Tiến Thành lớp 1-1 ........................
NGOẠI NGỮ
Đề ngày 13/10
BÀI KIỂM TRA ĐỊNH KỲ TIẾNG ANH 7
Năm học: 2025 – 2026
Thời gian làm bài: 30 phút (không kể thời gian giao đề)
PART I. MULTIPLE CHOICE (4.0 points)
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
Câu 1 (0,4 điểm).
A. picked
B. donated
C. planted
D. helped
Câu 2 (0,4 điểm).
A. chess
B. help
C. garden
D. mentor
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
Câu 3 (0,4 điểm). My sister enjoys ______ teddy bears and stamps in her free time.
A. collect
B. collecting
C. collected
D. collects
Câu 4 (0,4 điểm). Eat ______ fresh vegetables and drink more water to keep fit.
A. more
B. less
C. few
D. much
Câu 5 (0,4 điểm). Last weekend, our club ______ warm clothes and old books to street children.
A. donates
B. donate
C. donated
D. is donating
Câu 6 (0,4 điểm). He spends too much time in front of the computer screen, ______ his eyes are red and tired.
A. but
B. so
C. although
D. because
Câu 7 (0,4 điểm). To avoid getting ______, remember to wear a hat and apply suncream when going outside.
A. allergy
B. sunburn
C. flu
D. stomachache
Câu 8 (0,4 điểm). We ______ litter in the local park every Sunday morning to protect the environment.
A. pick up
B. take care
C. find out
D. look for
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the most suitable response to complete each of the following exchanges.
Câu 9 (0,4 điểm). Lan: "I have a sore throat and a high fever." - Doctor: "______"
A. You should drink cold water and stay up late.
B. Take this medicine and get plenty of rest.
C. You are welcome!
D. That sounds like a wonderful idea!
Câu 10 (0,4 điểm). Nam: "Would you like to join our Green Club this Saturday?" - Minh: "______"
A. Yes, I'd love to.
B. No, I am not tired.
C. You're right.
D. I don't think so, thanks.
PART II. TRUE / FALSE (2.0 points)
Read the passage and decide whether the statements are True (T) or False (F).
Last summer, Linh and her classmates joined the "Green Community" project in their hometown. The project aimed to make their neighborhood cleaner and help disadvantaged people.
During the first two weeks, they picked up litter around the public park and planted thirty young trees along the main street. After that, they collected warm clothes, unused notebooks, and pens to donate to children in remote villages. Linh also spent two afternoons every week tutoring English for primary students who had difficulties with their studies.
All members felt tired after long working hours, but they were very happy because their small actions made a meaningful difference to the community. Linh hopes that more students will take part in volunteer activities next year.
Câu 11 (0,4 điểm). The main aim of the "Green Community" project was only to plant trees in the park.
A. True
B. False
Câu 12 (0,4 điểm). The students planted thirty young trees along the main street.
A. True
B. False
Câu 13 (0,4 điểm). They sold old clothes and notebooks to raise money for charity.
A. True
B. False
Câu 14 (0,4 điểm). Linh taught English to primary school students twice a week.
A. True
B. False
Câu 15 (0,4 điểm). The members felt regretful and bored because the work was exhausting.
A. True
B. False
PART III. SHORT ANSWER / FILL IN THE BLANKS (2.0 points)
Write the correct form of the word or verb in brackets to complete each sentence.
Câu 16 (0,4 điểm). Taking care of flowers in the garden is my mother's favourite (relax) ______.
Câu 17 (0,4 điểm). Yesterday, we (clean) ______ up the schoolyard and watered all the plants.
Câu 18 (0,4 điểm). Eating too much fast food and junk food is extremely (health) ______.
Câu 19 (0,4 điểm). My brother is very fond of (build) ______ dollhouses from cardboard.
Câu 20 (0,4 điểm). Last month, our class (tutor) ______ maths for two homeless children near our school.
PART IV. SENTENCE TRANSFORMATION (2.0 points)
Rewrite the following sentences without changing their original meanings, or combine them using the suggested words.
Câu 21 (0,4 điểm). Her hobby is playing the guitar.
She enjoys __________________________________________________.
Câu 22 (0,4 điểm). Tom has an allergy, but he still eats seafood. (Dùng liên từ Although)
Although __________________________________________________.
Câu 23 (0,4 điểm). Eat more fruit and do regular exercise, or you will become weak.
If you don't __________________________________________________.
Câu 24 (0,4 điểm). We started collecting used plastic bottles three months ago.
We have __________________________________________________.
Câu 25 (0,4 điểm). She is tired. She continues to help old people at the nursing home. (Dùng liên từ so hoặc but)
She is tired, __________________________________________________.
--------- HẾT ---------
HƯỚNG DẪN CHẤM VÀ ĐÁP ÁN CHI TIẾT
MÔN: TIẾNG ANH 7 (THỜI GIAN: 30 PHÚT)
A. HƯỚNG DẪN CHUNG
- Tổng điểm toàn bài: 10,0 điểm.
- Mỗi câu trả lời đúng được 0,4 điểm.
- Phần IV: Chấp nhận các cách viết khác đúng ngữ pháp, giữ nguyên ngữ nghĩa của câu gốc và không sai chính tả.
B. ĐÁP ÁN VÀ THANG ĐIỂM CHI TIẾT
Phần / Câu | Đáp án | Giải thích chi tiết | Điểm |
|---|---|---|---|
PART I | 4,0 | ||
Câu 1 | A | Đuôi -ed: picked phát âm là /t/; các từ còn lại donated, planted phát âm là /ɪd/, riêng helped phát âm là /t/. (Lưu ý: cặp đối lập âm /ɪd/ với /t/ - donated, planted có quy tắc đọc là /ɪd/, picked là /t/). | 0,4 |
Câu 2 | C | Chữ e trong garden phát âm là /ə/; trong khi ở chess, help, mentor phát âm là /e/. | 0,4 |
Câu 3 | B | Cấu trúc: enjoy + V-ing (thích làm gì) collecting. | 0,4 |
Câu 4 | A | Cụm mệnh lệnh khuyên bảo lối sống lành mạnh: Eat more vegetables (Ăn nhiều rau hơn) và drink more water. | 0,4 |
Câu 5 | C | Dấu hiệu thời gian: Last weekend (quá khứ đơn) chia động từ donated. | 0,4 |
Câu 6 | B | Mối quan hệ nguyên nhân - kết quả: Anh ấy ngồi máy tính nhiều so (vì vậy) mắt bị đỏ và mỏi. | 0,4 |
Câu 7 | B | Đội mũ và thoa kem chống nắng để tránh bị sunburn (cháy nắng). | 0,4 |
Câu 8 | A | Cụm từ: pick up litter nghĩa là nhặt rác thải. | 0,4 |
Câu 9 | B | Bác sĩ đưa ra lời khuyên phù hợp khi bệnh nhân bị sốt và đau họng: Take this medicine and get plenty of rest. | 0,4 |
Câu 10 | A | Lời đáp lại lời mời tham gia câu lạc bộ: Yes, I'd love to. (Đồng ý vui vẻ). | 0,4 |
PART II | 2,0 | ||
Câu 11 | B (False) | Thông tin trong bài: "The project aimed to make their neighborhood cleaner and help disadvantaged people", không chỉ có trồng cây. | 0,4 |
Câu 12 | A (True) | Thông tin trong bài: "... planted thirty young trees along the main street." | 0,4 |
Câu 13 | B (False) | Thông tin trong bài: "donated to children in remote villages", họ quyên góp chứ không phải bán (sold). | 0,4 |
Câu 14 | A (True) | Thông tin trong bài: "tutoring English... two afternoons every week" tương đương twice a week. | 0,4 |
Câu 15 | B (False) | Thông tin trong bài: "... they were very happy because their small actions made a meaningful difference...", không phải regretful (hối hận) hay bored (chán nản). | 0,4 |
PART III | 2,0 | ||
Câu 16 | relaxation | Sau tính từ favourite cần một danh từ: relax (v) relaxation (n). | 0,4 |
Câu 17 | cleaned | Dấu hiệu Yesterday thì Quá khứ đơn: cleaned. | 0,4 |
Câu 18 | unhealthy | Sau trạng từ extremely và động từ to be cần tính từ. Đồ ăn nhanh có hại cho sức khoẻ unhealthy. | 0,4 |
Câu 19 | building | Cấu trúc: be fond of + V-ing (yêu thích làm gì) building. | 0,4 |
Câu 20 | tutored | Dấu hiệu Last month chia thì Quá khứ đơn: tutored. | 0,4 |
PART IV | 2,0 | ||
Câu 21 | She enjoys playing the guitar. | Cấu trúc: S + enjoy + V-ing tương đương với S's hobby is + V-ing. | 0,4 |
Câu 22 | Although Tom has an allergy, he still eats seafood. | Biến đổi câu nhượng bộ dùng Although (mệnh đề đi sau không dùng but). | 0,4 |
Câu 23 | If you don't eat more fruit and do regular exercise, you will become weak. | Câu điều kiện loại 1 diễn đạt lời cảnh báo tương đương từ câu mệnh lệnh với or. | 0,4 |
Câu 24 | We have collected used plastic bottles for three months. | Chuyển đổi từ Quá khứ đơn sang Hiện tại hoàn thành: started V-ing ... ago have V3/ed ... for .... | 0,4 |
Câu 25 | She is tired, but she continues to help old people at the nursing home. | Kết hợp hai câu chỉ sự đối lập bằng liên từ but. | 0,4 |
TỔNG CỘNG | 10,0 | ||
TỔNG HỢP TRỌNG TÂM LÝ THUYẾT NGỮ PHÁP TIẾNG ANH 7
(Dành cho đề phía trên)
1. QUY TẮC PHÁT ÂM ĐUÔI "-ED" (PRONUNCIATION OF "-ED")
Đuôi -ed sau động từ có quy tắc được phát âm theo 3 cách dựa vào âm kết thúc của động từ nguyên mẫu:
Đuôi -ed | Âm tận cùng của động từ | Mẹo ghi nhớ | Ví dụ minh hoạ |
|---|---|---|---|
/ɪd/ | Tận cùng bằng âm /t/ hoặc /d/ | "tiền - đô" | wanted /ˈwɒntɪd/, needed /ˈniːdɪd/, donated /dəʊˈneɪtɪd/, planted /ˈplɑːntɪd/ |
/t/ | Tận cùng bằng các âm vô thanh: /k/, /p/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/ (thường viết là k, p, f, gh, ph, s, x, ce, sh, ch) | "thời phong kiến phương tây chính phủ" | helped /helpt/, picked /pɪkt/, watched /wɒtʃt/, washed /wɒʃt/, laughed /lɑːft/, fixed /fɪkst/ |
/d/ | Tận cùng bằng các âm hữu thanh còn lại (nguyên âm và các phụ âm: /b/, /g/, /v/, /z/, /m/, /n/, /l/, /r/...) | Các trường hợp còn lại | cleaned /kliːnd/, played /pleɪd/, loved /lʌvd/, watered /ˈwɔːtəd/, tutored /ˈtjuːtəd/ |
Lưu ý một số tính từ bất quy tắc có đuôi -ed luôn phát âm là /ɪd/: naked /ˈneɪkɪd/ (khỏa thân), wicked /ˈwɪkɪd/ (độc ác), learned /ˈlɜːnɪd/ (uyên bác).
2. CÂU MỆNH LỆNH (IMPERATIVES)
Câu mệnh lệnh dùng để đưa ra yêu cầu, chỉ dẫn hoặc lời khuyên về sức khoẻ và lối sống.
- Mệnh lệnh khẳng định:
Ví dụ: Eat more fresh vegetables and fruits. (Hãy ăn nhiều rau tươi và trái cây hơn.)
Ví dụ: Drink two litres of water every day. (Hãy uống 2 lít nước mỗi ngày.)
- Mệnh lệnh phủ định:
Ví dụ: Don't touch your face with dirty hands. (Đừng chạm vào mặt bằng tay bẩn.)
Ví dụ: Don't stay up too late. (Đừng thức khuya quá.)
- Câu mệnh lệnh với "more" và "less" (Imperatives with "more" and "less"):
Dùng để khuyên bảo hoặc yêu cầu ai đó làm điều gì nhiều hơn (more) hoặc giảm bớt/ít hơn (less).
- Cấu trúc 1 (Bổ nghĩa cho danh từ): V + more / less + N
* Ví dụ: Read more books to widen your knowledge. (Hãy đọc nhiều sách hơn để mở rộng kiến thức.)
* Ví dụ: Spend less time on social media. (Hãy dành ít thời gian hơn cho mạng xã hội.)
* Ví dụ: Eat more vegetables and less fast food. (Hãy ăn nhiều rau củ hơn và bớt thức ăn nhanh.)
> Lưu ý:
> - more đi được với cả danh từ đếm được số nhiều (more books, more apples...) và danh từ không đếm được (more water, more sleep...).
> - less đi với danh từ không đếm được (less sugar, less fast food, less stress...). (Với danh từ đếm được số nhiều, ngữ pháp chuẩn tắc dùng fewer, ví dụ: fewer calories).
- Cấu trúc 2 (Đóng vai trò trạng từ bổ nghĩa cho động từ): V + more / less
* Ví dụ: Practice more, and you will speak English fluently. (Hãy luyện tập nhiều hơn, bạn sẽ nói tiếng Anh trôi chảy.)
* Ví dụ: Worry less, smile more! (Hãy bớt lo âu và cười nhiều hơn!)
3. CẤU TRÚC CHỈ NGUYÊN NHÂN - KẾT QUẢ (CAUSE AND EFFECT)
Dùng để liên kết hai mệnh đề chỉ lý do và hệ quả.
Cấu trúc | Ý nghĩa | Vị trí và dấu câu | Ví dụ minh hoạ |
|---|---|---|---|
Because / Since / As + Mệnh đề chỉ nguyên nhân, Mệnh đề chỉ kết quả | Vì... nên... | Đứng đầu câu (có dấu phẩy ngăn cách) hoặc đứng giữa câu (không cần dấu phẩy) | - Because it rained heavily, we cancelled the picnic. |
Mệnh đề chỉ nguyên nhân, so + Mệnh đề chỉ kết quả | ... vì vậy / cho nên... | Luôn đứng ở mệnh đề thứ hai, bắt buộc có dấu phẩy phía trước so | He spent hours looking at the screen, so his eyes became red. |
Lưu ý chuyển đổi: Có "Because" không có "so"
Ví dụ: Because Nam was sick, he couldn't go to school. Nam was sick, so he couldn't go to school.
4. DẠNG CỦA TỪ (WORD FORM / WORD FORMATION)
Nhận biết vị trí của danh từ, động từ, tính từ và trạng từ trong câu để biến đổi từ chính xác:
- Danh từ (Noun):
- Đứng làm chủ ngữ (đầu câu) hoặc tân ngữ (sau động từ).
- Đứng sau mạo từ (a, an, the), tính từ sở hữu (my, your, his, her...), từ chỉ số lượng (some, many, much...).
- Đứng sau tính từ: . (Ví dụ: good health, local community).
- Hậu tố thường gặp: -tion (pollution, collection), -ment (environment, development), -ance/-ence (difference), -er/-or (volunteer, tutor), -ing (building, gardening).
- Tính từ (Adjective):
- Đứng trước danh từ để bổ nghĩa: .
- Đứng sau động từ to be (am/is/are/was/were) và các động từ tri giác (look, feel, become, get, taste, sound).
- Đứng sau trạng từ chỉ mức độ: very, extremely, really, quite + Adj. (Ví dụ: extremely unhealthy).
- Tiền tố phủ định mang nghĩa trái ngược: un- (healthy unhealthy; happy unhappy).
- Hậu tố thường gặp: -ful (helpful, useful), -less (homeless, helpless), -able (enjoyable), -al (traditional, musical).
- Động từ chỉ sở thích + V-ing:
-
-
5. CÂU/ MỆNH ĐỀ NHƯỢNG BỘ (CONCESSION)
Dùng để diễn tả sự đối lập, tương phản giữa hai hành động hoặc sự việc.
- Cấu trúc:
- Quy tắc quan trọng:
- Khi đã dùng Although / Even though / Though, tuyệt đối không dùng "but" trong cùng một câu.
- Có thể thay thế qua lại giữa câu chứa Although và câu ghép chứa but:
- Ví dụ minh hoạ:
- Although Tom was tired, he continued helping the elderly.
Tom was tired, but he continued helping the elderly.
- She still went to school although she had a mild fever.
6. CÂU ĐIỀU KIỆN LOẠI 1 (CONDITIONAL SENTENCES - TYPE 1)
Dùng để diễn tả một điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai và kết quả có thể xảy ra của nó.
- Cấu trúc:
hoặc:
- Biến thể câu cảnh báo / mệnh lệnh với "or":
Ví dụ: Eat more vegetables, or you will get sick.
If you don't eat more vegetables, you will get sick.
- Ví dụ khác:
- If the weather is fine tomorrow, we will plant more trees in the schoolyard.
- You will pass the exam if you study hard.
7. THÌ QUÁ KHỨ ĐƠN VÀ THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH
So sánh giữa hai thì thường xuất hiện cùng nhau trong các đề kiểm tra và dạng bài tập chuyển đổi câu:
Tiêu chí | Thì Quá khứ đơn (Past Simple) | Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) |
|---|---|---|
Cấu trúc Khẳng định | ||
Cấu trúc Phủ định | ||
Cấu trúc Nghi vấn | ||
Bản chất cách dùng | Diễn tả hành động đã kết thúc hoàn toàn trong quá khứ, biết rõ thời gian xảy ra. | Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn đến hiện tại, hoặc vừa mới xảy ra, không nêu rõ thời gian. |
Dấu hiệu nhận biết | yesterday, last (week/month/year), ... ago, in 2020, in the past, when I was young. | since + mốc thời gian, for + khoảng thời gian, already, yet, just, ever, never, recently, so far. |
Ví dụ | We collected warm clothes yesterday. | We have collected warm clothes for three months. |
- Dạng bài viết lại câu kinh điển giữa hai thì:
Ví dụ: She started playing the piano 5 years ago.
She has played the piano for 5 years.
8. CÁC LIÊN TỪ PHỔ BIẾN (CONJUNCTIONS)
Liên từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề với nhau nhằm tạo mạch văn liên kết và mạch lạc:
- Liên từ kết hợp (FANBOYS thường gặp ở lớp 7: and, but, or, so):
- and (và): bổ sung thông tin cùng chiều.
Ví dụ: She likes singing and dancing.
- but (nhưng): chỉ sự đối lập, tương phản (trước but có dấu phẩy khi nối hai mệnh đề độc lập).
Ví dụ: He is tired, but he still tries his best.
- or (hoặc / nếu không thì): đưa ra sự lựa chọn hoặc lời cảnh báo.
Ví dụ: You can choose tea or coffee. / Put on a warm coat, or you will catch a cold.
- so (vì vậy, cho nên): chỉ kết quả của mệnh đề trước (luôn có dấu phẩy trước so).
Ví dụ: It was raining, so we stayed at home.
- Liên từ phụ thuộc (Because, Although, If):
- Because (bởi vì): mở đầu mệnh đề chỉ nguyên nhân.
- Although / Even though (mặc dù): mở đầu mệnh đề chỉ sự nhượng bộ / tương phản.
- If (nếu): mở đầu mệnh đề điều kiện.











