
- Từ tiếng Anh: ____________________________________________________________________
- Đặt câu: _________________________________________________________________________
PHẦN II. TRẮC NGHIỆM TỪ VỰNG & NGỮ CẢNH
Chọn một phương án đúng nhất A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu sau.
Câu 6. Remember to wear a wide-brimmed hat and use ______ when you go to the beach to avoid sunburn.
A. lip balm
B. suncream
C. soap
D. eyedrops
Câu 7. Acne causes small, red ______ on young people's faces and backs.
A. spots
B. lights
C. eyes
D. teeth
Câu 8. In dry winter months, many children suffer from ______ lips and dry skin.
A. active
B. sweet
C. chapped
D. soft
Câu 9. Eating a lot of fast food and sweetened cakes can make you ______ weight quickly.
A. put on
B. lose
C. take up
D. keep off
Câu 10. Reading in ______ light is harmful because it causes eye strain and headache.
A. bright
B. fresh
C. dim
D. natural
Câu 11. Tofu is a healthy product made from soybeans which has a lot of vegetable ______.
A. fat
B. protein
C. sugar
D. calorie
Câu 12. To stay in good shape, we should exercise regularly and maintain a ______ lifestyle.
A. dirty
B. sleepy
C. lazy
D. healthy
Câu 13. Drinking too many ______ drinks like cola is bad for your dental health.
A. soft
B. hard
C. fresh
D. hot
Câu 14. Choose the word CLOSEST in meaning to the underlined word:
Regular physical exercises help teenagers keep fit and feel more confident.
A. get tired
B. stay healthy
C. put on weight
D. look sleepy
Câu 15. Choose the word OPPOSITE in meaning to the underlined word:
A harmful habit like staying up late every night will make your immune system weak.
A. safe
B. dangerous
C. bad
D. terrible
PHẦN III. CHO DẠNG ĐÚNG CỦA TỪ - WORD FORMATION
Cho dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành các câu dưới đây.
Câu 16. You should exercise every day because physical (ACTIVE) ______ is good for your heart.
Câu 17. Having a balanced diet is very important for your general (HEALTHY) ______.
Câu 18. Smoking and drinking alcohol are extremely (HARM) ______ to human organs.
Câu 19. He always keeps his study desk neat and (TIDINESS) ______.
Câu 20. I often feel (SLEEP) ______ in class if I do not get eight hours of sleep at night.
Câu 21. The doctor advised my uncle to eat (HEALTH) ______ to reduce high blood pressure.
Câu 22. The cold and windy weather (EFFECT) ______ our skin condition badly.
Câu 23. She was praised by the fitness instructor for her great physical (FIT) ______.
Câu 24. Touching your face with (DIRT) ______ hands can make your acne much worse.
Câu 25. Wearing warm clothes in winter helps in the (AVOID) ______ of catching a cold.
PHẦN IV. ĐIỀN TỪ THEO NGỮ CẢNH
Chọn một từ thích hợp trong khung dưới đây để điền vào mỗi chỗ trống (Câu 26 – Câu 30).
lip balm | avoid | condition | disease | pop
Câu 26. Dermatologists advise that you should never ______ pimples on your face with unwashed fingernails.
Câu 27. Acne is not a dangerous or infectious ______, but it can make teenagers feel self-conscious.
Câu 28. During the dry season, applying ______ helps protect your lips from bleeding and cracking.
Câu 29. To prevent the spread of seasonal flu, we should ______ crowded places and wear masks.
Câu 30. Eating plenty of green vegetables and drinking enough water will improve your skin ______.
--------- HẾT ---------
Họ và tên thí sinh: ................................................ Số báo danh: ........................
HƯỚNG DẪN CHẤM VÀ ĐÁP ÁN CHI TIẾT
ĐỀ KIỂM TRA TỪ VỰNG - UNIT 2: HEALTHY LIVING
A. ĐÁP ÁN VÀ LỜI GIẢI PHẦN TỰ LUẬN (CÂU 1 - 5)
Mỗi câu đúng từ vựng được 0,25 điểm; đặt câu đúng ngữ pháp và ngữ cảnh được 0,25 điểm.
Câu 1.
- Từ tiếng Anh: suncream (hoặc: sunscreen)
- Câu mẫu: You should apply suncream before going swimming on sunny days.
- Dịch: Bạn nên bôi kem chống nắng trước khi đi bơi vào những ngày trời nắng.
Câu 2.
- Từ tiếng Anh: acne
- Câu mẫu: Washing your face regularly helps to prevent acne.
- Dịch: Rửa mặt thường xuyên giúp ngăn ngừa mụn trứng cá.
Câu 3.
- Từ tiếng Anh: chapped lips
- Câu mẫu: In the winter, I often use lip balm to avoid chapped lips.
- Dịch: Vào mùa đông, tôi thường dùng son dưỡng môi để tránh bị nứt nẻ môi.
Câu 4.
- Từ tiếng Anh: dim light
- Câu mẫu: Reading books in dim light can cause serious eye strain.
- Dịch: Đọc sách dưới ánh sáng yếu có thể gây mỏi mắt nghiêm trọng.
Câu 5.
- Từ tiếng Anh: keep fit (hoặc: stay in shape)
- Câu mẫu: My mother goes jogging every morning to keep fit.
- Dịch: Mẹ tôi đi chạy bộ mỗi sáng để giữ gìn vóc dáng cân đối và khỏe mạnh.
B. ĐÁP ÁN TRẮC NGHIỆM (CÂU 6 - 15)
Câu 6. B. suncream
- Giải thích: Đi biển để chống cháy nắng (avoid sunburn) cần dùng kem chống nắng: suncream.
- Dịch: Hãy nhớ đội mũ rộng vành và dùng kem chống nắng khi đi biển để tránh bị cháy nắng.
Câu 7. A. spots
- Giải thích: Mụn trứng cá (acne) gây ra các đốm đỏ: red spots.
- Dịch: Mụn trứng cá gây ra những nốt đốm đỏ nhỏ trên mặt và lưng của người trẻ.
Câu 8. C. chapped
- Giải thích: Mùa đông khô hanh khiến môi nứt nẻ: chapped lips.
- Dịch: Vào những tháng mùa đông khô hanh, nhiều trẻ em bị nứt nẻ môi và khô da.
Câu 9. A. put on
- Giải thích: Cụm từ: put on weight (tăng cân). Lose weight là giảm cân.
- Dịch: Ăn nhiều đồ ăn nhanh và bánh ngọt có thể khiến bạn tăng cân nhanh chóng.
Câu 10. C. dim
- Giải thích: Cụm từ: dim light (ánh sáng yếu, mờ).
- Dịch: Đọc sách dưới ánh sáng yếu có hại vì nó gây mỏi mắt và đau đầu.
Câu 11. B. protein
- Giải thích: Đậu phụ (tofu) giàu đạm thực vật: vegetable protein.
- Dịch: Đậu phụ là một sản phẩm lành mạnh làm từ đậu nành, chứa nhiều đạm thực vật.
Câu 12. D. healthy
- Giải thích: Đi với lifestyle (lối sống) dùng tính từ healthy (lành mạnh).
- Dịch: Để giữ dáng đẹp, chúng ta nên tập thể dục đều đặn và duy trì lối sống lành mạnh.
Câu 13. A. soft
- Giải thích: Cụm từ: soft drinks (nước ngọt có ga).
- Dịch: Uống quá nhiều nước ngọt có ga như nước cola rất có hại cho sức khỏe răng miệng.
Câu 14. B. stay healthy
- Giải thích: keep fit (giữ vóc dáng cân đối, khỏe mạnh) đồng nghĩa với stay healthy.
- Dịch: Tập thể dục thường xuyên giúp thanh thiếu niên giữ vóc dáng cân đối và tự tin hơn.
Câu 15. A. safe
- Giải thích: harmful (có hại) trái nghĩa với safe (an toàn, vô hại).
- Dịch: Một thói quen có hại như thức khuya mỗi đêm sẽ làm hệ miễn dịch của bạn suy yếu.
C. ĐÁP ÁN PHẦN WORD FORMATION (CÂU 16 - 25)
Câu 16. activity
- Giải thích: Sau tính từ physical cần danh từ: physical activity (hoạt động thể chất).
- Dịch: Bạn nên tập thể dục mỗi ngày vì hoạt động thể chất rất tốt cho tim mạch.
Câu 17. health
- Giải thích: Sau tính từ general và mạo từ sở hữu your cần danh từ: health (sức khỏe).
- Dịch: Có một chế độ ăn uống cân bằng là rất quan trọng cho sức khỏe chung của bạn.
Câu 18. harmful
- Giải thích: Sau are extremely cần tính từ đi với giới từ to: harmful to (có hại cho).
- Dịch: Hút thuốc lá và uống rượu bia cực kỳ có hại cho các cơ quan nội tạng của con người.
Câu 19. tidy
- Giải thích: Nối với tính từ neat bằng liên từ and cần một tính từ: tidy (gọn gàng).
- Dịch: Cậu ấy luôn giữ cho bàn học của mình ngăn nắp và gọn gàng.
Câu 20. sleepy
- Giải thích: Sau liên kết từ feel cần tính từ miêu tả trạng thái: sleepy (buồn ngủ).
- Dịch: Tôi thường cảm thấy buồn ngủ trong lớp nếu tôi không ngủ đủ 8 tiếng vào ban đêm.
Câu 21. healthily
- Giải thích: Bổ nghĩa cho động từ thường eat cần một trạng từ: healthily (một cách lành mạnh).
- Dịch: Bác sĩ khuyên chú tôi nên ăn uống lành mạnh để giảm huyết áp cao.
Câu 22. affects
- Giải thích: Chủ ngữ số ít ở thì hiện tại đơn cần động từ chia thêm s: affects (tác động đến).
- Dịch: Thời tiết lạnh và nhiều gió tác động xấu đến tình trạng làn da của chúng ta.
Câu 23. fitness
- Giải thích: Sau mạo từ sở hữu her và tính từ physical cần danh từ: physical fitness (sự cân đối/thể lực).
- Dịch: Cô ấy được huấn luyện viên thể hình khen ngợi vì thể lực và vóc dáng tuyệt vời.
Câu 24. dirty
- Giải thích: Đứng trước danh từ hands cần tính từ miêu tả: dirty hands (tay bẩn).
- Dịch: Chạm vào mặt bằng bàn tay bẩn có thể làm tình trạng mụn trứng cá nặng thêm.
Câu 25. avoidance
- Giải thích: Sau mạo từ the và trước of cần danh từ: avoidance (sự phòng tránh).
- Dịch: Mặc quần áo ấm vào mùa đông giúp phòng tránh bị cảm lạnh.
D. ĐÁP ÁN PHẦN ĐIỀN TỪ THEO NGỮ CẢNH (CÂU 26 - 30)
Câu 26. pop
- Giải thích: Động từ: pop pimples/spots (nặn mụn).
- Dịch: Các bác sĩ da liễu khuyên bạn không bao giờ nên nặn mụn trên mặt bằng móng tay chưa rửa sạch.
Câu 27. disease
- Giải thích: Danh từ: disease (căn bệnh).
- Dịch: Mụn trứng cá không phải là một căn bệnh nguy hiểm hay truyền nhiễm, nhưng nó có thể làm người trẻ mất tự tin.
Câu 28. lip balm
- Giải thích: Danh từ: lip balm (son dưỡng môi).
- Dịch: Trong mùa khô, thoa son dưỡng môi giúp bảo vệ đôi môi của bạn không bị nứt và chảy máu.
Câu 29. avoid
- Giải thích: Động từ sau should: avoid (tránh).
- Dịch: Để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh cúm mùa, chúng ta nên tránh những nơi đông người và đeo khẩu trang.
Câu 30. condition
- Giải thích: Cụm danh từ: skin condition (tình trạng da).
- Dịch: Ăn nhiều rau xanh và uống đủ nước sẽ cải thiện tình trạng làn da của bạn.
TRƯỜNG THCS NGUYỄN DU
TỔ TIẾNG ANH
Đề chính thức
BÀI KIỂM TRA CHUYÊN ĐỀ TỪ VỰNG TIẾNG ANH 7
UNIT 3: COMMUNITY SERVICE
Thời gian làm bài: 60 phút (Không kể thời gian phát đề)
PHẦN I. TỪ VỰNG TIẾNG VIỆT SANG TIẾNG ANH VÀ ĐẶT CÂU
Viết từ/cụm từ tiếng Anh tương ứng với nghĩa tiếng Việt cho sẵn, sau đó đặt 1 câu hoàn chỉnh có sử dụng từ/cụm từ đó.
Câu 1. quyên góp, hiến tặng (động từ)
- Từ tiếng Anh: ____________________________________________________________________
- Đặt câu: _________________________________________________________________________
Câu 2. người cao tuổi (danh từ số nhiều)
- Từ tiếng Anh: ____________________________________________________________________
- Đặt câu: _________________________________________________________________________
Câu 3. nhặt rác (cụm động từ)
- Từ tiếng Anh: ____________________________________________________________________
- Đặt câu: _________________________________________________________________________
Câu 4. tái chế (động từ)
- Từ tiếng Anh: ____________________________________________________________________
- Đặt câu: _________________________________________________________________________
Câu 5. dạy kèm / gia sư (động từ)
- Từ tiếng Anh: ____________________________________________________________________
- Đặt câu: _________________________________________________________________________
PHẦN II. TRẮC NGHIỆM TỪ VỰNG & NGỮ CẢNH
Chọn một phương án đúng nhất A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu sau.
Câu 6. Our club decided to ______ warm clothes and old textbooks to children in remote areas.
A. donate
B. borrow
C. buy
D. steal
Câu 7. Last weekend, we went to the local nursing home to help the ______ with housework and gardening.
A. children
B. elderly
C. tourists
D. athletes
Câu 8. Many students volunteered to ______ up litter and plastic bottles around the lake.
A. make
B. pick
C. take
D. do
Câu 9. The school organised a project to ______ paper and plastic containers to protect the environment.
A. throw
B. recycle
C. burn
D. damage
Câu 10. High school volunteers usually ______ primary students in maths and English after school.
A. play
B. learn
C. tutor
D. exchange
Câu 11. The charity group provided free meals and clean drinking water for victims in ______ areas.
A. rich
B. modern
C. crowded
D. flooded
Câu 12. Taking part in volunteer activities makes young people feel proud and ______ because they help others.
A. useful
B. helpless
C. useless
D. painful
Câu 13. Students can ______ used textbooks for new school notebooks at the annual green fair.
A. sell
B. donate
C. exchange
D. provide
Câu 14. Choose the word CLOSEST in meaning to the underlined word:
Local teenagers provided food and clean blankets for homeless people in the cold winter.
A. took
B. received
C. supplied
D. accepted
Câu 15. Choose the word OPPOSITE in meaning to the underlined word:
The volunteers felt extremely proud when they saw the happy smiles of the elderly.
A. pleased
B. ashamed
C. cheerful
D. delighted
PHẦN III. CHO DẠNG ĐÚNG CỦA TỪ - WORD FORMATION
Cho dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành các câu dưới đây.
Câu 16. We received generous (DONATE) ______ of food and warm jackets from local people.
Câu 17. He decided to join a youth charity as a (VOLUNTARY) ______ worker this summer.
Câu 18. Community service helps students realise the (USE) ______ of teamwork and empathy.
Câu 19. The members of the Green Club walked (PROUD) ______ across the stage to receive awards.
Câu 20. The Green Project aims to collect (RECYCLE) ______ plastic bottles to make flowerpots.
Câu 21. Many young people offered (HELP) ______ hands to rebuild the school after the storm.
Câu 22. Our teacher encouraged us to participate (VOLUNTARY) ______ in cleaning the beach.
Câu 23. Last year, our school club (DONATION) ______ over five hundred books to poor children.
Câu 24. Working with disadvantaged children was a truly (ENJOY) ______ experience for Mark.
Câu 25. The local non-profit (ORGANISE) ______ was established to support homeless people.
PHẦN IV. ĐIỀN TỪ THEO NGỮ CẢNH
Chọn một từ thích hợp trong khung dưới đây để điền vào mỗi chỗ trống (Câu 26 – Câu 30).
homeless | tutor | litter | nursing home | plant
Câu 26. We spent our Sunday morning picking up plastic bags and other ______ in the public park.
Câu 27. A ______ is a residential care facility where old people receive proper healthcare and attention.
Câu 28. The charity project aims to provide shelter and education for ______ children living on the streets.
Câu 29. Two college students come to our community centre twice a week to ______ struggling kids in English.
Câu 30. Every spring, the youth union launches a campaign to ______ more shade trees along the roads.
--------- HẾT ---------
Họ và tên thí sinh: ................................................ Số báo danh: ........................
HƯỚNG DẪN CHẤM VÀ ĐÁP ÁN CHI TIẾT
ĐỀ KIỂM TRA TỪ VỰNG - UNIT 3: COMMUNITY SERVICE
A. ĐÁP ÁN VÀ LỜI GIẢI PHẦN TỰ LUẬN (CÂU 1 - 5)
Mỗi câu đúng từ vựng được 0,25 điểm; đặt câu đúng ngữ pháp và ngữ cảnh được 0,25 điểm.
Câu 1.
- Từ tiếng Anh: donate
- Câu mẫu: Our school donated warm clothes to children in mountainous areas last winter.
- Dịch: Trường chúng tôi đã quyên góp quần áo ấm cho trẻ em vùng núi vào mùa đông năm ngoái.
Câu 2.
- Từ tiếng Anh: the elderly
- Câu mẫu: We often visit a local nursing home to chat with the elderly.
- Dịch: Chúng tôi thường ghé thăm viện dưỡng lão địa phương để trò chuyện cùng các cụ già.
Câu 3.
- Từ tiếng Anh: pick up litter
- Câu mẫu: Students in my school volunteer to pick up litter every Sunday morning.
- Dịch: Học sinh trường tôi tình nguyện đi nhặt rác vào mỗi sáng Chủ nhật.
Câu 4.
- Từ tiếng Anh: recycle
- Câu mẫu: You can recycle plastic bottles to make beautiful plant pots.
- Dịch: Bạn có thể tái chế các chai nhựa để làm thành những chậu trồng cây xinh xắn.
Câu 5.
- Từ tiếng Anh: tutor
- Câu mẫu: Nam volunteered to tutor primary students in English last summer.
- Dịch: Nam đã tình nguyện dạy kèm tiếng Anh cho các em học sinh tiểu học vào mùa hè vừa rồi.
B. ĐÁP ÁN TRẮC NGHIỆM (CÂU 6 - 15)
Câu 6. A. donate
- Giải thích: Đi với quần áo ấm và sách giáo khoa đem cho người nghèo ta dùng động từ donate (quyên góp, ủng hộ).
- Dịch: Câu lạc bộ của chúng tôi đã quyết định quyên góp quần áo ấm và sách giáo khoa cũ cho trẻ em vùng sâu vùng xa.
Câu 7. B. the elderly
- Giải thích: Đi tới viện dưỡng lão (nursing home) để giúp đỡ người cao tuổi: the elderly.
- Dịch: Cuối tuần trước, chúng tôi đã đến viện dưỡng lão địa phương để giúp người cao tuổi làm việc nhà và làm vườn.
Câu 8. B. pick
- Giải thích: Cụm động từ cố định: pick up litter (nhặt rác).
- Dịch: Nhiều học sinh đã tình nguyện đi nhặt rác và chai nhựa xung quanh hồ.
Câu 9. B. recycle
- Giải thích: Để bảo vệ môi trường đối với giấy và đồ nhựa cần làm việc tái chế: recycle.
- Dịch: Nhà trường đã tổ chức một dự án tái chế giấy và đồ nhựa để bảo vệ môi trường.
Câu 10. C. tutor
- Giải thích: Dạy kèm các em học sinh tiểu học môn toán và tiếng Anh: tutor (dạy kèm, phụ đạo).
- Dịch: Các tình nguyện viên cấp ba thường dạy kèm học sinh tiểu học môn toán và tiếng Anh sau giờ học.
Câu 11. D. flooded
- Giải thích: Cứu trợ bữa ăn và nước sạch cho các nạn nhân ở vùng bão lũ: flooded areas.
- Dịch: Nhóm từ thiện đã cung cấp những bữa ăn miễn phí và nước uống sạch cho các nạn nhân ở vùng ngập lụt.
Câu 12. A. useful
- Giải thích: Giúp đỡ người khác khiến thanh thiếu niên cảm thấy tự hào và có ích: useful.
- Dịch: Tham gia các hoạt động tình nguyện khiến người trẻ cảm thấy tự hào và có ích vì họ giúp đỡ được người khác.
Câu 13. C. exchange
- Giải thích: Đổi sách cũ lấy vở mới dùng cấu trúc: exchange something for something.
- Dịch: Học sinh có thể đổi sách giáo khoa cũ lấy vở ghi mới tại hội chợ xanh thường niên.
Câu 14. C. supplied
- Giải thích: provided (cung cấp) đồng nghĩa với supplied.
- Dịch: Thanh thiếu niên địa phương đã cung cấp thức ăn và chăn ấm cho những người vô gia cư trong mùa đông giá lạnh.
Câu 15. B. ashamed
- Giải thích: proud (tự hào) trái nghĩa với ashamed (xấu hổ, hổ thẹn).
- Dịch: Các tình nguyện viên cảm thấy vô cùng tự hào khi nhìn thấy nụ cười hạnh phúc của những cụ già.
C. ĐÁP ÁN PHẦN WORD FORMATION (CÂU 16 - 25)
Câu 16. donations
- Giải thích: Sau tính từ generous cần danh từ số nhiều: donations (những khoản ủng hộ/đồ quyên góp).
- Dịch: Chúng tôi đã nhận được những khoản ủng hộ hào phóng gồm thực phẩm và áo khoác ấm từ người dân địa phương.
Câu 17. volunteer / voluntary
- Giải thích: Trước danh từ worker có thể dùng danh từ ghép volunteer worker hoặc tính từ voluntary worker (cán bộ tình nguyện).
- Dịch: Cậu ấy quyết định tham gia một tổ chức từ thiện thanh niên với tư cách là một tình nguyện viên vào mùa hè này.
Câu 18. usefulness
- Giải thích: Sau mạo từ the và trước of cần danh từ trừu tượng: usefulness (sự hữu ích/giá trị).
- Dịch: Hoạt động cộng đồng giúp học sinh nhận ra sự hữu ích của làm việc nhóm và sự thấu cảm.
Câu 19. proudly
- Giải thích: Bổ nghĩa cho động từ quá khứ walked cần trạng từ: proudly (một cách đầy tự hào).
- Dịch: Các thành viên của Câu lạc bộ Xanh đã tự hào bước qua sân khấu để nhận giải thưởng.
Câu 20. recyclable / recycled
- Giải thích: Trước cụm danh từ plastic bottles cần tính từ: recyclable (có thể tái chế) hoặc recycled (được tái chế).
- Dịch: Dự án Xanh hướng đến việc thu gom các chai nhựa có thể tái chế để làm chậu hoa.
Câu 21. helpful
- Giải thích: Cụm từ: helpful hands (những bàn tay giúp đỡ/sự tương trợ).
- Dịch: Nhiều bạn trẻ đã chung tay góp sức để xây dựng lại trường học sau cơn bão.
Câu 22. voluntarily
- Giải thích: Bổ nghĩa cho động từ participate cần trạng từ: voluntarily (một cách tự nguyện).
- Dịch: Thầy giáo khuyến khích chúng tôi tự nguyện tham gia vào việc dọn dẹp bãi biển.
Câu 23. donated
- Giải thích: Có dấu mốc Last year, động từ cần chia ở thì quá khứ đơn: donated (đã quyên góp).
- Dịch: Năm ngoái, câu lạc bộ trường tôi đã quyên góp hơn năm trăm cuốn sách cho trẻ em nghèo.
Câu 24. enjoyable
- Giải thích: Đứng trước danh từ experience cần một tính từ mang nghĩa tích cực: enjoyable (thú vị).
- Dịch: Làm việc cùng trẻ em có hoàn cảnh khó khăn là một trải nghiệm thực sự thú vị đối với Mark.
Câu 25. organisation
- Giải thích: Sau tính từ non-profit cần danh từ: non-profit organisation (tổ chức phi lợi nhuận).
- Dịch: Tổ chức phi lợi nhuận địa phương được thành lập nhằm hỗ trợ người vô gia cư.
D. ĐÁP ÁN PHẦN ĐIỀN TỪ THEO NGỮ CẢNH (CÂU 26 - 30)
Câu 26. litter
- Giải thích: Danh từ: litter (rác thải vứt bừa bãi).
- Dịch: Chúng tôi đã dành cả buổi sáng Chủ nhật để nhặt các túi nilon và các loại rác khác trong công viên công cộng.
Câu 27. nursing home
- Giải thích: Cụm danh từ: nursing home (viện dưỡng lão).
- Dịch: Viện dưỡng lão là một cơ sở chăm sóc nội trú nơi người cao tuổi nhận được sự chăm sóc y tế và quan tâm chu đáo.
Câu 28. homeless
- Giải thích: Tính từ đứng trước danh từ: homeless children (trẻ em vô gia cư).
- Dịch: Dự án từ thiện nhằm mục đích cung cấp nơi ở và giáo dục cho trẻ em vô gia cư sống lang thang trên đường phố.
Câu 29. tutor
- Giải thích: Động từ sau to: tutor (dạy kèm, kèm cặp).
- Dịch: Hai sinh viên đại học đến trung tâm cộng đồng của chúng tôi hai lần một tuần để dạy kèm môn tiếng Anh cho các em nhỏ gặp khó khăn.
Câu 30. plant
- Giải thích: Cụm động từ: plant trees (trồng cây).
- Dịch: Mỗi mùa xuân, đoàn thanh niên lại phát động chiến dịch trồng thêm nhiều cây bóng mát dọc theo các con đường.











