UBND XÃ/PHƯỜNG …
TRƯỜNG THCS …
Đề chính thức
BÀI ÔN TẬP TỪ VỰNG TIẾNG ANH 6
NĂM HỌC 2026 – 2027
Môn: Tiếng Anh – Lớp 6
Thời gian làm bài: 20 phút (không kể thời gian giao đề)
LANGUAGE (10,0 điểm)
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
Câu 1 (0,2 điểm). Lan is very ______. She always shares her food and snacks with her classmates.
A. selfish
B. generous
C. shy
D. lazy
Câu 2 (0,2 điểm). My sister has got a round face and big dark ______ eyes.
A. brown
B. tall
C. straight
D. curly
Câu 3 (0,2 điểm). Minh is a ______ student. He spends five hours studying and doing homework every day.
A. hard-working
B. confident
C. sporty
D. careless
Câu 4 (0,2 điểm). Look at that little baby! He has really cute ______ cheeks.
A. straight
B. chubby
C. slim
D. curly
Câu 5 (0,2 điểm). Mai loves drawing and making paper toys. She is very ______.
A. curious
B. creative
C. talkative
D. patient
Câu 6 (0,2 điểm). My best friend Peter doesn't like speaking in front of the class because he is quite ______.
A. confident
B. shy
C. active
D. funny
Câu 7 (0,2 điểm). Phong is very good at basketball and swimming. He is extremely ______.
A. sporty
B. lazy
C. careful
D. polite
Câu 8 (0,2 điểm). Nam always says "please" and "thank you". He is a very ______ boy.
A. rude
B. polite
C. funny
D. creative
Câu 9 (0,2 điểm). Linh is always calm and can wait for hours without getting angry. She is very ______.
A. patient
B. impatient
C. clever
D. noisy
Câu 10 (0,2 điểm). My grandmother has short ______ hair that turns completely grey.
A. chubby
B. curly
C. slim
D. oval
Câu 11 (0,2 điểm). Hoa has an ______ face with a high nose and a lovely smile.
A. long
B. oval
C. wavy
D. chubby
Câu 12 (0,2 điểm). Tom tells great jokes and makes everyone in our class laugh. He is so ______.
A. boring
B. serious
C. funny
D. quiet
Câu 13 (0,2 điểm). A ______ person is someone who understands things quickly and easily.
A. clever
B. sporty
C. shy
D. caring
Câu 14 (0,2 điểm). John loves playing outdoor games and never sits still. He is very ______.
A. shy
B. active
C. quiet
D. sleepy
Câu 15 (0,2 điểm). An is very ______ about the world; he always asks teachers many interesting questions.
A. curious
B. friendly
C. hard-working
D. kind
Câu 16 (0,2 điểm). My cousin has ______ hair; it is not straight or curly, but gently curved.
A. blonde
B. wavy
C. short
D. dark
Câu 17 (0,2 điểm). Mary is a ______ girl. She always greets everyone with a warm and lovely smile.
A. unfriendly
B. friendly
C. shy
D. rude
Câu 18 (0,2 điểm). My mother has a ______ body because she does yoga every morning.
A. slim
B. wavy
C. curly
D. round
Câu 19 (0,2 điểm). That boy is so ______! He never stops talking during our lessons.
A. talkative
B. quiet
C. shy
D. polite
Câu 20 (0,2 điểm). My brother is very ______ when he speaks English with native tourists; he is never afraid or nervous.
A. confident
B. shy
C. funny
D. patient
Câu 21 (0,2 điểm). Who is that girl ______ the long black hair and bright smile?
A. with
B. in
C. of
D. on
Câu 22 (0,2 điểm). My teacher has ______ hair and blue eyes.
A. curly blonde
B. blonde curly
C. curly slim
D. chubby long
Câu 23 (0,2 điểm). Which word is OPPOSITE in meaning to "hard-working"?
A. active
B. lazy
C. clever
D. kind
Câu 24 (0,2 điểm). Which word is CLOSEST in meaning to "clever"?
A. smart
B. friendly
C. funny
D. cute
Câu 25 (0,2 điểm). Which word is OPPOSITE in meaning to "confident"?
A. talkative
B. shy
C. patient
D. sporty
Câu 26 (0,2 điểm). Which word is CLOSEST in meaning to "helpful"?
A. caring and willing to help
B. quiet and calm
C. talking too much
D. playing lots of sports
Câu 27 (0,2 điểm). Which word is OPPOSITE in meaning to "polite"?
A. kind
B. rude
C. patient
D. generous
Câu 28 (0,2 điểm). Which word is OPPOSITE in meaning to "curly" when describing hair?
A. wavy
B. straight
C. short
D. blonde
Câu 29 (0,2 điểm). A person who is always ready to give things or money to help others is ______.
A. selfish
B. generous
C. curious
D. clever
Câu 30 (0,2 điểm). Ba always helps old people carry heavy bags across the street. He is very ______.
A. kind
B. funny
C. talkative
D. confident
Câu 31 (0,2 điểm). Nick is tall and ______. He looks like a model.
A. slim
B. round
C. oval
D. wavy
Câu 32 (0,2 điểm). My sister wears ______ because she cannot see things clearly in the distance.
A. cheeks
B. glasses
C. boots
D. gloves
Câu 33 (0,2 điểm). Look! That cat has ______ eyes; one is blue and the other is green.
A. special
B. clever
C. sporty
D. hard-working
Câu 34 (0,2 điểm). She doesn't like to meet strangers. She feels very ______ in crowded places.
A. confident
B. shy
C. active
D. cheerful
Câu 35 (0,2 điểm). "What does your best friend look like?" – "______."
A. He is very creative and kind
B. He is tall and has short curly hair
C. He likes reading comic books
D. He is studying English right now
Câu 36 (0,2 điểm). "What is your best friend like?" – "______."
A. She has big brown eyes
B. She is short and slim
C. She is very friendly and funny
D. She is wearing a yellow T-shirt
Câu 37 (0,2 điểm). Thu always plans her study timetable carefully. She is a very ______ girl.
A. organized
B. careless
C. sporty
D. chubby
Câu 38 (0,2 điểm). The little girl has two deep ______ on her cheeks when she smiles.
A. glasses
B. dimples
C. lips
D. noses
Câu 39 (0,2 điểm). Someone who thinks only about themselves and doesn't want to share is ______.
A. generous
B. selfish
C. kind
D. cheerful
Câu 40 (0,2 điểm). My father has a ______ face and a small beard.
A. square
B. wavy
C. curly
D. slim
Câu 41 (0,2 điểm). Jane has pale skin and bright ______ hair like gold.
A. black
B. blonde
C. dark
D. brown
Câu 42 (0,2 điểm). Duy always does his homework without his parents' reminders. He is very ______.
A. reliable
B. funny
C. talkative
D. shy
Câu 43 (0,2 điểm). Our English teacher is very ______. She explains every grammar rule until we understand it.
A. impatient
B. patient
C. sporty
D. careless
Câu 44 (0,2 điểm). David can play four musical instruments and paint wonderful pictures. He is very ______.
A. talented
B. lazy
C. shy
D. chubby
Câu 45 (0,2 điểm). She has beautiful full pink ______ and white teeth.
A. ears
B. lips
C. eyes
D. knees
Câu 46 (0,2 điểm). A ______ person loves doing physical activities such as running, cycling, or playing football.
A. quiet
B. sporty
C. shy
D. creative
Câu 47 (0,2 điểm). Mark is very ______. He always smiles, sings happily, and brings joy to our class.
A. cheerful
B. serious
C. boring
D. tired
Câu 48 (0,2 điểm). Which of the following words is used to describe appearance?
A. clever
B. chubby
C. patient
D. generous
Câu 49 (0,2 điểm). Which of the following words is used to describe personality?
A. straight
B. wavy
C. creative
D. tall
Câu 50 (0,2 điểm). My best friend is not very tall, but she is very ______ and can run really fast.
A. lazy
B. active
C. shy
D. oval
--------- HẾT ---------
Họ và tên thí sinh: ................................................ Số báo danh: ........................
ĐÁP ÁN VÀ HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT
BẢNG ĐÁP ÁN NHANH (Mỗi câu đúng: 0,2 điểm)
Câu | Đ/A | Câu | Đ/A | Câu | Đ/A | Câu | Đ/A | Câu | Đ/A |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | B | 11 | B | 21 | A | 31 | A | 41 | B |
2 | A | 12 | C | 22 | A | 32 | B | 42 | A |
3 | A | 13 | A | 23 | B | 33 | A | 43 | B |
4 | B | 14 | B | 24 | A | 34 | B | 44 | A |
5 | B | 15 | A | 25 | B | 35 | B | 45 | B |
6 | B | 16 | B | 26 | A | 36 | C | 46 | B |
7 | A | 17 | B | 27 | B | 37 | A | 47 | A |
8 | B | 18 | A | 28 | B | 38 | B | 48 | B |
9 | A | 19 | A | 29 | B | 39 | B | 49 | C |
10 | B | 20 | A | 30 | A | 40 | A | 50 | B |
HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT VÀ NGHĨA TỪ VỰNG
Câu | Đáp án | Giải thích chi tiết |
|---|---|---|
1 | B | generous (hào phóng, rộng lượng) phù hợp với ngữ cảnh "chia sẻ đồ ăn cho bạn bè". |
2 | A | Đi cùng với eyes (mắt) ta dùng từ chỉ màu sắc brown (nâu). |
3 | A | hard-working (chăm chỉ, siêng năng) phù hợp với việc dành 5 tiếng mỗi ngày để học và làm bài. |
4 | B | chubby cheeks (đôi má phúng phính). |
5 | B | creative (sáng tạo) gắn liền với các hoạt động vẽ tranh, làm đồ chơi thủ công. |
6 | B | shy (nhút nhát, e thẹn) không dám nói chuyện trước lớp. |
7 | A | sporty (yêu thích thể thao, dáng dấp thể thao) giỏi bóng rổ và bơi lội. |
8 | B | polite (lịch sự, lễ phép) khi luôn nói lời cảm ơn và xin phép. |
9 | A | patient (kiên nhẫn, nhẫn nại) có thể đợi hàng giờ mà không nổi giận. |
10 | B | curly hair (tóc xoăn). |
11 | B | an oval face (khuôn mặt trái xoan). Dùng mạo từ an trước nguyên âm o. |
12 | C | funny (hài hước) hay kể chuyện cười khiến mọi người bật cười. |
13 | A | clever (thông minh, nhanh dạ) hiểu mọi thứ nhanh chóng và dễ dàng. |
14 | B | active (năng động, hăng hái) thích hoạt động ngoài trời, không ngồi yên. |
15 | A | curious (tò mò, ham học hỏi) luôn đặt nhiều câu hỏi thú vị. |
16 | B | wavy hair (tóc gợn sóng). |
17 | B | friendly (thân thiện) luôn mỉm cười chào đón mọi người. |
18 | A | slim body (thân hình mảnh mai, thon gọn). |
19 | A | talkative (nói nhiều, lắm lời) không ngừng nói chuyện trong giờ học. |
20 | A | confident (tự tin) không sợ hãi hay lo lắng khi giao tiếp với người nước ngoài. |
21 | A | Giới từ with dùng để miêu tả đặc điểm ngoại hình đi kèm ("cô gái với mái tóc đen dài"). |
22 | A | Thứ tự tính từ miêu tả tóc: kiểu dáng (curly) trước màu sắc (blonde). |
23 | B | Trái nghĩa với hard-working (chăm chỉ) là lazy (lười biếng). |
24 | A | Đồng nghĩa với clever (thông minh) là smart. |
25 | B | Trái nghĩa với confident (tự tin) là shy (nhút nhát, tự ti). |
26 | A | helpful nghĩa là luôn sẵn lòng giúp đỡ và quan tâm người khác (caring and willing to help). |
27 | B | Trái nghĩa với polite (lịch sự) là rude (thô lỗ, mất lịch sự). |
28 | B | Trái nghĩa với tóc xoăn (curly) là tóc thẳng (straight). |
29 | B | generous (hào phóng, rộng lượng) sẵn sàng cho đi đồ đạc/tiền bạc để giúp đỡ. |
30 | A | kind (tốt bụng) giúp người già xách đồ qua đường. |
31 | A | slim (thon thả, mảnh mai) kết hợp với tall (cao) để miêu tả dáng người. |
32 | B | wear glasses (đeo kính mắt) do không nhìn rõ từ xa. |
33 | A | special eyes (đôi mắt đặc biệt) vì có hai màu khác nhau. |
34 | B | shy (e dè, nhút nhát) ngại gặp người lạ ở nơi đông người. |
35 | B | Câu hỏi What does he look like? hỏi về ngoại hình chọn câu miêu tả chiều cao và mái tóc. |
36 | C | Câu hỏi What is she like? hỏi về tính cách chọn câu miêu tả friendly and funny. |
37 | A | organized (ngăn nắp, có tổ chức/kế hoạch tốt). |
38 | B | dimples (lúm đồng tiền) xuất hiện trên má khi cười. |
39 | B | selfish (ích kỷ) chỉ nghĩ cho bản thân và không muốn chia sẻ. |
40 | A | a square face (khuôn mặt vuông chữ điền). |
41 | B | blonde hair (mái tóc vàng hoe óng ánh). |
42 | A | reliable (đáng tin cậy) tự giác hoàn thành bài tập không cần nhắc nhở. |
43 | B | patient (kiên nhẫn) giảng bài cặn kẽ cho đến khi học sinh hiểu. |
44 | A | talented (có tài năng) chơi được nhiều nhạc cụ và vẽ đẹp. |
45 | B | full pink lips (đôi môi hồng căng mọng). |
46 | B | sporty (yêu thích thể thao) thích các hoạt động thể chất, chạy, đạp xe. |
47 | A | cheerful (vui vẻ, tươi tắn) luôn cười, hát và đem lại niềm vui. |
48 | B | chubby (mũm mĩm, phúng phính) là từ chỉ ngoại hình, các từ còn lại chỉ tính cách. |
49 | C | creative (sáng tạo) là từ chỉ tính cách, các từ còn lại chỉ ngoại hình. |
50 | B | active (nhanh nhẹn, năng động) phù hợp với khả năng chạy nhanh. |











