LUYỆN THI TOEIC LISTENING - PART 1: PHOTOGRAPHS

Tiếng AnhDChia sẻ bởi do tai 0 lượt sử dụng đề

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ & ĐÀO TẠO TOEIC

BỘ MÔN TIẾNG ANH GIAO TIẾP

Tài liệu ôn luyện

BÀI TẬP MÔ PHỎNG TOEIC LISTENING

Chuyên đề: Part 1 - Photographs (6 câu hỏi chuẩn format)

Thời gian làm bài: 15 phút

PART 1: PHOTOGRAPHS

Directions: For each question in this part, you will look at a photograph and read the detailed image description. In the actual test, you will listen to four statements about the picture on your audio. Choose the statement that best describes what you see in the photograph. Then, mark the letter (A), (B), (C), or (D) on your answer sheet.

Câu 1 (Tranh 1 người - Nữ).
[Image Description: A businesswoman wearing glasses is seated at a wooden desk in an office. She is typing on a laptop computer with both hands. A notebook and a coffee mug are placed next to the laptop.]

A. She is hanging a picture on the wall.

B. She is typing on a keyboard.

C. She is pouring coffee into a cup.

D. She is putting on a pair of glasses.

Câu 2 (Tranh 1 người - Nam).
[Image Description: A male construction worker wearing a bright yellow safety helmet and gloves is kneeling down on the floor. He is using a measuring tape to measure a wooden plank.]

A. He is measuring a piece of wood.

B. He is climbing up a wooden ladder.

C. He is taking off his protective helmet.

D. He is painting the exterior wall.

Câu 3 (Tranh nhóm người - Môi trường công sở).
[Image Description: Three colleagues are gathered around a conference table in a meeting room. One woman is giving a presentation, pointing at a line graph displayed on a large whiteboard. The other two people are looking at the board and taking notes.]

A. Some documents are being shredded.

B. They are rearranging the office furniture.

C. A woman is pointing at a display board.

D. The participants are leaving the conference room.

Câu 4 (Tranh nhóm người - Địa điểm công cộng).
[Image Description: Customers are sitting at outdoor tables outside a sidewalk cafe on a sunny day. A waiter carrying a tray with drinks is serving a customer. Umbrellas are opened over the tables to provide shade.]

A. Customers are paying for their meals at the counter.

B. Some tables have been set up outdoors.

C. The cafe is currently closed for renovation.

D. A waiter is washing glasses in a sink.

Câu 5 (Tranh đồ vật / Không gian trong nhà).
[Image Description: An empty hotel lobby or modern waiting area. Two comfortable armchairs and a low coffee table are arranged neatly on an area rug. A tall potted plant stands in the corner, and shelves along the wall are filled with decorative vases and books.]

A. Some chairs are positioned around a coffee table.

B. A guest is checking in at the front desk.

C. A potted plant is being watered by a staff member.

D. The bookshelves have been completely emptied.

Câu 6 (Tranh phong cảnh ngoài trời / Phương tiện).
[Image Description: A calm marina or harbor on a clear day. Several small sailboats and yachts are moored along a wooden pier. The water is still, and reflections of the boats can be seen on the surface. No people are visible.]

A. Some boats are docked at a pier.

B. Passengers are boarding a large ferry.

C. Cargo is being loaded onto a vessel.

D. Waves are crashing violently against the shore.

--------- HẾT ---------

Họ và tên thí sinh: ................................................ Số báo danh: ........................

HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT & BAREM ĐÁP ÁN

TOEIC LISTENING PART 1: PHOTOGRAPHS

A. BẢNG ĐÁP ÁN NHANH

Câu

Đáp án

Câu

Đáp án

1

B

4

B

2

A

5

A

3

C

6

A


B. TRANSCRIPT VÀ PHÂN TÍCH CHI TIẾT TỪNG CÂU

Câu 1: Tranh một người phụ nữ trong văn phòng

- Transcript:
- (A) She is hanging a picture on the wall. (Cô ấy đang treo một bức tranh lên tường.)
- (B) She is typing on a keyboard. (Cô ấy đang gõ trên bàn phím.)
- (C) She is pouring coffee into a cup. (Cô ấy đang rót cà phê vào tách.)
- (D) She is putting on a pair of glasses. (Cô ấy đang đeo kính vào.)
- Đáp án đúng: B
- Giải thích & Phân tích bẫy:
- (B) đúng: Miêu tả chính xác hành động người phụ nữ đang thao tác gõ phím máy tính xách tay (typing on a keyboard).
- (A) sai: Không có hành động treo tranh (hanging a picture).
- (C) sai: Bẫy đối tượng/hành động. Trên bàn có cốc cà phê (coffee mug), nhưng không có hành động rót (pouring).
- (D) sai: Bẫy hành động đang đeo (putting on - động tác) so với trạng thái đã đeo sẵn trên mặt (wearing).
- Từ vựng quan trọng:
- type on a keyboard (v): gõ bàn phím
- put on (v): xỏ vào, đeo vào (chỉ hành động) ≠\neq wear (v): mặc, đeo (chỉ trạng thái)


Câu 2: Tranh công nhân xây dựng làm việc

- Transcript:
- (A) He is measuring a piece of wood. (Anh ấy đang đo một mảnh gỗ.)
- (B) He is climbing up a wooden ladder. (Anh ấy đang trèo lên một chiếc thang gỗ.)
- (C) He is taking off his protective helmet. (Anh ấy đang tháo mũ bảo hộ.)
- (D) He is painting the exterior wall. (Anh ấy đang sơn bức tường bên ngoài.)
- Đáp án đúng: A
- Giải thích & Phân tích bẫy:
- (A) đúng: Phù hợp hoàn toàn với chi tiết người đàn ông đang dùng thước dây để đo tấm ván gỗ (measuring a piece of wood).
- (B) sai: Bẫy lặp từ/liên tưởng (wood →\rightarrow wooden ladder), trong hình không có cái thang nào.
- (C) sai: Người này đang đội mũ bảo hộ (wearing a helmet), không phải đang tháo ra (taking off).
- (D) sai: Bẫy nghề nghiệp/liên tưởng sai hành động. Không có hành động sơn tường (painting).
- Từ vựng quan trọng:
- measure (v): đo lường; measuring tape (n): thước cuộn
- take off (v): cởi ra, tháo ra (trái nghĩa với put on)
- protective gear / safety helmet (n): đồ bảo hộ / mũ bảo hộ


Câu 3: Tranh cuộc họp / thuyết trình nhóm

- Transcript:
- (A) Some documents are being shredded. (Một số tài liệu đang bị xé/nghiền vụn.)
- (B) They are rearranging the office furniture. (Họ đang sắp xếp lại đồ đạc văn phòng.)
- (C) A woman is pointing at a display board. (Người phụ nữ đang chỉ vào một bảng thông tin.)
- (D) The participants are leaving the conference room. (Các đại biểu/thành viên tham gia đang rời phòng hội nghị.)
- Đáp án đúng: C
- Giải thích & Phân tích bẫy:
- (C) đúng: Hành động nổi bật nhất trong ảnh là người phụ nữ đang đứng thuyết trình và chỉ tay vào biểu đồ trên bảng trắng (display board / whiteboard).
- (A) sai: Bẫy thì bị động tiếp diễn (are being shredded); trong hình không có máy hủy tài liệu và không có ai hủy giấy.
- (B) sai: Mọi người đang ngồi họp, không ai khiêng vác hay sắp xếp bàn ghế (rearranging).
- (D) sai: Mọi người đang ngồi chăm chú trong phòng họp, không phải đang rời đi (leaving).
- Từ vựng quan trọng:
- point at (v): chỉ tay vào
- display board / whiteboard (n): bảng hiển thị, bảng trắng
- rearrange (v): sắp xếp lại


Câu 4: Tranh quán cà phê ngoài trời

- Transcript:
- (A) Customers are paying for their meals at the counter. (Các khách hàng đang trả tiền bữa ăn tại quầy.)
- (B) Some tables have been set up outdoors. (Một số bàn đã được kê/bố trí ngoài trời.)
- (C) The cafe is currently closed for renovation. (Quán cà phê hiện đang đóng cửa để sửa chữa.)
- (D) A waiter is washing glasses in a sink. (Một người phục vụ đang rửa ly trong bồn.)
- Đáp án đúng: B
- Giải thích & Phân tích bẫy:
- (B) đúng: Câu mô tả tĩnh dùng thì hiện tại hoàn thành bị động diễn tả trạng thái của sự vật: các bàn đã được bày trí ở khu vực ngoài trời (set up outdoors).
- (A) sai: Khách hàng đang ngồi tại bàn ăn uống, không có ai đang thanh toán tại quầy (paying at the counter).
- (C) sai: Quán đang mở cửa và phục vụ đông khách, thông tin đóng cửa sửa chữa (closed for renovation) hoàn toàn sai thực tế bức tranh.
- (D) sai: Bẫy nhân vật phục vụ (waiter). Người phục vụ đang bưng khay đồ uống ra bàn (carrying a tray), không phải đang rửa ly (washing glasses).
- Từ vựng quan trọng:
- set up / arrange (v): thiết lập, bày trí
- outdoor seating area (n): khu vực chỗ ngồi ngoài trời
- patron / customer (n): thực khách, khách hàng


Câu 5: Tranh đồ vật / Sảnh chờ không có người

- Transcript:
- (A) Some chairs are positioned around a coffee table. (Một vài chiếc ghế được đặt xung quanh chiếc bàn trà.)
- (B) A guest is checking in at the front desk. (Một vị khách đang làm thủ tục nhận phòng ở bàn lễ tân.)
- (C) A potted plant is being watered by a staff member. (Một chậu cây đang được nhân viên tưới nước.)
- (D) The bookshelves have been completely emptied. (Các giá sách đã bị dọn trống hoàn toàn.)
- Đáp án đúng: A
- Giải thích & Phân tích bẫy:
- (A) đúng: Miêu tả chuẩn xác vị trí tương quan của đồ vật: ghế tựa được đặt bao quanh chiếc bàn uống nước/bàn cà phê (positioned around a coffee table).
- (B) sai: Bẫy tranh không người nhưng có danh từ chỉ người (a guest). Tranh hoàn toàn vắng người nên câu có hành động của người là sai ngay lập tức.
- (C) sai: Bẫy cực kỳ kinh điển của Part 1: Bẫy cấu trúc bị động tiếp diễn `is being watered`. Dạng "being + V3/ed" bắt buộc phải có người đang thực hiện hành động đó tại hiện trường. Cảnh vật tĩnh không có người thì loại tất cả các câu có "being".
- (D) sai: Trên kệ có sách và bình hoa trang trí đầy đủ, không hề bị để trống (emptied).
- Từ vựng quan trọng:
- be positioned / be located (v): được đặt, được định vị ở
- potted plant (n): cây trồng trong chậu
- coffee table (n): bàn trà, bàn thấp phòng khách


Câu 6: Tranh phong cảnh bến thuyền / Cảng biển

- Transcript:
- (A) Some boats are docked at a pier. (Một vài chiếc thuyền đang neo đậu tại cầu tàu.)
- (B) Passengers are boarding a large ferry. (Hành khách đang bước lên một chiếc phà lớn.)
- (C) Cargo is being loaded onto a vessel. (Hàng hóa đang được chất lên một tàu chở hàng.)
- (D) Waves are crashing violently against the shore. (Sóng đang đập dữ dội vào bờ.)
- Đáp án đúng: A
- Giải thích & Phân tích bẫy:
- (A) đúng: Bức tranh thể hiện các con thuyền buồm/du thuyền nhỏ đang neo đậu ngay ngắn cạnh cầu gỗ (docked at a pier/wharf).
- (B) sai: Bẫy người. Không có hành khách (passengers) và cũng không có hành động lên tàu (boarding).
- (C) sai: Bẫy bị động tiếp diễn (is being loaded). Cần có cần cẩu hoặc công nhân đang bốc dỡ hàng; ở đây mặt cảng yên tĩnh, không có hoạt động bốc hàng.
- (D) sai: Mặt nước hồ/vịnh phẳng lặng (calm/still water), hoàn toàn trái ngược với mô tả sóng đánh dữ dội (crashing violently).
- Từ vựng quan trọng:
- dock / moor / tie up (v): neo đậu tàu thuyền
- pier / dock / wharf (n): bến tàu, cầu tàu
- vessel (n): tàu, thuyền lớn

Xem tất cả