TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI
HỆ THỐNG ĐÀO TẠO TRỰC TUYẾN (HNUE e-Learning)
Đề chính thức
MOCK TEST: ENGLISH LINGUISTICS 1
Phonetics & Phonology: Allophonic Variants
Thời gian làm bài: 20 phút (Tổng điểm: 20,0 quy đổi 10,0)
PART 1: MULTIPLE CHOICE QUESTIONS (4 questions – 1 point each / 4 points)
Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Câu 1 (1,0 điểm). In which of the following words does nasal plosion occur?
A. kitten
B. apple
C. bottle
D. whistle
Câu 2 (1,0 điểm). The lateral approximant /l/ is realized as a velarized lateral ("dark l" [ɫ]) in ______.
A. leaf
B. light
C. milk
D. follow
Câu 3 (1,0 điểm). Which word contains a consonant that undergoes labialization (lip-rounding) as an allophonic variation?
A. keen
B. cool
C. car
D. kid
Câu 4 (1,0 điểm). Due to pre-fortis clipping, the vowel /iː/ has the shortest acoustic duration in which of the following words?
A. bead
B. bean
C. bee
D. beat
PART 2: TRUE / FALSE QUESTIONS (6 questions – 1 point each / 6 points)
Decide whether each of the following statements is TRUE or FALSE.
Câu 5 (1,0 điểm). In English, the voiceless alveolar plosive /t/ remains unaspirated [t˭] when it immediately follows an onset /s/ (e.g., in "stop").
[ ] True
[ ] False
Câu 6 (1,0 điểm). Two phonetic sounds are said to be in free variation if substituting one for the other changes the semantic meaning of the word and forms a minimal pair.
[ ] True
[ ] False
Câu 7 (1,0 điểm). Glottal reinforcement (glottalization [ʔ]) can co-occur with voiceless stops /p, t, k/ or affricate /tʃ/ in syllable-coda positions before silence or another consonant.
[ ] True
[ ] False
Câu 8 (1,0 điểm). The approximant /l/ in "sleep" undergoes full devoicing identical to the devoicing in "please", because /s/ is a voiceless consonant.
[ ] True
[ ] False
Câu 9 (1,0 điểm). A syllabic consonant (such as [n̩] or [l̩]) can act as the nucleus of an unstressed syllable without an accompanying phonetic vowel.
[ ] True
[ ] False
Câu 10 (1,0 điểm). Velar fronting (advancement) causes velar plosives /k, ɡ/ to be articulated further forward on the soft palate when they precede back rounded vowels like /uː, ɔː/.
[ ] True
[ ] False
PART 3: MATCHING EXERCISE (5 items – 2 points each / 10 points)
Match each Allophonic variation (1–5) with its correct Description (A–E) and narrow phonetic Example (i–v).
Number | Allophonic Variations | Descriptions | Examples |
|---|---|---|---|
1 | Lateral plosion | A. Fortis plosives /p, t, k/ are articulated with a puff of air when initial in a stressed syllable. | i. [kʷuːɫ] |
2 | Labialization | B. The tongue tip remains on the alveolar ridge while air escapes over the lowered sides of the tongue upon the release of /t, d/ before /l/. | ii. [ˈbɒtˡl̩] |
3 | Aspiration | C. Consonants acquire secondary lip-rounding when immediately preceding rounded vowels or /w/. | iii. [kʰæ̆t] |
4 | Pre-fortis clipping | D. The lateral approximant /l/ acquires a secondary raising of the tongue back toward the velum in syllable codas. | iv. [kʰæt] |
5 | Velarization (Dark l) | E. Vowels and sonorants are markedly shortened in duration when preceding a fortis (voiceless) consonant in the same syllable. | v. [hɛɫp] |
--------- HẾT ---------
HƯỚNG DẪN CHẤM VÀ ĐÁP ÁN CHI TIẾT
(English Linguistics 1: Phonetics & Phonology – Mock Test)
A. HƯỚNG DẪN CHUNG
- Tổng điểm bài thi: 20,0 điểm, quy đổi sang thang điểm 10 theo công thức: .
- Phần 1 (Trắc nghiệm): 4 câu 1,0 điểm = 4,0 điểm.
- Phần 2 (Đúng / Sai): 6 câu 1,0 điểm = 6,0 điểm.
- Phần 3 (Nối cặp): 5 câu 2,0 điểm = 10,0 điểm (mỗi câu ghép đúng cả Mô tả và Ví dụ đạt 2,0 điểm; ghép đúng 1 trong 2 đạt 1,0 điểm).
B. ĐÁP ÁN VÀ THANG ĐIỂM CHI TIẾT
PART 1: MULTIPLE CHOICE QUESTIONS (4,0 điểm)
Câu | Đáp án | Giải thích chi tiết | Điểm |
|---|---|---|---|
1 | A | kitten [ˈkʰɪtn̩]: Âm tắc chân răng vô thanh /t/ đi liền trước âm mũi âm tiết /n̩/. Khi luồng hơi được giữ tại chân răng và vòm mềm (velum) hạ xuống để hơi thoát qua khoang mũi, hiện tượng nasal plosion diễn ra. Trong các từ bottle, apple, whistle xảy ra hiện tượng lateral plosion hoặc giải phóng thường. | 1,0 |
2 | C | milk [mɪɫk]: Âm tiếp cận bên /l/ đứng ở vị trí âm cuối (coda) trước một phụ âm khác /k/, do đó /l/ bị ngạc mềm hoá thành dark l ([ɫ]). Trong leaf, light, follow, âm /l/ đứng ở vị trí đầu hoặc trước nguyên âm nên là clear l ([l]). | 1,0 |
3 | B | cool [kʷuːɫ]: Phụ âm tắc ngạc mềm /k/ đi trước nguyên âm tròn môi hàng sau /uː/, dẫn đến hiện tượng đồng cấu âm tròn môi hóa (labialization), ký hiệu là [kʷ]. Các từ keen, kid đi trước nguyên âm trước /iː, ɪ/ (gây hiện tượng palatalization / advancement), còn car đi trước nguyên âm mở /ɑː/. | 1,0 |
4 | D | beat [bĭːt]: Hiện tượng pre-fortis clipping làm ngắn thời lượng của nguyên âm khi đứng trước một phụ âm mạnh/vô thanh (fortis/voiceless consonant). Trong 4 từ, chỉ có từ beat kết thúc bằng phụ âm vô thanh /t/. Trong khi đó, bead (/d/) và bean (/n/) kết thúc bằng phụ âm hữu thanh (lenis/voiced), còn bee là nguyên âm mở cuối từ, nên thời lượng nguyên âm dài hơn rõ rệt. | 1,0 |
PART 2: TRUE / FALSE QUESTIONS (6,0 điểm)
Câu | Đáp án | Giải thích chi tiết | Điểm |
|---|---|---|---|
5 | TRUE | Các âm tắc vô thanh /p, t, k/ chỉ bật hơi mạnh () khi đứng đầu âm tiết mang trọng âm. Khi đứng ngay sau /s/ ở đầu cùng một âm tiết (như stop, spin, skill), chúng hoàn toàn không bật hơi (unaspirated, ký hiệu hoặc không có ký hiệu bật hơi). | 1,0 |
6 | FALSE | Hai âm ở trạng thái free variation (biến thể tự do) là các allophone của cùng một âm vị có thể thay thế cho nhau trong cùng ngữ cảnh mà KHÔNG làm thay đổi nghĩa từ. Nếu việc thay thế tạo ra từ khác nghĩa và lập thành cặp tối thiểu (minimal pair), hai âm đó thuộc về hai âm vị đối lập (distinct phonemes). | 1,0 |
7 | TRUE | Hiện tượng tăng cường thanh môn hóa (glottal reinforcement / glottalization) thường xuất hiện với các âm tắc vô thanh /p, t, k/ và âm tắc xát /tʃ/ ở vị trí cuối âm tiết (nhất là khi đứng trước phụ âm hoặc khoảng lặng), ví dụ: football [ˈfʊʔtbɔːl], button [ˈbʌʔtn̩]. | 1,0 |
8 | FALSE | Âm tiếp cận /l, r, w, j/ chỉ bị vô thanh hóa hoàn toàn hoặc gần hoàn toàn (devoicing) khi đứng sau một âm tắc vô thanh (/p, t, k/) ở đầu âm tiết có trọng âm (như play [pl̥eɪ], train [tr̥eɪn]). Khi đứng sau âm xát vô thanh như /s/ trong sleep, âm /l/ chỉ bị vô thanh hóa rất nhẹ hoặc giữ nguyên tính hữu thanh, không giống mức độ devoicing sau plosives. | 1,0 |
9 | TRUE | Phụ âm âm tiết (syllabic consonants như [n̩, l̩, m̩, ŋ̍]) có thể đóng vai trò làm đỉnh âm tiết (syllable nucleus) thay thế cho nguyên âm trong các âm tiết không mang trọng âm, ví dụ: cattle [ˈkæt.l̩], button [ˈbʌt.n̩]. | 1,0 |
10 | FALSE | Hiện tượng ngạc mềm tiến lên phía trước (velar fronting / advancement [\text{k̟}, \text{ɡ̟}]) chỉ xảy ra khi âm ngạc mềm đi trước các nguyên âm hàng trước (front vowels như /iː, ɪ, e, æ/), ví dụ keen [k̟ʰiːn]. Khi đi trước các nguyên âm hàng sau (back vowels như /uː, ɔː/), điểm cấu âm giữ nguyên ở vị trí ngạc mềm chuẩn hoặc lùi nhẹ. | 1,0 |
PART 3: MATCHING EXERCISE (10,0 điểm)
Câu | Cặp ghép chuẩn | Nội dung chi tiết | Điểm |
|---|---|---|---|
1 | 1 – B – ii | Lateral plosion: Khi phát âm tổ hợp /t/ hoặc /d/ đi trước /l/ (như bottle [ˈbɒtˡl̩]), đầu lưỡi giữ nguyên chạm gờ răng, hai bên cạnh lưỡi hạ xuống để luồng hơi bật ra qua hai bên má. | 2,0 |
2 | 2 – C – i | Labialization: Phụ âm thu nhận thêm cấu âm phụ tròn môi khi đi trước nguyên âm làm tròn môi hoặc bán nguyên âm /w/, ví dụ: cool [kʷuːɫ]. | 2,0 |
3 | 3 – A – iv | Aspiration: Các âm tắc vô thanh /p, t, k/ được phóng thích kèm theo một luồng hơi mạnh qua khe thanh môn mở khi đứng đầu âm tiết mang trọng âm, ví dụ: cat [kʰæt]. | 2,0 |
4 | 4 – E – iii | Pre-fortis clipping: Hiện tượng rút ngắn trường độ nguyên âm trước phụ âm vô thanh, ví dụ nguyên âm /æ/ trong cat [kʰæ̆t] ngắn hơn rõ rệt so với trong cad [kʰæːd]. | 2,0 |
5 | 5 – D – v | Velarization (Dark l): Âm bên /l/ có thêm cấu âm phụ nâng phần gốc lưỡi về phía ngạc mềm khi đứng ở vị trí cuối âm tiết hoặc trước phụ âm, ví dụ: help [hɛɫp]. | 2,0 |
BẢNG TRA CỨU NHANH DẤU PHỤ NGỮ ÂM (DIACRITICS QUICK REFERENCE)
- Bật hơi (Aspiration): [ ʰ ] (e.g., [pʰɪn]) | Không bật hơi (Unaspirated): [ ˭ ] (e.g., [sp˭ɪn])
- Vô thanh hóa (Devoicing): [ ̥ ] hoặc [ ̊ ] (e.g., [pl̥eɪ]) | Hữu thanh hóa (Voicing): [ ̬ ]
- Răng hóa (Dentalization): [ ̪ ] (e.g., [t̪, d̪, n̪] trong "tenth" [tʰɛn̪θ])
- Ngạc hóa (Palatalization): [ ʲ ] (e.g., [nʲuːz]) | Môi hóa (Labialization): [ ʷ ] (e.g., [kʷwɪk])
- Ngạc mềm hóa (Velarization - Dark l): [ ɫ ] hoặc [ ˠ ] (e.g., [fɪɫ])
- Tiến về phía trước (Advancement): [ ̟ ] (e.g., [k̟ʰiːn]) | Lùi về sau (Retraction): [ ̠ ] (e.g., [t̠ɹeɪn])
- Mũi hóa (Nasalization): [ ̃ ] (e.g., [mæ̃n]) | Rút ngắn trường độ (Clipping): [ ̆ ] (e.g., [kʰæ̆t])
- Phụ âm âm tiết (Syllabic consonant): [ ̩ ] (e.g., [ˈbʌtn̩], [ˈbɒtl̩])











