BỘ MÔN TIẾNG ANH ỨNG DỤNG
TÀI LIỆU THỰC HÀNH GIAO TIẾP
Lưu hành nội bộ
50 CHỦ ĐỀ GIAO TIẾP & LUYỆN NÓI SHADOWING
Khung tham chiếu A1 – B2 (Từ Cơ bản đến Nâng cao)
Tập 1: Lộ trình tổng thể & Chi tiết Chủ đề 1 – 3 (60 câu)
PHẦN I. KHUNG LỘ TRÌNH 50 CHỦ ĐỀ GIAO TIẾP TIẾNG ANH (A1 – B2)
1. Giai đoạn Cơ bản (A1 – Pre-A2: Đời sống cá nhân & Sinh hoạt thường nhật)
1. Giới thiệu bản thân và thông tin cá nhân (Self-introduction & Personal Details)
2. Thói quen và sinh hoạt hàng ngày (Daily Routines & Habits)
3. Đi ăn nhà hàng và gọi món (Ordering Food & Dining Out)
4. Gia đình và các mối quan hệ (Family & Relationships)
5. Sở thích và thời gian rảnh rỗi (Hobbies & Leisure Activities)
6. Mua sắm và hỏi giá cả (Shopping & Inquiring about Prices)
7. Hỏi và chỉ đường trong thành phố (Asking for & Giving Directions)
8. Thời tiết và các mùa trong năm (Weather & Seasons)
9. Nhà cửa và đời sống sinh hoạt (Home & Household Chores)
10. Sức khỏe cơ bản và thăm khám thông thường (Basic Health & Common Illnesses)
11. Đặt phòng khách sạn và dịch vụ lưu trú (Hotel Reservations & Accommodations)
12. Giao thông và phương tiện đi lại (Transportation & Commuting)
2. Giai đoạn Sơ trung cấp (A2 – Pre-B1: Mở rộng tương tác xã hội & Cảm xúc)
13. Bạn bè và kết nối xã hội (Making Friends & Socializing)
14. Kể về một chuyến đi hoặc kỳ nghỉ đáng nhớ (Talking about Past Trips & Vacations)
15. Kế hoạch và dự định tương lai (Future Plans & Ambitions)
16. Miêu tả tính cách và ngoại hình con người (Describing People & Appearances)
17. Mẹo quản lý tài chính và chi tiêu cá nhân (Personal Budgeting & Spending Habits)
18. Phim ảnh, âm nhạc và giải trí (Entertainment: Movies & Music)
19. Thể thao và lối sống lành mạnh (Sports & Healthy Lifestyle)
20. Mạng xã hội và thói quen dùng công nghệ (Social Media & Tech Habits)
21. Đổi trả hàng và khiếu nại dịch vụ (Customer Service & Returns)
22. Lễ hội và văn hóa truyền thống (Festivals & Cultural Celebrations)
23. Biểu đạt cảm xúc, sự đồng cảm và an ủi (Expressing Feelings & Sympathy)
24. Đưa ra lời khuyên và xin ý kiến (Giving & Asking for Advice)
25. Thú cưng và động vật nuôi (Pets & Animal Care)
3. Giai đoạn Trung cấp (B1: Học tập, công việc & Xử lý tình huống)
26. Môi trường công sở và văn hóa làm việc (Workplace Environment & Office Life)
27. Phỏng vấn xin việc và đàm phán cơ bản (Job Interviews & Salary Discussion)
28. Họp hành và thuyết trình cơ bản (Meetings & Brief Presentations)
29. Viết email công việc và phản hồi thư từ (Professional Email Correspondence)
30. Giải quyết sự cố và xung đột nơi làm việc (Problem-Solving & Workplace Conflict)
31. Đàm phán và thuyết phục đối tác (Negotiation & Persuasion Basics)
32. Bảo vệ môi trường và lối sống xanh (Environmental Protection & Green Living)
33. Giáo dục và các phương pháp học tập (Education & Study Methods)
34. Khám phá các nền ẩm thực thế giới (Exploring World Cuisines)
35. Ứng phó sự cố khẩn cấp và bảo hiểm (Emergency Situations & Insurance)
36. Đọc sách và phát triển bản thân (Reading & Personal Development)
37. Cân bằng giữa công việc và cuộc sống (Work-Life Balance)
4. Giai đoạn Trung cao cấp (B2: Thảo luận chuyên sâu, tranh luận & Quan điểm)
38. Trí tuệ nhân tạo và tương lai công nghệ (Artificial Intelligence & the Future of Tech)
39. Toàn cầu hóa và trao đổi văn hóa (Globalization & Cultural Diversity)
40. Khởi nghiệp và tư duy kinh doanh (Startups & Entrepreneurship)
41. Trầm cảm, áp lực tinh thần và tâm lý học (Mental Health & Coping with Stress)
42. Biến đổi khí hậu và năng lượng tái tạo (Climate Change & Renewable Energy)
43. Nghệ thuật tranh biện và bảo vệ luận điểm (Debating & Defending Arguments)
44. Tin giả và truyền thông đại chúng (Fake News & Media Literacy)
45. Lãnh đạo và quản lý đội nhóm (Leadership Styles & Team Management)
46. Đạo đức trong khoa học và công nghệ hiện đại (Ethics in Modern Science)
47. Xu hướng du lịch bền vững (Sustainable & Responsible Tourism)
48. Định kiến xã hội và bình đẳng cơ hội (Social Prejudices & Equal Opportunities)
49. Đầu tư thông minh và tự do tài chính (Smart Investing & Financial Independence)
50. Triết lý sống và định nghĩa về hạnh phúc (Life Philosophies & Defining Happiness)
PHẦN II. NỘI DUNG THỰC HÀNH CHI TIẾT - ĐỢT 1 (CHỦ ĐỀ 1 – 3)
CHỦ ĐỀ 1. GIỚI THIỆU BẢN THÂN VÀ THÔNG TIN CÁ NHÂN (20 CÂU)
Hướng dẫn: Sử dụng từ gợi ý trong ngoặc đơn để hoàn thành câu giao tiếp hoàn chỉnh, sau đó luyện đọc to phản xạ.
Câu 1. Xin chào, tôi rất vui khi cuối cùng cũng có cơ hội gặp bạn trực tiếp.
(pleasure / meet / in person)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 2. Tôi tên là Nam, và bạn có thể gọi tôi bằng biệt danh là Alex.
(go by / nickname)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 3. Tôi sinh ra và lớn lên tại thành phố Đà Nẵng, một thành phố biển xinh đẹp.
(born and raised / coastal city)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 4. Hiện tại tôi đang sống trong một căn hộ chung cư ở trung tâm Hà Nội.
(currently / reside / apartment / downtown)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 5. Năm nay tôi 26 tuổi và hiện đang độc thân.
(in my mid-twenties / single)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 6. Tôi tốt nghiệp chuyên ngành Quản trị Kinh doanh tại Đại học Ngoại thương.
(graduate with a degree in / Business Administration)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 7. Tôi đã làm việc với tư cách là kỹ sư phần mềm được hơn ba năm rồi.
(work as / software engineer / for over)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 8. Gia đình tôi có 4 người gồm bố mẹ, em gái và tôi.
(a family of four / consist of)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 9. Mọi người thường nhận xét tôi là một người hòa đồng và có trách nhiệm.
(describe / as / outgoing / responsible)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 10. Khi rảnh rỗi, tôi rất thích nghe nhạc podcast và đọc sách phát triển bản thân.
(spare time / enjoy / self-help books)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 11. Tôi có khả năng giao tiếp trôi chảy bằng cả tiếng Việt và tiếng Anh.
(fluent in / both ... and)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 12. Mục tiêu lớn nhất của tôi trong năm nay là nâng cao kỹ năng thuyết trình trước đám đông.
(primary goal / improve / public speaking skills)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 13. Địa chỉ email cá nhân của tôi là [email protected], bạn có thể liên hệ với tôi qua đây.
(reach me / personal email address)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 14. Tôi là một người thích dậy sớm để tận hưởng buổi sáng yên tĩnh.
(early bird / enjoy quiet mornings)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 15. Quê gốc của gia đình tôi ở miền Trung Việt Nam.
(hometown / located in / central region)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 16. Tôi rất hào hứng khi được tham gia vào dự án mới cùng với các bạn.
(thrilled / join / collaborative project)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 17. Nếu cần số điện thoại, bạn có thể gọi cho tôi theo số di động này.
(feel free to call / mobile number)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 18. Tôi luôn cố gắng học hỏi thêm điều mới mỗi ngày để hoàn thiện bản thân.
(strive to / learn something new / improve myself)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 19. Bạn có thể kết nối với tôi trên LinkedIn nếu muốn tiện trao đổi công việc.
(connect with / on LinkedIn / professional discussions)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 20. Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã lắng nghe phần giới thiệu ngắn gọn của tôi.
(appreciate / listening to / brief introduction)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
CHỦ ĐỀ 2. THÓI QUEN VÀ SINH HOẠT HÀNG NGÀY (20 CÂU)
Hướng dẫn: Sử dụng từ gợi ý trong ngoặc đơn để hoàn thành câu giao tiếp hoàn chỉnh, sau đó luyện đọc to phản xạ.
Câu 1. Đồng hồ báo thức của tôi thường reo lúc 6 giờ sáng mỗi ngày làm việc.
(alarm goes off / on weekdays)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 2. Việc đầu tiên tôi làm sau khi thức dậy là uống một cốc nước ấm.
(first thing / wake up / glass of warm water)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 3. Tôi duy trì thói quen tập thể dục nhẹ nhàng khoảng 20 phút trước khi ăn sáng.
(stick to / light workout / before breakfast)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 4. Bữa sáng điển hình của tôi bao gồm trứng ốp la, bánh mì và một tách cà phê đen.
(typical breakfast / consist of / fried eggs / black coffee)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 5. Tôi thường rời khỏi nhà lúc 7 giờ 30 để tránh giờ cao điểm tắc đường.
(head out / avoid rush-hour traffic)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 6. Tôi mất khoảng 40 phút đi xe buýt để đến công ty mỗi sáng.
(take me / commute / by bus)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 7. Tôi bắt đầu ca làm việc của mình bằng việc kiểm tra hòm thư điện tử và lên danh sách việc cần làm.
(start my shift / check inbox / make a to-do list)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 8. Chúng tôi thường nghỉ ăn trưa vào lúc 12 giờ trưa và trò chuyện cùng đồng nghiệp.
(take a lunch break / at noon / chat with colleagues)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 9. Để giữ sự tỉnh táo vào buổi chiều, tôi thường đi dạo ngắn quanh văn phòng.
(stay alert / take a short stroll / around the office)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 10. Tôi thường tan làm lúc 5 giờ 30 chiều và về thẳng nhà.
(clock out / head straight home)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 11. Trên đường về nhà, thỉnh thoảng tôi ghé qua siêu thị để mua nguyên liệu tươi.
(stop by / grocery store / pick up fresh ingredients)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 12. Tôi thích tự nấu bữa tối ở nhà hơn là gọi đồ ăn mang về.
(prefer cooking / at home / over ordering takeout)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 13. Sau bữa tối, tôi thường dành 30 phút để dọn dẹp bếp núc và rửa bát.
(spend time / tidying up the kitchen / wash the dishes)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 14. Buổi tối là khoảng thời gian lý tưởng để tôi thư giãn cùng một bộ phim hay.
(unwind / relaxing movie / in the evening)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 15. Tôi luôn dành ra ít nhất 15 phút mỗi tối để đọc sách trước khi đi ngủ.
(set aside / at least / read a book / bedtime)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 16. Tôi cố gắng hạn chế dùng điện thoại trước khi ngủ để có giấc ngủ sâu hơn.
(limit screen time / get a deeper sleep)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 17. Tôi thường đi ngủ trước 11 giờ đêm để đảm bảo ngủ đủ 7 đến 8 tiếng.
(hit the sack / ensure / get 7 to 8 hours of sleep)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 18. Vào cuối tuần, thói quen sinh hoạt của tôi linh hoạt hơn và tôi thích ngủ nướng một chút.
(more flexible / sleep in / on weekends)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 19. Tôi thường giặt giũ và dọn dẹp tổng thể căn phòng vào sáng thứ Bảy.
(do laundry / deep clean / Saturday morning)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 20. Việc duy trì một thời gian biểu nhất quán giúp tôi làm việc hiệu quả và tràn đầy năng lượng.
(maintain a consistent schedule / productive / full of energy)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
CHỦ ĐỀ 3. ĐI ĂN NHÀ HÀNG VÀ GỌI MÓN (20 CÂU)
Hướng dẫn: Sử dụng từ gợi ý trong ngoặc đơn để hoàn thành câu giao tiếp hoàn chỉnh, sau đó luyện đọc to phản xạ.
Câu 1. Xin chào, tôi muốn đặt một bàn cho 4 người vào lúc 7 giờ tối nay.
(book a table / party of four / 7 PM tonight)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 2. Chúng tôi có đặt bàn trước dưới tên David rồi ạ.
(have a reservation / under the name of)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 3. Bạn có thể cho chúng tôi ngồi ở một chiếc bàn gần cửa sổ được không?
(table by the window / would it be possible)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 4. Xin lỗi, bạn có thể đưa cho chúng tôi xem thực đơn món ăn và đồ uống được không?
(excuse me / could you bring us / food and drink menu)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 5. Món đặc trưng nổi tiếng nhất của nhà hàng mình là gì vậy bạn?
(house specialty / what is your most popular dish)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 6. Chúng tôi vẫn chưa quyết định xong, bạn vui lòng cho chúng tôi thêm vài phút nhé.
(not ready to order / give us a few more minutes)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 7. Để khai vị, chúng tôi muốn gọi một đĩa salad rau trộn và súp nấm.
(for appetizers / mixed green salad / mushroom soup)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 8. Cho tôi một phần bít tết bò chín vừa kèm theo khoai tây nghiền.
(medium-rare steak / served with mashed potatoes)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 9. Bạn tôi bị dị ứng với hải sản, nên món này có chứa tôm hay cua không?
(allergic to seafood / contain shrimp or crab)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 10. Nhà hàng mình có phục vụ các món chay hoặc đồ ăn thuần chay không?
(offer / vegetarian or vegan options)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 11. Xin vui lòng cho tôi ít đường và không đá trong ly nước cam nhé.
(less sugar / no ice / fresh orange juice)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 12. Bạn có thể mang giúp tôi một ít tương ớt và khăn giấy được không?
(bring some chili sauce / extra napkins)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 13. Mọi thứ hiện tại đều rất tuyệt vời, đồ ăn được nêm nếm rất vừa miệng.
(seasoned to perfection / delicious)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 14. Xin lỗi, món súp của tôi hơi bị nguội, bạn có thể hâm nóng lại giúp tôi được không?
(a bit lukewarm / could you please heat it up)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 15. Tôi nghĩ món này không phải là món tôi đã gọi lúc nãy.
(afraid / not what I ordered)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 16. Chúng tôi đã dùng xong bữa chính, bạn có thể cho chúng tôi xem thực đơn tráng miệng không?
(finished with the main course / dessert menu)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 17. Xin vui lòng cho chúng tôi xin hóa đơn thanh toán nhé.
(excuse me / could we have the bill / check)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 18. Chúng tôi muốn thanh toán riêng tiền của từng người hay trả chung một hóa đơn?
(split the bill / pay together)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 19. Nhà hàng mình có chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng hay chuyển khoản không?
(accept credit cards / bank transfer)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
Câu 20. Hãy giữ lại tiền thừa nhé, đồ ăn và dịch vụ hôm nay rất chu đáo!
(keep the change / wonderful food and service)
Lời thoại: ____________________________________________________________________
ĐÁP ÁN GỢI Ý & KỊCH BẢN LUYỆN NÓI (SHADOWING SCRIPT)
A. HƯỚNG DẪN LUYỆN TẬP SHADOWING HIỆU QUẢ
1. Bước 1 (Listen & Read): Đọc to câu chuẩn tiếng Anh theo tốc độ bình thường, chú ý các cụm từ nối âm (linking sounds).
2. Bước 2 (Imitate Intonation): Nhấn mạnh vào các từ mang nội dung (content words: danh từ, động từ chính, tính từ) và hạ giọng nhẹ ở cuối câu trần thuật.
3. Bước 3 (Shadowing): Nói đè theo câu thoại chuẩn mà không cần nhìn văn bản để rèn phản xạ cơ miệng.
B. KỊCH BẢN CHUẨN CHO CHỦ ĐỀ 1: SELF-INTRODUCTION
STT | Câu tiếng Anh chuẩn (Shadowing Target) | Bản dịch gợi ý |
|---|---|---|
1 | Hello, it's a real pleasure to finally meet you in person. | Xin chào, tôi rất vui khi cuối cùng cũng có cơ hội gặp bạn trực tiếp. |
2 | My name is Nam, but I usually go by my nickname, Alex. | Tôi tên là Nam, và bạn có thể gọi tôi bằng biệt danh là Alex. |
3 | I was born and raised in Da Nang, which is a scenic coastal city. | Tôi sinh ra và lớn lên tại thành phố Đà Nẵng, một thành phố biển xinh đẹp. |
4 | Currently, I reside in a modern apartment in downtown Hanoi. | Hiện tại tôi đang sống trong một căn hộ chung cư ở trung tâm Hà Nội. |
5 | I am currently in my mid-twenties and still single. | Năm nay tôi khoảng 25-26 tuổi và hiện đang độc thân. |
6 | I graduated with a degree in Business Administration from Foreign Trade University. | Tôi tốt nghiệp cử nhân ngành Quản trị Kinh doanh tại ĐH Ngoại thương. |
7 | I have been working as a software engineer for over three years now. | Tôi đã làm kỹ sư phần mềm được hơn ba năm rồi. |
8 | I come from a family of four, consisting of my parents, my younger sister, and me. | Gia đình tôi có 4 người gồm bố mẹ, em gái và tôi. |
9 | My friends often describe me as an outgoing and responsible person. | Bạn bè thường nhận xét tôi là một người hòa đồng và có trách nhiệm. |
10 | In my spare time, I thoroughly enjoy listening to podcasts and reading self-help books. | Khi rảnh rỗi, tôi rất thích nghe podcast và đọc sách phát triển bản thân. |
11 | I am completely fluent in both Vietnamese and English. | Tôi giao tiếp trôi chảy bằng cả tiếng Việt và tiếng Anh. |
12 | My primary goal for this year is to significantly improve my public speaking skills. | Mục tiêu lớn nhất năm nay của tôi là nâng cao kỹ năng thuyết trình. |
13 | You can reach me via my personal email address at [email protected]. | Bạn có thể liên hệ với tôi qua email [email protected]. |
14 | I'm definitely an early bird who loves enjoying quiet mornings. | Tôi là người thích dậy sớm để tận hưởng buổi sáng yên tĩnh. |
15 | My family's hometown is located in the central region of Vietnam. | Quê gốc của gia đình tôi nằm ở miền Trung Việt Nam. |
16 | I am absolutely thrilled to join this collaborative project with all of you. | Tôi rất hào hứng khi được tham gia dự án chung này cùng các bạn. |
17 | Please feel free to call me on my mobile number whenever necessary. | Cứ thoải mái gọi vào số di động của tôi bất cứ khi nào cần thiết. |
18 | I always strive to learn something new every day to improve myself. | Tôi luôn cố gắng học điều mới mỗi ngày để hoàn thiện bản thân. |
19 | Let's connect on LinkedIn if you'd like to have further professional discussions. | Hãy kết nối trên LinkedIn nếu bạn muốn trao đổi công việc thêm nhé. |
20 | Thank you very much, I truly appreciate you listening to my brief introduction. | Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã lắng nghe phần giới thiệu ngắn gọn của tôi. |
C. KỊCH BẢN CHUẨN CHO CHỦ ĐỀ 2: DAILY ROUTINES & HABITS
STT | Câu tiếng Anh chuẩn (Shadowing Target) | Bản dịch gợi ý |
|---|---|---|
1 | My alarm goes off at 6:00 AM on weekdays. | Đồng hồ báo thức của tôi reo lúc 6 giờ sáng các ngày trong tuần. |
2 | The very first thing I do when I wake up is drink a warm glass of water. | Việc đầu tiên tôi làm sau khi thức dậy là uống một cốc nước ấm. |
3 | I usually stick to a light 20-minute workout before eating breakfast. | Tôi duy trì bài tập nhẹ 20 phút trước khi ăn sáng. |
4 | My typical breakfast consists of two fried eggs, toast, and black coffee. | Bữa sáng điển hình gồm hai quả trứng rán, bánh mì nướng và cà phê đen. |
5 | I usually head out by 7:30 AM to avoid heavy rush-hour traffic. | Tôi rời nhà trước 7:30 để tránh giờ cao điểm đông đúc. |
6 | It takes me roughly 40 minutes to commute to work by bus. | Tôi mất khoảng 40 phút đi xe buýt đến chỗ làm. |
7 | I always start my shift by checking my inbox and making a clear to-do list. | Tôi bắt đầu ca làm bằng việc kiểm tra thư và lên danh sách việc cần làm. |
8 | We take a lunch break at noon and enjoy chatting with our colleagues. | Chúng tôi nghỉ trưa lúc 12 giờ và vui vẻ trò chuyện với đồng nghiệp. |
9 | To stay alert in the afternoon, I often take a short stroll around the office. | Để tỉnh táo vào buổi chiều, tôi đi dạo một đoạn ngắn quanh văn phòng. |
10 | I usually clock out at 5:30 PM and head straight home. | Tôi thường quẹt thẻ tan làm lúc 5:30 chiều và về thẳng nhà. |
11 | On my way home, I frequently stop by the grocery store to pick up fresh ingredients. | Trên đường về, tôi hay ghé cửa hàng tạp hóa mua đồ ăn tươi. |
12 | I personally prefer cooking at home over ordering greasy takeout. | Tôi thích nấu ăn tại nhà hơn là gọi đồ ăn mang về nhiều dầu mỡ. |
13 | After dinner, I spend about half an hour tidying up the kitchen and washing dishes. | Sau bữa tối, tôi dành nửa tiếng dọn bếp và rửa chén đĩa. |
14 | The evening is the best time for me to unwind with an engaging movie. | Buổi tối là lúc tuyệt nhất để tôi thư giãn cùng một bộ phim hay. |
15 | I always set aside at least fifteen minutes to read a book before bedtime. | Tôi luôn dành ra ít nhất 15 phút đọc sách trước khi đi ngủ. |
16 | I try my best to limit screen time so as to get a much deeper sleep. | Tôi cố gắng hạn chế dùng điện thoại/máy tính để ngủ ngon hơn. |
17 | I try to hit the sack before 11 PM to ensure I get 7 to 8 hours of sleep. | Tôi cố gắng lên giường trước 11 giờ đêm để đảm bảo ngủ đủ 7-8 tiếng. |
18 | My routine is much more flexible on weekends, and I love sleeping in a bit. | Cuối tuần thời gian biểu linh hoạt hơn, và tôi thích ngủ nướng một chút. |
19 | I usually do laundry and give my room a deep clean on Saturday mornings. | Tôi thường giặt đồ và dọn dẹp kỹ phòng ốc vào sáng thứ Bảy. |
20 | Maintaining a consistent schedule keeps me productive and full of positive energy. | Giữ nhịp sinh hoạt đều đặn giúp tôi làm việc hiệu quả và tràn đầy năng lượng. |
D. KỊCH BẢN CHUẨN CHO CHỦ ĐỀ 3: ORDERING FOOD & DINING OUT
STT | Câu tiếng Anh chuẩn (Shadowing Target) | Bản dịch gợi ý |
|---|---|---|
1 | Good evening, I would like to book a table for a party of four at 7 PM tonight. | Chào bạn, tôi muốn đặt bàn cho 4 người lúc 7 giờ tối nay. |
2 | Good evening, we have a reservation under the name of David. | Chào bạn, chúng tôi có đặt bàn trước dưới tên David. |
3 | Would it be possible for us to get a table by the window? | Liệu chúng tôi có thể lấy chiếc bàn cạnh cửa sổ được không? |
4 | Excuse me, could you bring us the food and drinks menu, please? | Bạn ơi, mang cho chúng tôi xem thực đơn đồ ăn và nước uống với ạ. |
5 | What is your house specialty, and what do you recommend today? | Món đặc trưng của quán là gì, và hôm nay bạn gợi ý món nào? |
6 | We're not quite ready to order yet; could you give us a few more minutes? | Chúng tôi chưa chọn xong, bạn cho chúng tôi xin thêm vài phút nhé. |
7 | For appetizers, we'd like to start with a mixed green salad and mushroom soup. | Về món khai vị, chúng tôi chọn salad rau trộn và súp nấm. |
8 | I'll have the medium-rare beefsteak served with garlic mashed potatoes. | Tôi dùng phần bít tết bò chín vừa ăn kèm khoai tây nghiền tỏi. |
9 | My friend is severely allergic to seafood; does this soup contain shrimp or crab? | Bạn tôi dị ứng nặng với hải sản; món súp này có tôm hay cua không? |
10 | Do you happen to offer any delicious vegetarian or vegan options? | Nhà hàng mình có phục vụ món ăn chay nào ngon miệng không? |
11 | Could I have a glass of fresh orange juice with less sugar and no ice, please? | Cho tôi một ly nước cam vắt ít đường và không đá nhé. |
12 | Could you bring us some extra chili sauce and a few paper napkins? | Bạn mang thêm cho chúng tôi ít tương ớt và khăn giấy được không? |
13 | Everything tastes wonderful, and the steak is seasoned to perfection! | Mọi thứ đều rất tuyệt, bít tết được ướp gia vị hoàn hảo! |
14 | Excuse me, my soup is a bit lukewarm; could you please heat it up for me? | Xin lỗi, bát súp này hơi nguội, bạn hâm nóng lại giúp tôi được không? |
15 | I'm afraid this dish is not what I originally ordered. | Tôi e rằng món ăn này không phải là món tôi đã gọi ban đầu. |
16 | We have finished with the main course; may we see the dessert menu now? | Chúng tôi dùng xong món chính rồi, cho chúng tôi xem menu tráng miệng nhé? |
17 | Excuse me, could we have the bill, please? | Bạn phục vụ ơi, tính tiền giúp chúng tôi nhé. |
18 | Would you like to split the bill evenly, or should we pay together? | Bạn muốn chia đều hóa đơn hay là trả chung luôn một thể? |
19 | Do you accept payment by credit card or local bank transfer? | Nhà hàng có nhận thanh toán qua thẻ tín dụng hay chuyển khoản không? |
20 | You can keep the change; thank you so much for the wonderful food and service! | Bạn cứ giữ lại tiền thừa nhé; cảm ơn vì bữa ăn và sự phục vụ tuyệt vời! |
--------- HẾT TẬP 1 ---------
(Học viên tiếp tục thực hành Chủ đề 4 – 6 trong phần bài tập tiếp theo)











